unconventional attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of being drawn to someone or something that deviates from the norm or traditional expectations.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó khác biệt so với chuẩn mực hoặc kỳ vọng truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unconventional attraction to abstract art led him to collect pieces that others dismissed as meaningless."
"Sự thu hút khác thường của anh ấy đối với nghệ thuật trừu tượng đã khiến anh ấy sưu tầm những tác phẩm mà người khác cho là vô nghĩa."
-
"The film explores the unconventional attraction between a young woman and an older man."
"Bộ phim khám phá sự hấp dẫn khác thường giữa một cô gái trẻ và một người đàn ông lớn tuổi."
-
"Her unconventional attraction to vintage clothing set her apart from her peers."
"Sự thu hút khác thường của cô ấy đối với quần áo cổ điển đã khiến cô ấy khác biệt so với bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, hội nghị |
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy ước |
| Adjective | unconventional | không theo quy ước, độc đáo |
| Verb | attract | thu hút, lôi cuốn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn, nét quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn đối với những điều không theo lẽ thường, không chính thống, hoặc đi ngược lại các quan điểm xã hội thông thường. Nó có thể ám chỉ sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ, tính cách, hoặc phong cách sống. 'Attraction' ở đây không chỉ giới hạn ở sự hấp dẫn lãng mạn; nó có thể đề cập đến sự tò mò, hứng thú, hoặc cảm giác bị lôi cuốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong unconventional attraction (sự thu hút khác thường mãnh liệt)
-
deep deep unconventional attraction (sự thu hút khác thường sâu sắc)
-
unexpected unexpected unconventional attraction (sự thu hút khác thường bất ngờ)
-
mutual mutual unconventional attraction (sự thu hút khác thường lẫn nhau)
-
secret secret unconventional attraction (sự thu hút khác thường thầm kín)
-
feel feel an unconventional attraction (cảm thấy một sự thu hút khác thường)
-
develop develop an unconventional attraction (phát triển một sự thu hút khác thường)
-
experience experience an unconventional attraction (trải nghiệm một sự thu hút khác thường)
-
have have an unconventional attraction (có một sự thu hút khác thường)
-
attraction to an unconventional attraction to (sự thu hút khác thường đối với)
Idioms
-
develop an unconventional attraction to someone
phát triển một sự thu hút khác thường đối với ai đó
"She began to develop an unconventional attraction to her philosophy professor."
(Cô ấy bắt đầu nảy sinh một sự thu hút khác thường với giáo sư triết học của mình.)
-
feel an unconventional attraction for something/someone
cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với điều gì đó/ai đó
"He felt an unconventional attraction for abstract art, despite his classical training."
(Anh ấy cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với nghệ thuật trừu tượng, mặc dù đã được đào tạo cổ điển.)
-
harbor an unconventional attraction
che giấu/nuôi dưỡng một sự thu hút khác thường
"She secretly harbored an unconventional attraction that she feared to reveal."
(Cô ấy thầm kín nuôi dưỡng một sự thu hút khác thường mà cô sợ không dám tiết lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional attraction
Noun PhraseMột cảm giác bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó khác biệt so với chuẩn mực hoặc kỳ vọng truyền thống.
"His unconventional attraction to abstract art led him to collect pieces that others dismissed as meaningless."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is experiencing an unconventional attraction to him. |
Cô ấy đang trải qua một sự thu hút khác thường đối với anh ấy. |
| Phủ định | They are not developing an unconventional attraction to the abandoned building; they just want to explore it. |
Họ không nảy sinh sự thu hút khác thường với tòa nhà bỏ hoang; họ chỉ muốn khám phá nó. |
| Nghi vấn | Are you feeling an unconventional attraction towards abstract art these days? |
Dạo này bạn có cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với nghệ thuật trừu tượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional attraction".
