necessary test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cần thiết phải được thực hiện, đạt được hoặc hiện diện; thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is necessary to have a valid passport to travel abroad."
"Cần thiết phải có hộ chiếu hợp lệ để đi du lịch nước ngoài."
-
"A necessary test for COVID-19 is required before traveling."
"Một xét nghiệm COVID-19 cần thiết được yêu cầu trước khi đi du lịch."
-
"It's a necessary test to ensure the safety of the building."
"Đó là một bài kiểm tra cần thiết để đảm bảo an toàn cho tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, điều cần thiết |
| Verb | necessitate | buộc phải, đòi hỏi |
| Adverb | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| Noun | test | bài kiểm tra, sự thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'necessary' nhấn mạnh sự cần thiết hoặc không thể thiếu. Nó thường được sử dụng để chỉ điều gì đó không thể tránh khỏi hoặc quan trọng để đạt được một mục tiêu cụ thể. So sánh với 'essential' (thiết yếu), 'important' (quan trọng) và 'required' (yêu cầu). 'Necessary' thường mang ý nghĩa rộng hơn 'required', trong khi 'essential' nhấn mạnh sự sống còn hoặc tính quan trọng bậc nhất.
Trong cụm 'necessary test', 'test' đề cập đến một bài kiểm tra hoặc thủ tục bắt buộc. Từ 'test' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng trong trường hợp này, nó chỉ một bài kiểm tra để đánh giá hoặc xác minh.
Prepositions
'Necessary for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do mà một điều gì đó là cần thiết. Ví dụ: 'Exercise is necessary for good health.' 'Necessary to' được sử dụng để chỉ hành động hoặc kết quả mà một điều gì đó là cần thiết để đạt được. Ví dụ: 'It is necessary to study hard to pass the exam.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a necessary test (tiến hành một bài kiểm tra cần thiết)
-
undergo undergo a necessary test (trải qua một bài kiểm tra cần thiết)
-
require require a necessary test (yêu cầu một bài kiểm tra cần thiết)
-
pass pass a necessary test (vượt qua một bài kiểm tra cần thiết)
-
fail fail a necessary test (trượt một bài kiểm tra cần thiết)
Idioms
-
a necessary test for [something/someone]
một bài kiểm tra/thử nghiệm cần thiết cho [cái gì đó/ai đó]
"Passing the driving exam is a necessary test for obtaining a license."
(Vượt qua kỳ thi lái xe là một bài kiểm tra cần thiết để có được giấy phép.)
-
undergo a necessary test
trải qua một bài kiểm tra cần thiết
"Before surgery, patients must undergo a necessary test to ensure they are fit."
(Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân phải trải qua một bài kiểm tra cần thiết để đảm bảo đủ điều kiện.)
-
it's a necessary test, not an option
đó là một bài kiểm tra cần thiết, không phải là một lựa chọn
"For international students, the English proficiency exam is a necessary test, not an option."
(Đối với sinh viên quốc tế, kỳ thi năng lực tiếng Anh là một bài kiểm tra cần thiết, không phải là một lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necessary test
Tính từ (adjective)Cần thiết phải được thực hiện, đạt được hoặc hiện diện; thiết yếu.
"It is necessary to have a valid passport to travel abroad."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ensure accurate diagnosis, a necessary test, a comprehensive blood panel, must be conducted. |
Để đảm bảo chẩn đoán chính xác, một xét nghiệm cần thiết, một bảng xét nghiệm máu toàn diện, phải được thực hiện. |
| Phủ định | The optional screening, unlike the necessary test, doesn't require immediate scheduling, so we can postpone it. |
Việc sàng lọc tùy chọn, không giống như xét nghiệm cần thiết, không yêu cầu lên lịch ngay lập tức, vì vậy chúng ta có thể hoãn nó. |
| Nghi vấn | Considering the symptoms, is this necessary test, which is quite expensive, absolutely mandatory? |
Xem xét các triệu chứng, xét nghiệm cần thiết này, khá tốn kém, có thực sự bắt buộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary test".
