essential test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary; extremely important.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good diet is essential for good health."
"Một chế độ ăn uống tốt là rất cần thiết cho sức khỏe tốt."
-
"An essential test for diagnosing the disease."
"Một xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán bệnh."
-
"The test is essential for determining the quality of the product."
"Bài kiểm tra này rất cần thiết để xác định chất lượng của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi, tinh túy |
| Adjective | non-essential | Không thiết yếu, không quan trọng |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, nói chung là |
| Noun | test | Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | Người thử nghiệm, dụng cụ kiểm tra |
| Noun | testing | Sự kiểm tra, thử nghiệm (danh từ); mang tính thử nghiệm (tính từ) |
| Verb | retest | Kiểm tra lại, thi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Essential nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, nếu thiếu sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả hoặc mục đích. Khác với 'important' chỉ sự quan trọng nói chung, 'essential' mang tính cấp bách và bắt buộc hơn. So sánh với 'vital', 'critical', 'crucial', 'essential' thường mang nghĩa rộng hơn, bao quát hơn. 'Vital' và 'critical' thường được dùng trong các tình huống nguy cấp hoặc liên quan đến sự sống còn. 'Crucial' thường nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định cho thành công.
Test (danh từ) dùng để chỉ một bài kiểm tra, thử nghiệm để đánh giá một cái gì đó. Có thể là bài kiểm tra kiến thức, thử nghiệm sản phẩm, kiểm tra sức khỏe,... Cần phân biệt với 'exam', thường chỉ các kỳ thi chính thức, có tính chất quan trọng hơn 'test'.
Prepositions
'essential to' nhấn mạnh sự cần thiết đối với một đối tượng cụ thể để duy trì hoặc phát triển. Ví dụ: 'Water is essential to life.' ('Nước rất cần thiết cho sự sống.') 'essential for' nhấn mạnh sự cần thiết cho một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Good communication is essential for a successful relationship.' ('Giao tiếp tốt là điều cần thiết cho một mối quan hệ thành công.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous a rigorous essential test (một bài kiểm tra thiết yếu nghiêm ngặt)
-
crucial a crucial essential test (một bài kiểm tra thiết yếu cực kỳ quan trọng)
-
vital a vital essential test (một bài kiểm tra thiết yếu sống còn)
-
comprehensive a comprehensive essential test (một bài kiểm tra thiết yếu toàn diện)
-
conduct conduct an essential test (tiến hành một bài kiểm tra thiết yếu)
-
undergo undergo an essential test (trải qua một bài kiểm tra thiết yếu)
-
pass pass an essential test (vượt qua một bài kiểm tra thiết yếu)
-
fail fail an essential test (trượt một bài kiểm tra thiết yếu)
-
of an essential test of skill (một bài kiểm tra kỹ năng thiết yếu)
-
for an essential test for certification (một bài kiểm tra thiết yếu để cấp chứng chỉ)
Idioms
-
an essential test of character
một thử thách quan trọng để kiểm chứng tính cách/bản lĩnh
"Facing adversity is often an essential test of character."
(Đối mặt với nghịch cảnh thường là một thử thách quan trọng để kiểm chứng tính cách.)
-
the essential test of time
thử thách cốt lõi của thời gian (khả năng tồn tại, giá trị qua thời gian)
"Only products that meet consumer needs can pass the essential test of time."
(Chỉ những sản phẩm đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng mới có thể vượt qua thử thách cốt lõi của thời gian.)
-
put something to the essential test
đặt/đưa cái gì đó vào thử nghiệm thiết yếu/quan trọng
"Engineers decided to put the new bridge design to the essential test under extreme weather conditions."
(Các kỹ sư quyết định đặt thiết kế cầu mới vào thử nghiệm thiết yếu dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential test
Tính từ (essential)Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.
"A good diet is essential for good health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential test".
