unpleasant fact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not pleasant; causing discomfort, unhappiness, or revulsion.
Vietnamese Meaning
Không dễ chịu; gây khó chịu, không hạnh phúc hoặc ghê tởm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpleasant smell made me want to leave."
"Mùi khó chịu khiến tôi muốn rời đi."
-
"Facing the unpleasant fact that he had failed was difficult."
"Đối mặt với sự thật khó chịu rằng anh ấy đã thất bại thật khó khăn."
-
"She had to accept the unpleasant fact that their relationship was over."
"Cô ấy phải chấp nhận sự thật khó chịu rằng mối quan hệ của họ đã kết thúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unpleasant | không dễ chịu, khó chịu |
| Adverb | unpleasantly | một cách khó chịu |
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng |
| Noun | displeasure | sự không hài lòng, sự bất mãn |
| Noun | fact | sự thật, sự kiện |
| Adjective | factual | có thật, thuộc về sự thật |
| Adverb | factually | một cách thực tế, dựa trên sự thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpleasant' nhấn mạnh sự khó chịu, có thể về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó thường nhẹ hơn so với các từ như 'horrible' hoặc 'disgusting'. Nó thường dùng để mô tả những điều không gây đau khổ lớn, nhưng vẫn không được mong muốn.
Từ 'fact' dùng để chỉ một sự thật, một điều gì đó đã được chứng minh hoặc được chấp nhận rộng rãi là đúng. Nó mang tính khách quan và không phụ thuộc vào ý kiến cá nhân.
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả những thông tin mà người ta không muốn biết hoặc chấp nhận, nhưng lại không thể phủ nhận tính xác thực của nó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh a harsh unpleasant fact (một sự thật khó nghe, khắc nghiệt)
-
stark a stark unpleasant fact (một sự thật trần trụi, rõ ràng đến khó chịu)
-
bitter a bitter unpleasant fact (một sự thật đắng cay)
-
plain a plain unpleasant fact (một sự thật hiển nhiên nhưng không vui)
-
difficult a difficult unpleasant fact (một sự thật khó chấp nhận)
-
face face an unpleasant fact (đối mặt với một sự thật khó chịu)
-
confront confront an unpleasant fact (đối diện với một sự thật khó chịu)
-
accept accept an unpleasant fact (chấp nhận một sự thật khó chịu)
-
reveal reveal an unpleasant fact (tiết lộ một sự thật khó chịu)
-
acknowledge acknowledge an unpleasant fact (thừa nhận một sự thật khó chịu)
-
gloss over gloss over an unpleasant fact (lờ đi, che đậy một sự thật khó chịu)
-
avoid avoid an unpleasant fact (né tránh một sự thật khó chịu)
Idioms
-
To face the unpleasant facts
Đối mặt với những sự thật khó chịu/phũ phàng.
"We need to stop pretending and face the unpleasant facts about our financial situation."
(Chúng ta cần ngừng giả vờ và đối mặt với những sự thật khó chịu về tình hình tài chính của mình.)
-
To swallow an unpleasant fact
Chấp nhận một sự thật khó chịu (thường là miễn cưỡng).
"It was hard for him to swallow the unpleasant fact that he had been overlooked for the promotion."
(Rất khó để anh ấy chấp nhận sự thật khó chịu rằng mình đã bị bỏ qua trong đợt thăng chức.)
-
To sugarcoat an unpleasant fact
Nói giảm nói tránh, bọc đường một sự thật khó chịu để nó bớt gay gắt.
"The manager tried to sugarcoat the unpleasant fact that half the team would be laid off."
(Người quản lý cố gắng nói giảm nói tránh sự thật khó chịu rằng một nửa đội sẽ bị sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpleasant fact
Tính từKhông dễ chịu; gây khó chịu, không hạnh phúc hoặc ghê tởm.
"The unpleasant smell made me want to leave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant fact".
