(Top Banner Ad)
essential test
B1
Tính từ (essential) B1 Tổng quát

essential test

UK: /ɪˈsenʃl test/ • US: /ɪˈsenʃəl test/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra thiết yếu kiểm tra bắt buộc xét nghiệm quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary; extremely important.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good diet is essential for good health."

    "Một chế độ ăn uống tốt là rất cần thiết cho sức khỏe tốt."

  • "An essential test for diagnosing the disease."

    "Một xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán bệnh."

  • "The test is essential for determining the quality of the product."

    "Bài kiểm tra này rất cần thiết để xác định chất lượng của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, cốt lõi, tinh túy
Adjective non-essential Không thiết yếu, không quan trọng
Adverb essentially Về cơ bản, nói chung là
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester Người thử nghiệm, dụng cụ kiểm tra
Noun testing Sự kiểm tra, thử nghiệm (danh từ); mang tính thử nghiệm (tính từ)
Verb retest Kiểm tra lại, thi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
Middle English
essential
Latin
testum
Old French
test
Middle English
test

Nguồn gốc của 'essential'

'Essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'esse' nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'là'. Qua tiếng Latin muộn 'essentialis' và tiếng Pháp cổ 'essentiel', từ này đến tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là 'thuộc về bản chất, cốt lõi của sự vật', chỉ những gì không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'test'

'Test' (kiểm tra, thử nghiệm) ban đầu không có nghĩa là một bài kiểm tra kiến thức. Từ này xuất phát từ tiếng Latin 'testum', chỉ một cái nồi đất sét hoặc chén nung. Trong giả kim thuật, những chiếc nồi này được dùng để thử nghiệm và tinh luyện kim loại quý, từ đó hình thành ý nghĩa 'thử nghiệm, kiểm tra chất lượng' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Essential nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, nếu thiếu sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả hoặc mục đích. Khác với 'important' chỉ sự quan trọng nói chung, 'essential' mang tính cấp bách và bắt buộc hơn. So sánh với 'vital', 'critical', 'crucial', 'essential' thường mang nghĩa rộng hơn, bao quát hơn. 'Vital' và 'critical' thường được dùng trong các tình huống nguy cấp hoặc liên quan đến sự sống còn. 'Crucial' thường nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định cho thành công.
Test (danh từ) dùng để chỉ một bài kiểm tra, thử nghiệm để đánh giá một cái gì đó. Có thể là bài kiểm tra kiến thức, thử nghiệm sản phẩm, kiểm tra sức khỏe,... Cần phân biệt với 'exam', thường chỉ các kỳ thi chính thức, có tính chất quan trọng hơn 'test'.

Prepositions

to for

'essential to' nhấn mạnh sự cần thiết đối với một đối tượng cụ thể để duy trì hoặc phát triển. Ví dụ: 'Water is essential to life.' ('Nước rất cần thiết cho sự sống.') 'essential for' nhấn mạnh sự cần thiết cho một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Good communication is essential for a successful relationship.' ('Giao tiếp tốt là điều cần thiết cho một mối quan hệ thành công.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential test
  • rigorous a rigorous essential test
    (một bài kiểm tra thiết yếu nghiêm ngặt)
  • crucial a crucial essential test
    (một bài kiểm tra thiết yếu cực kỳ quan trọng)
  • vital a vital essential test
    (một bài kiểm tra thiết yếu sống còn)
  • comprehensive a comprehensive essential test
    (một bài kiểm tra thiết yếu toàn diện)
Verb + essential test
  • conduct conduct an essential test
    (tiến hành một bài kiểm tra thiết yếu)
  • undergo undergo an essential test
    (trải qua một bài kiểm tra thiết yếu)
  • pass pass an essential test
    (vượt qua một bài kiểm tra thiết yếu)
  • fail fail an essential test
    (trượt một bài kiểm tra thiết yếu)
Essential test + Preposition
  • of an essential test of skill
    (một bài kiểm tra kỹ năng thiết yếu)
  • for an essential test for certification
    (một bài kiểm tra thiết yếu để cấp chứng chỉ)

Idioms

  • an essential test of character

    một thử thách quan trọng để kiểm chứng tính cách/bản lĩnh

    "Facing adversity is often an essential test of character."

    (Đối mặt với nghịch cảnh thường là một thử thách quan trọng để kiểm chứng tính cách.)

  • the essential test of time

    thử thách cốt lõi của thời gian (khả năng tồn tại, giá trị qua thời gian)

    "Only products that meet consumer needs can pass the essential test of time."

    (Chỉ những sản phẩm đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng mới có thể vượt qua thử thách cốt lõi của thời gian.)

  • put something to the essential test

    đặt/đưa cái gì đó vào thử nghiệm thiết yếu/quan trọng

    "Engineers decided to put the new bridge design to the essential test under extreme weather conditions."

    (Các kỹ sư quyết định đặt thiết kế cầu mới vào thử nghiệm thiết yếu dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential test

Tính từ (essential)
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

"A good diet is essential for good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential test".

Tầm quan trọng của các kỳ thi chuẩn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các kỳ thi chuẩn hóa (standardized tests) như SAT, ACT, GMAT, TOEFL thường được coi là một 'essential test' (bài kiểm tra thiết yếu) để đánh giá năng lực học thuật và là yếu tố then chốt để vào đại học, sau đại học, hoặc xin việc làm. Chúng thường được coi là công cụ khách quan để so sánh và lựa chọn thí sinh.

Thử thách là một phần của sự trưởng thành và phát triển

Trong nhiều xã hội, việc vượt qua các 'essential test' hoặc 'rite of passage' (nghi lễ trưởng thành) được xem là dấu mốc quan trọng trong cuộc đời. Đó có thể là các bài kiểm tra học vấn khó khăn, các thử thách về thể chất, hay những kinh nghiệm sống đòi hỏi sự kiên cường. Việc vượt qua những thử thách này giúp cá nhân phát triển, định hình bản thân và được cộng đồng công nhận đã đạt đến một cấp độ nhất định trong cuộc sống.