(Top Banner Ad)
unconventional attraction
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa

unconventional attraction

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl əˈtrækʃən/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp dẫn khác thường sự lôi cuốn không theo khuôn mẫu mối quan tâm độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of being drawn to someone or something that deviates from the norm or traditional expectations.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó khác biệt so với chuẩn mực hoặc kỳ vọng truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unconventional attraction to abstract art led him to collect pieces that others dismissed as meaningless."

    "Sự thu hút khác thường của anh ấy đối với nghệ thuật trừu tượng đã khiến anh ấy sưu tầm những tác phẩm mà người khác cho là vô nghĩa."

  • "The film explores the unconventional attraction between a young woman and an older man."

    "Bộ phim khám phá sự hấp dẫn khác thường giữa một cô gái trẻ và một người đàn ông lớn tuổi."

  • "Her unconventional attraction to vintage clothing set her apart from her peers."

    "Sự thu hút khác thường của cô ấy đối với quần áo cổ điển đã khiến cô ấy khác biệt so với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional không theo quy ước, độc đáo
Verb attract thu hút, lôi cuốn
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Noun attractiveness sự hấp dẫn, nét quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
conventio
Old French
convenire
Middle English
conventioun
Latin
attractio
Old French
attraire
Middle English
attracten

Nguồn gốc của 'unconventional attraction'

Cụm từ 'unconventional attraction' được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Unconventional' (không theo quy ước) bắt nguồn từ 'convention' có gốc Latin 'conventio' (nghĩa là 'cuộc họp, thỏa thuận'), sau này phát triển thành 'tập quán, quy ước' trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' (không) thêm vào biến nó thành 'không theo tập quán thông thường'. 'Attraction' (sự thu hút) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attrahere' nghĩa là 'kéo về phía mình, thu hút'. Do đó, 'unconventional attraction' chỉ một sự thu hút không tuân theo các quy tắc hay mong đợi của xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn đối với những điều không theo lẽ thường, không chính thống, hoặc đi ngược lại các quan điểm xã hội thông thường. Nó có thể ám chỉ sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ, tính cách, hoặc phong cách sống. 'Attraction' ở đây không chỉ giới hạn ở sự hấp dẫn lãng mạn; nó có thể đề cập đến sự tò mò, hứng thú, hoặc cảm giác bị lôi cuốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional attraction
  • strong strong unconventional attraction
    (sự thu hút khác thường mãnh liệt)
  • deep deep unconventional attraction
    (sự thu hút khác thường sâu sắc)
  • unexpected unexpected unconventional attraction
    (sự thu hút khác thường bất ngờ)
  • mutual mutual unconventional attraction
    (sự thu hút khác thường lẫn nhau)
  • secret secret unconventional attraction
    (sự thu hút khác thường thầm kín)
Verb + unconventional attraction
  • feel feel an unconventional attraction
    (cảm thấy một sự thu hút khác thường)
  • develop develop an unconventional attraction
    (phát triển một sự thu hút khác thường)
  • experience experience an unconventional attraction
    (trải nghiệm một sự thu hút khác thường)
  • have have an unconventional attraction
    (có một sự thu hút khác thường)
Prepositional Phrase
  • attraction to an unconventional attraction to
    (sự thu hút khác thường đối với)

Idioms

  • develop an unconventional attraction to someone

    phát triển một sự thu hút khác thường đối với ai đó

    "She began to develop an unconventional attraction to her philosophy professor."

    (Cô ấy bắt đầu nảy sinh một sự thu hút khác thường với giáo sư triết học của mình.)

  • feel an unconventional attraction for something/someone

    cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với điều gì đó/ai đó

    "He felt an unconventional attraction for abstract art, despite his classical training."

    (Anh ấy cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với nghệ thuật trừu tượng, mặc dù đã được đào tạo cổ điển.)

  • harbor an unconventional attraction

    che giấu/nuôi dưỡng một sự thu hút khác thường

    "She secretly harbored an unconventional attraction that she feared to reveal."

    (Cô ấy thầm kín nuôi dưỡng một sự thu hút khác thường mà cô sợ không dám tiết lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional attraction

Noun Phrase
Lật mặt

Một cảm giác bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó khác biệt so với chuẩn mực hoặc kỳ vọng truyền thống.

"His unconventional attraction to abstract art led him to collect pieces that others dismissed as meaningless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is experiencing an unconventional attraction to him.
Cô ấy đang trải qua một sự thu hút khác thường đối với anh ấy.
Phủ định
They are not developing an unconventional attraction to the abandoned building; they just want to explore it.
Họ không nảy sinh sự thu hút khác thường với tòa nhà bỏ hoang; họ chỉ muốn khám phá nó.
Nghi vấn
Are you feeling an unconventional attraction towards abstract art these days?
Dạo này bạn có cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với nghệ thuật trừu tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional attraction".

Chấp nhận sự đa dạng trong tình yêu và mối quan hệ

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'unconventional attraction' thường gắn liền với việc chấp nhận sự đa dạng trong các mối quan hệ và bản dạng giới tính (LGBTQ+), cũng như các hình thức tình yêu không truyền thống (như yêu người lớn tuổi hơn nhiều, tình yêu đa phu/đa thê, hoặc các sở thích khác lạ). Nó khuyến khích sự cởi mở và tôn trọng đối với những người có cảm xúc khác biệt so với số đông.

Phá vỡ định kiến xã hội

Việc cảm thấy hoặc thể hiện một 'unconventional attraction' có thể là một hành động phá vỡ các định kiến và khuôn mẫu xã hội về tình yêu và hôn nhân. Nó thách thức những gì được coi là 'bình thường' và mở ra những cách nhìn mới về các kết nối giữa con người, thúc đẩy quyền tự do cá nhân trong việc lựa chọn đối tượng và hình thức mối quan hệ.