unnecessary test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test that is not needed or required.
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra không cần thiết hoặc không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered an unnecessary test, which cost me a lot of money."
"Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm không cần thiết, khiến tôi tốn rất nhiều tiền."
-
"We cancelled the unnecessary tests to save time and resources."
"Chúng tôi đã hủy bỏ các bài kiểm tra không cần thiết để tiết kiệm thời gian và nguồn lực."
-
"The committee determined that the new regulation would create unnecessary tests for small businesses."
"Ủy ban xác định rằng quy định mới sẽ tạo ra các bài kiểm tra không cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Noun | necessity | sự cần thiết, nhu yếu phẩm |
| Adverb | unnecessarily | một cách không cần thiết, không cần đến |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm, xét nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm, xét nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm |
| Adjective | untested | chưa được kiểm tra, chưa thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bài kiểm tra tốn thời gian, tiền bạc hoặc gây khó chịu mà không mang lại thông tin hữu ích hoặc cần thiết cho việc ra quyết định. Nó mang ý nghĩa rằng bài kiểm tra đó có thể tránh được. So sánh với 'redundant test' (bài kiểm tra thừa), có nghĩa là có những bài kiểm tra khác đã cung cấp thông tin tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order an unnecessary test (chỉ định/yêu cầu một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
-
conduct conduct an unnecessary test (thực hiện một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
-
undergo undergo an unnecessary test (trải qua một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
-
avoid avoid an unnecessary test (tránh một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
-
costly a costly unnecessary test (một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết tốn kém)
-
invasive an invasive unnecessary test (một xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết và xâm lấn)
-
series a series of unnecessary tests (một loạt các xét nghiệm/bài kiểm tra không cần thiết)
Idioms
-
order an unnecessary test
Chỉ định một xét nghiệm không cần thiết (thường trong bối cảnh y tế)
"The doctor decided to order an unnecessary test just to be safe, increasing the patient's bill."
(Bác sĩ quyết định chỉ định một xét nghiệm không cần thiết chỉ để an toàn, làm tăng hóa đơn của bệnh nhân.)
-
undergo an unnecessary test
Trải qua một xét nghiệm không cần thiết (từ phía bệnh nhân)
"Many patients undergo unnecessary tests due to the practice of defensive medicine."
(Nhiều bệnh nhân phải trải qua các xét nghiệm không cần thiết do thực hành y học phòng thủ.)
-
avoid unnecessary tests
Tránh các xét nghiệm không cần thiết
"Patients should discuss concerns with their doctors to avoid unnecessary tests and procedures."
(Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những lo ngại của mình để tránh các xét nghiệm và thủ thuật không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnecessary test
Tính từ + Danh từMột bài kiểm tra không cần thiết hoặc không bắt buộc.
"The doctor ordered an unnecessary test, which cost me a lot of money."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students feel burdened by unnecessary tests: they believe their grades already reflect their understanding. |
Nhiều học sinh cảm thấy gánh nặng bởi các bài kiểm tra không cần thiết: họ tin rằng điểm số của họ đã phản ánh sự hiểu biết của họ. |
| Phủ định | We shouldn't administer unnecessary tests: they don't accurately measure a student's true potential or creativity. |
Chúng ta không nên tổ chức các bài kiểm tra không cần thiết: chúng không đo lường chính xác tiềm năng hoặc sự sáng tạo thực sự của học sinh. |
| Nghi vấn | Is it truly necessary to conduct these tests: do they provide meaningful insights beyond what we already know? |
Có thực sự cần thiết phải tiến hành các bài kiểm tra này không: chúng có cung cấp những hiểu biết có ý nghĩa nào ngoài những gì chúng ta đã biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary test".
