(Top Banner Ad)
unpremeditatedly
C2
Adverb C2 Luật pháp/Hành vi

unpremeditatedly

UK: /ˌʌnprɪˈmedɪteɪtɪdli/ • US: /ˌʌnprɪˈmedɪteɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tự phát không có sự chuẩn bị trước không có tính toán trước
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not planned or considered beforehand; without prior intention or deliberation; spontaneously.

Vietnamese Meaning

Một cách không có kế hoạch hoặc cân nhắc trước; không có ý định hoặc suy nghĩ trước; một cách tự phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke unpremeditatedly, revealing his true feelings."

    "Anh ấy nói một cách tự phát, bộc lộ những cảm xúc thật của mình."

  • "The comment was uttered unpremeditatedly, without any malice intended."

    "Bình luận được thốt ra một cách tự phát, không có ác ý nào."

  • "She confessed unpremeditatedly, unable to keep the secret any longer."

    "Cô thú nhận một cách tự phát, không thể giữ bí mật lâu hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb premeditate suy tính trước, dự tính
Adjective premeditated đã được suy tính trước, có chủ ý
Adjective unpremeditated không có chủ ý từ trước, không được suy tính
Noun premeditation sự suy tính trước, sự dự tính
Adverb unpremeditatedly một cách không có chủ ý từ trước, tự phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
meditari
Latin
praemeditatus
English
premeditate
English
premeditated
English
unpremeditated
English
unpremeditatedly

Nguồn gốc bất ngờ của "unpremeditatedly"

Từ "unpremeditatedly" có nghĩa là "một cách không có chủ ý từ trước" hoặc "tự phát". Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "praemeditari", có nghĩa là "suy nghĩ trước" hoặc "dự tính". Khi thêm tiền tố phủ định "un-" vào "premeditated" (đã dự tính) và hậu tố trạng từ "-ly" vào sau, chúng ta có một từ mô tả hành động không được lên kế hoạch hay suy tính trước, thường là bộc phát hoặc bất ngờ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý để phân biệt giữa hành vi cố ý và không cố ý.

Usage Note

Từ 'unpremeditatedly' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ trước, sự bộc phát và không có sự chuẩn bị. Nó khác với 'accidentally' (tình cờ) vì 'unpremeditatedly' thường liên quan đến hành động có chủ ý nhưng không được lên kế hoạch, trong khi 'accidentally' là hành động không chủ ý và thường gây ra hậu quả không mong muốn. So sánh với 'impulsively' (bốc đồng), 'unpremeditatedly' có thể chỉ đơn giản là thiếu kế hoạch, trong khi 'impulsively' ám chỉ hành động do thôi thúc mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpremeditatedly
  • said said unpremeditatedly
    (nói một cách không chủ ý/bộc phát)
  • reacted reacted unpremeditatedly
    (phản ứng một cách tự phát/không suy tính)
  • acted acted unpremeditatedly
    (hành động một cách không chủ ý/tự phát)
  • done done unpremeditatedly
    (làm một cách không chủ ý/tự phát)
  • occurred occurred unpremeditatedly
    (xảy ra một cách bất ngờ/không dự tính)
Adverb + unpremeditatedly
  • purely purely unpremeditatedly
    (hoàn toàn không chủ ý/tự phát)

Idioms

  • to say something unpremeditatedly

    nói điều gì đó một cách không suy nghĩ trước, bộc phát

    "He apologized, admitting he had said it unpremeditatedly and without thinking."

    (Anh ấy xin lỗi, thừa nhận mình đã nói điều đó một cách bộc phát và không suy nghĩ.)

  • to react unpremeditatedly

    phản ứng một cách tự phát, không chủ ý

    "Her outburst was purely unpremeditatedly, a sudden surge of emotion."

    (Sự bộc phát của cô ấy hoàn toàn là không chủ ý, một sự dâng trào cảm xúc đột ngột.)

  • to act unpremeditatedly

    hành động một cách không có chủ ý, tự phát

    "Sometimes the best decisions are made when we act unpremeditatedly, listening to our gut feeling."

    (Đôi khi những quyết định tốt nhất được đưa ra khi chúng ta hành động một cách tự phát, lắng nghe trực giác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpremeditatedly

Adverb
Lật mặt

Một cách không có kế hoạch hoặc cân nhắc trước; không có ý định hoặc suy nghĩ trước; một cách tự phát.

"He spoke unpremeditatedly, revealing his true feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpremeditatedly".

Sự khác biệt trong luật pháp: Cố ý và Vô ý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật hình sự, việc một hành động được thực hiện "premeditatedly" (có chủ ý từ trước) hay "unpremeditatedly" (không có chủ ý từ trước) có thể ảnh hưởng lớn đến mức độ nghiêm trọng của tội danh và hình phạt. Ví dụ, "murder" (giết người) có thể bị phân loại thành "first-degree murder" (giết người cấp độ một, thường yêu cầu có sự suy tính trước) hoặc "second-degree murder" (giết người cấp độ hai, có thể không cần suy tính trước), với các mức án khác nhau. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý định trong việc đánh giá hành vi phạm tội.

Tự phát và Sáng tạo

Mặc dù "unpremeditatedly" thường mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh pháp lý, nhưng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, sáng tạo hoặc giao tiếp xã hội, việc hành động hay nói chuyện một cách "unpremeditatedly" (tự phát, không chuẩn bị trước) thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chân thật, tự nhiên, và đôi khi dẫn đến những ý tưởng hoặc khoảnh khắc bất ngờ, độc đáo và đầy cảm hứng mà không thể có được qua sự lên kế hoạch tỉ mỉ.