(Top Banner Ad)
unorthodox appeal
C1
Noun Phrase C1 Marketing, Rhetoric, Communication

unorthodox appeal

UK: /ˌʌnˈɔːθədɒks əˈpiːl/ • US: /ˌʌnˈɔːrθədɑːks əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn khác thường chiến lược lôi cuốn độc đáo cách tiếp cận thu hút không chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persuasive tactic or approach that deviates from traditional or conventional methods; an unconventional attraction or charm.

Vietnamese Meaning

Một chiến thuật hoặc phương pháp thuyết phục khác biệt so với các phương pháp truyền thống hoặc thông thường; một sự hấp dẫn hoặc quyến rũ khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's unorthodox appeal to younger consumers involved using guerilla marketing tactics."

    "Sự hấp dẫn khác thường của công ty đối với người tiêu dùng trẻ tuổi bao gồm việc sử dụng các chiến thuật tiếp thị du kích."

  • "The politician's unorthodox appeal to religious voters surprised many observers."

    "Sự hấp dẫn khác thường của chính trị gia đối với cử tri tôn giáo đã gây ngạc nhiên cho nhiều người quan sát."

  • "The artist's work employed an unorthodox appeal, using found objects in her sculptures."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ sử dụng một sự hấp dẫn khác thường, sử dụng các đồ vật tìm thấy trong các tác phẩm điêu khắc của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unorthodox không chính thống, khác thường
Noun orthodoxy sự chính thống, giáo lý chính thống
Adjective orthodox chính thống, truyền thống
Noun appeal sự hấp dẫn, sức lôi cuốn; lời kêu gọi, đơn kháng cáo
Verb appeal kêu gọi, thỉnh cầu; lôi cuốn, hấp dẫn
Adjective appealing lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn

Synonyms

unconventional attraction (sự hấp dẫn khác thường)non-traditional lure (sự quyến rũ phi truyền thống)

Antonyms

conventional appeal (sự hấp dẫn thông thường)traditional approach (phương pháp truyền thống)

Related Words

guerilla marketing (tiếp thị du kích)disruptive innovation (đổi mới đột phá)

Subject Area

Marketing, Rhetoric, Communication

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orthos (right) + doxa (opinion) = orthodoxos (having the right opinion)
Old French
orthodoxe
English
orthodox (late 14th C.)
English
unorthodox (late 17th C. from 'un-' + 'orthodox')
Latin
appellare (to address, call upon)
Old French
apeler (to call, summon)
English
appeal (early 14th C. for request; sense of attraction from 17th C.)

Nguồn gốc của 'Unorthodox'

Từ 'unorthodox' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và 'orthodox'. 'Orthodox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'orthodoxos', nghĩa là 'có ý kiến đúng đắn' hoặc 'tuân thủ giáo lý đúng đắn'. Nó được truyền vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Khi 'un-' được thêm vào, nó tạo ra nghĩa 'không chính thống' hoặc 'khác thường', ám chỉ những gì đi ngược lại quy tắc, truyền thống hay quan điểm phổ biến.

Sự phát triển của 'Appeal'

Từ 'appeal' có nguồn gốc từ động từ 'appellare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gọi tên, kêu gọi' hoặc 'thỉnh cầu'. Qua tiếng Pháp cổ ('apeler'), nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 14 với nghĩa 'kêu gọi pháp luật' hoặc 'thỉnh cầu'. Đến thế kỷ 17, 'appeal' bắt đầu mang thêm nghĩa 'sức hút, sự lôi cuốn', tức là khả năng thu hút sự chú ý hoặc sự yêu thích của ai đó.

Khi 'Unorthodox' và 'Appeal' kết hợp

Khi hai từ này kết hợp, 'unorthodox appeal' mô tả một sức hút không đến từ những phương pháp, hình thức hay tiêu chuẩn thông thường. Nó là một sự hấp dẫn độc đáo, khác biệt, đôi khi gây bất ngờ, bởi vì nó đi chệch khỏi những gì được mong đợi hoặc chấp nhận rộng rãi. Chính sự 'không chính thống' này lại tạo nên một sức lôi cuốn riêng biệt.

Usage Note

The phrase suggests a deliberate departure from established norms to capture attention or resonate with a specific audience. It can imply innovation or risk-taking. While 'unconventional appeal' is similar, 'unorthodox appeal' often carries a stronger connotation of being outside the accepted boundaries.

Prepositions

to for

Used in constructions like 'an unorthodox appeal to [target audience]' or 'an unorthodox appeal for [support/funding/etc.]'. 'To' specifies the recipient of the appeal. 'For' specifies the object of the appeal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unorthodox appeal
  • strong strong unorthodox appeal
    (sức hấp dẫn độc đáo mạnh mẽ)
  • distinct distinct unorthodox appeal
    (sức hấp dẫn khác biệt, độc đáo)
  • unique unique unorthodox appeal
    (sức hấp dẫn độc nhất vô nhị)
  • certain certain unorthodox appeal
    (một sức hấp dẫn độc đáo nhất định)
Verb + unorthodox appeal
  • have have an unorthodox appeal
    (có một sức hấp dẫn độc đáo)
  • possess possess an unorthodox appeal
    (sở hữu một sức hấp dẫn độc đáo)
  • exert exert an unorthodox appeal
    (tạo ra/gây ra một sức hấp dẫn độc đáo)
  • find find an unorthodox appeal
    (tìm thấy/phát hiện một sức hấp dẫn độc đáo)
Noun (possessive) + unorthodox appeal
  • its its unorthodox appeal
    (sức hấp dẫn độc đáo của nó)
  • his/her his/her unorthodox appeal
    (sức hấp dẫn độc đáo của anh ấy/cô ấy)

Idioms

  • There's an unorthodox appeal to...

    Có một sức hút độc đáo, khác thường ở...

    "There's an unorthodox appeal to his artistic style that makes it unforgettable."

    (Có một sức hút độc đáo trong phong cách nghệ thuật của anh ấy khiến nó khó quên.)

  • Despite its unorthodox appeal...

    Mặc dù có sức hút độc đáo/khác thường...

    "Despite its unorthodox appeal, the new marketing campaign successfully captured the youth market."

    (Mặc dù có sức hút độc đáo, chiến dịch tiếp thị mới đã thành công thu hút thị trường giới trẻ.)

  • What gives [something] an unorthodox appeal is...

    Điều mang lại sức hút độc đáo/khác thường cho [thứ gì đó] là...

    "What gives the old building an unorthodox appeal is its blend of modern and ancient architecture."

    (Điều mang lại sức hút độc đáo cho tòa nhà cũ là sự pha trộn giữa kiến trúc hiện đại và cổ xưa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unorthodox appeal

Noun Phrase
Lật mặt

Một chiến thuật hoặc phương pháp thuyết phục khác biệt so với các phương pháp truyền thống hoặc thông thường; một sự hấp dẫn hoặc quyến rũ khác thường.

"The company's unorthodox appeal to younger consumers involved using guerilla marketing tactics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unorthodox appeal".

Sức Hút Của Sự Khác Biệt và Cá Tính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong nghệ thuật, thời trang và marketing, sự 'khác thường' (unorthodox) thường được coi là một yếu tố tạo nên sức hút mạnh mẽ. Những phong cách, ý tưởng hay sản phẩm không đi theo lối mòn truyền thống có thể gây chú ý, tạo cảm giác mới lạ và độc đáo, thu hút những người tìm kiếm sự phá cách và cá tính riêng. Ví dụ, một nghệ sĩ với phong cách 'unorthodox' có thể trở nên nổi bật giữa đám đông.

Phá Vỡ Quy Tắc Để Đổi Mới

'Unorthodox appeal' cũng liên quan đến ý tưởng về việc thách thức các quy tắc và phương pháp truyền thống để tìm ra những giải pháp hoặc con đường mới. Trong kinh doanh, khoa học hay tư duy sáng tạo, những cách tiếp cận 'không chính thống' đôi khi là chìa khóa dẫn đến sự đổi mới đột phá. Ban đầu, chúng có thể bị hoài nghi, nhưng nếu thành công, chúng sẽ thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vấn đề và tạo ra xu hướng mới.