(Top Banner Ad)
unnecessary test
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

unnecessary test

UK: /ˌʌnˈnesəsəri test/ • US: /ˌʌnˈnesəseri test/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm không cần thiết kiểm tra không cần thiết thử nghiệm không cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test that is not needed or required.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra không cần thiết hoặc không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered an unnecessary test, which cost me a lot of money."

    "Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm không cần thiết, khiến tôi tốn rất nhiều tiền."

  • "We cancelled the unnecessary tests to save time and resources."

    "Chúng tôi đã hủy bỏ các bài kiểm tra không cần thiết để tiết kiệm thời gian và nguồn lực."

  • "The committee determined that the new regulation would create unnecessary tests for small businesses."

    "Ủy ban xác định rằng quy định mới sẽ tạo ra các bài kiểm tra không cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu
Noun necessity sự cần thiết, nhu yếu phẩm
Adverb unnecessarily một cách không cần thiết, không cần đến
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm, xét nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm, xét nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun testing sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm
Adjective untested chưa được kiểm tra, chưa thử nghiệm

Synonyms

needless test (bài kiểm tra không cần thiết)redundant test (bài kiểm tra thừa)

Antonyms

Related Words

medical test (xét nghiệm y tế)diagnostic test (kiểm tra chẩn đoán)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Latin
ne (not)
Latin
necesse (unavoidable, indispensable)
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
English
necessary
English
unnecessary (un- + necessary)
Latin
testum (earthen pot, crucible)
Old French
test (trial, experiment)
Middle English
test
English
test

Nguồn gốc của 'Unnecessary' (Không cần thiết)

Từ 'unnecessary' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và 'necessary'. 'Necessary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'necesse', nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'tối cần thiết'. Bản thân 'necesse' lại bắt nguồn từ 'ne' (không) và 'cedere' (nhượng bộ). Vì vậy, 'unnecessary' mang ý nghĩa 'không phải là không thể tránh khỏi', tức là 'không cần thiết'.

Câu chuyện của 'Test' (Bài kiểm tra)

Từ 'test' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'testum', có nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'nồi nấu kim loại' (crucible) mà các nhà giả kim thuật thời xưa dùng để thử nghiệm và phân tích kim loại. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'thử nghiệm', 'kiểm tra' hay 'đánh giá', giữ lại ý nghĩa gốc về việc kiểm tra chất lượng hoặc tính chất của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bài kiểm tra tốn thời gian, tiền bạc hoặc gây khó chịu mà không mang lại thông tin hữu ích hoặc cần thiết cho việc ra quyết định. Nó mang ý nghĩa rằng bài kiểm tra đó có thể tránh được. So sánh với 'redundant test' (bài kiểm tra thừa), có nghĩa là có những bài kiểm tra khác đã cung cấp thông tin tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unnecessary test
  • order order an unnecessary test
    (chỉ định/yêu cầu một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
  • conduct conduct an unnecessary test
    (thực hiện một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
  • undergo undergo an unnecessary test
    (trải qua một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
  • avoid avoid an unnecessary test
    (tránh một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
Adjective + unnecessary test
  • costly a costly unnecessary test
    (một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết tốn kém)
  • invasive an invasive unnecessary test
    (một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết và xâm lấn)
Noun + of unnecessary tests
  • series a series of unnecessary tests
    (một loạt các xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)

Idioms

  • order an unnecessary test

    Chỉ định một xét nghiệm không cần thiết (thường trong bối cảnh y tế)

    "The doctor decided to order an unnecessary test just to be safe, increasing the patient's bill."

    (Bác sĩ quyết định chỉ định một xét nghiệm không cần thiết chỉ để an toàn, làm tăng hóa đơn của bệnh nhân.)

  • undergo an unnecessary test

    Trải qua một xét nghiệm không cần thiết (từ phía bệnh nhân)

    "Many patients undergo unnecessary tests due to the practice of defensive medicine."

    (Nhiều bệnh nhân phải trải qua các xét nghiệm không cần thiết do thực hành y học phòng thủ.)

  • avoid unnecessary tests

    Tránh các xét nghiệm không cần thiết

    "Patients should discuss concerns with their doctors to avoid unnecessary tests and procedures."

    (Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những lo ngại của mình để tránh các xét nghiệm và thủ thuật không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnecessary test

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra không cần thiết hoặc không bắt buộc.

"The doctor ordered an unnecessary test, which cost me a lot of money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students feel burdened by unnecessary tests: they believe their grades already reflect their understanding.
Nhiều học sinh cảm thấy gánh nặng bởi các bài kiểm tra không cần thiết: họ tin rằng điểm số của họ đã phản ánh sự hiểu biết của họ.
Phủ định
We shouldn't administer unnecessary tests: they don't accurately measure a student's true potential or creativity.
Chúng ta không nên tổ chức các bài kiểm tra không cần thiết: chúng không đo lường chính xác tiềm năng hoặc sự sáng tạo thực sự của học sinh.
Nghi vấn
Is it truly necessary to conduct these tests: do they provide meaningful insights beyond what we already know?
Có thực sự cần thiết phải tiến hành các bài kiểm tra này không: chúng có cung cấp những hiểu biết có ý nghĩa nào ngoài những gì chúng ta đã biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary test".

Y học Phòng thủ (Defensive Medicine)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'y học phòng thủ' rất phổ biến. Các bác sĩ có thể chỉ định 'unnecessary test' (xét nghiệm không cần thiết) hoặc thủ thuật không thực sự cần thiết cho bệnh nhân không phải vì mục đích y tế trực tiếp mà để tự bảo vệ mình khỏi các vụ kiện tụng về sai sót y tế. Điều này góp phần làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe và gánh nặng cho bệnh nhân.

Gánh nặng Chi phí Y tế và Giáo dục

'Unnecessary test' không chỉ gây tốn kém về tài chính cho cá nhân và hệ thống y tế mà còn có thể gây căng thẳng về thể chất và tinh thần cho bệnh nhân. Trong lĩnh vực giáo dục, việc tổ chức quá nhiều 'unnecessary test' (bài kiểm tra không cần thiết) cũng có thể dẫn đến tình trạng 'kiểm tra quá mức' (over-testing), gây áp lực lớn cho học sinh và không mang lại hiệu quả học tập thực sự.