(Top Banner Ad)
necessary test
B1
Tính từ (adjective) B1 Tổng quát

necessary test

UK: /ˈnesəsəri/ • US: /ˈnesəseri/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra cần thiết xét nghiệm bắt buộc thử nghiệm thiết yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Required to be done, achieved, or present; essential.

Vietnamese Meaning

Cần thiết phải được thực hiện, đạt được hoặc hiện diện; thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is necessary to have a valid passport to travel abroad."

    "Cần thiết phải có hộ chiếu hợp lệ để đi du lịch nước ngoài."

  • "A necessary test for COVID-19 is required before traveling."

    "Một xét nghiệm COVID-19 cần thiết được yêu cầu trước khi đi du lịch."

  • "It's a necessary test to ensure the safety of the building."

    "Đó là một bài kiểm tra cần thiết để đảm bảo an toàn cho tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, điều cần thiết
Verb necessitate buộc phải, đòi hỏi
Adverb necessarily nhất thiết, tất yếu
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Old French
necessaire
Middle English
necessarie

Nguồn gốc của 'Necessary Test'

Cụm từ 'necessary test' bao gồm hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên ý nghĩa 'một cuộc kiểm tra không thể thiếu'. 'Necessary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'necesse', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi, không thể thiếu', được hình thành từ 'ne-' (không) và 'cedere' (nhượng bộ), diễn tả sự bắt buộc. Trong khi đó, 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', chỉ một cái chậu đất nung hoặc nồi nấu kim loại dùng để thử vàng bạc. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'sự thử nghiệm, kiểm tra'. Khi kết hợp, 'necessary test' mang ý nghĩa một bài kiểm tra hay thử nghiệm quan trọng, mang tính quyết định, không thể bỏ qua.

Usage Note

Từ 'necessary' nhấn mạnh sự cần thiết hoặc không thể thiếu. Nó thường được sử dụng để chỉ điều gì đó không thể tránh khỏi hoặc quan trọng để đạt được một mục tiêu cụ thể. So sánh với 'essential' (thiết yếu), 'important' (quan trọng) và 'required' (yêu cầu). 'Necessary' thường mang ý nghĩa rộng hơn 'required', trong khi 'essential' nhấn mạnh sự sống còn hoặc tính quan trọng bậc nhất.
Trong cụm 'necessary test', 'test' đề cập đến một bài kiểm tra hoặc thủ tục bắt buộc. Từ 'test' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng trong trường hợp này, nó chỉ một bài kiểm tra để đánh giá hoặc xác minh.

Prepositions

for to

'Necessary for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do mà một điều gì đó là cần thiết. Ví dụ: 'Exercise is necessary for good health.' 'Necessary to' được sử dụng để chỉ hành động hoặc kết quả mà một điều gì đó là cần thiết để đạt được. Ví dụ: 'It is necessary to study hard to pass the exam.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + necessary test
  • conduct conduct a necessary test
    (tiến hành một bài kiểm tra cần thiết)
  • undergo undergo a necessary test
    (trải qua một bài kiểm tra cần thiết)
  • require require a necessary test
    (yêu cầu một bài kiểm tra cần thiết)
  • pass pass a necessary test
    (vượt qua một bài kiểm tra cần thiết)
  • fail fail a necessary test
    (trượt một bài kiểm tra cần thiết)

Idioms

  • a necessary test for [something/someone]

    một bài kiểm tra/thử nghiệm cần thiết cho [cái gì đó/ai đó]

    "Passing the driving exam is a necessary test for obtaining a license."

    (Vượt qua kỳ thi lái xe là một bài kiểm tra cần thiết để có được giấy phép.)

  • undergo a necessary test

    trải qua một bài kiểm tra cần thiết

    "Before surgery, patients must undergo a necessary test to ensure they are fit."

    (Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân phải trải qua một bài kiểm tra cần thiết để đảm bảo đủ điều kiện.)

  • it's a necessary test, not an option

    đó là một bài kiểm tra cần thiết, không phải là một lựa chọn

    "For international students, the English proficiency exam is a necessary test, not an option."

    (Đối với sinh viên quốc tế, kỳ thi năng lực tiếng Anh là một bài kiểm tra cần thiết, không phải là một lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessary test

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Cần thiết phải được thực hiện, đạt được hoặc hiện diện; thiết yếu.

"It is necessary to have a valid passport to travel abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure accurate diagnosis, a necessary test, a comprehensive blood panel, must be conducted.
Để đảm bảo chẩn đoán chính xác, một xét nghiệm cần thiết, một bảng xét nghiệm máu toàn diện, phải được thực hiện.
Phủ định
The optional screening, unlike the necessary test, doesn't require immediate scheduling, so we can postpone it.
Việc sàng lọc tùy chọn, không giống như xét nghiệm cần thiết, không yêu cầu lên lịch ngay lập tức, vì vậy chúng ta có thể hoãn nó.
Nghi vấn
Considering the symptoms, is this necessary test, which is quite expensive, absolutely mandatory?
Xem xét các triệu chứng, xét nghiệm cần thiết này, khá tốn kém, có thực sự bắt buộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary test".

Kiểm tra Tiêu chuẩn hóa và Cơ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'necessary tests' (các bài kiểm tra cần thiết) đóng vai trò quan trọng như những 'người gác cổng' quyết định cơ hội giáo dục và nghề nghiệp. Ví dụ, các kỳ thi chuẩn hóa như SAT/ACT ở Mỹ là bài kiểm tra cần thiết để vào đại học, hay kỳ thi lái xe là điều kiện bắt buộc để có thể lái xe hợp pháp. Chúng được coi là cần thiết để đảm bảo công bằng, chất lượng và năng lực.

Kiểm tra Y tế và An toàn Công cộng

Khái niệm 'necessary test' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực y tế và an toàn công cộng. Các xét nghiệm chẩn đoán (diagnostic tests) là bài kiểm tra cần thiết để xác định bệnh, trong khi kiểm tra định kỳ (routine check-ups) giúp phòng ngừa. Tương tự, trong sản xuất, việc kiểm tra chất lượng sản phẩm là cần thiết để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và tuân thủ các quy định pháp luật.