unravelling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of unravel: To investigate and solve or explain something complicated or mysterious.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của unravel: Điều tra và giải quyết hoặc giải thích một điều gì đó phức tạp hoặc bí ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unravelling of the truth took many years."
"Việc làm sáng tỏ sự thật mất rất nhiều năm."
-
"The detective was slowly unravelling the complex web of lies."
"Thám tử đang dần làm sáng tỏ mạng lưới lời nói dối phức tạp."
-
"The political situation is unravelling rapidly."
"Tình hình chính trị đang nhanh chóng trở nên tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unravel | tháo gỡ, làm sáng tỏ (bí ẩn); làm bung ra; sụp đổ, tan rã |
| Noun | unravelling | sự tháo gỡ, sự làm sáng tỏ; sự bung ra; sự sụp đổ, sự tan rã |
| Adjective (present participle) | unravelling | đang bị tháo gỡ, đang sụp đổ, đang tan rã |
| Adjective (past participle) | unravelled | đã bị tháo gỡ, đã làm sáng tỏ; đã bung ra; đã sụp đổ, đã tan rã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'unravelling' được sử dụng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động đang diễn ra của việc gỡ rối, tháo gỡ, hoặc giải quyết một vấn đề. Nó thường mang ý nghĩa quá trình.
Prepositions
Ví dụ: 'the unravelling of the mystery' (việc gỡ rối bí ẩn), 'unravelling from the situation' (thoát khỏi tình huống). 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng bị gỡ rối. 'From' thường chỉ sự tách ra, thoát khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid the rapid unravelling (sự sụp đổ nhanh chóng)
-
slow the slow unravelling (sự tan rã từ từ)
-
gradual the gradual unravelling (sự đổ vỡ dần dần)
-
complete a complete unravelling (sự đổ vỡ hoàn toàn)
-
inevitable the inevitable unravelling (sự sụp đổ không thể tránh khỏi)
-
watch watch the unravelling (chứng kiến sự sụp đổ/tan rã)
-
witness witness the unravelling (chứng kiến sự đổ vỡ)
-
prevent prevent the unravelling (ngăn chặn sự tan rã)
-
cause cause the unravelling (gây ra sự sụp đổ)
-
mystery the unravelling of a mystery (sự vén màn bí ẩn)
-
plot the unravelling of a plot (sự hé lộ tình tiết cốt truyện)
-
situation the unravelling of a situation (sự diễn biến/đổ vỡ của một tình huống)
-
economy the unravelling of an economy (sự suy thoái/sụp đổ của nền kinh tế)
-
society the unravelling of society (sự tan rã của xã hội)
Idioms
-
the unravelling of [something complex/negative]
Sự sụp đổ, sự tan rã, hoặc sự hé lộ/vén màn của một tình huống, kế hoạch, hoặc hệ thống phức tạp (thường mang nghĩa tiêu cực).
"The historian documented the slow unravelling of the empire over several decades."
(Nhà sử học đã ghi lại sự tan rã dần dần của đế chế trong nhiều thập kỷ.)
-
[something] is unravelling
Một điều gì đó (thường là tình huống, kế hoạch, hệ thống) đang dần đổ vỡ, tan rã, hoặc trở nên hỗn loạn.
"Their carefully constructed alibi started unravelling under police questioning."
(Chứng cứ ngoại phạm được dựng lên cẩn thận của họ bắt đầu đổ vỡ khi bị cảnh sát thẩm vấn.)
-
to watch/witness the unravelling of [something]
Chứng kiến sự đổ vỡ, tan rã, hoặc hé lộ dần dần của một điều gì đó.
"It was painful to watch the unravelling of their friendship."
(Thật đau lòng khi chứng kiến tình bạn của họ tan vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unravelling
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Dạng hiện tại tiếp diễn của unravel: Điều tra và giải quyết hoặc giải thích một điều gì đó phức tạp hoặc bí ẩn.
"The unravelling of the truth took many years."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had noticed the threads unravelling, she would have been able to fix the sweater. |
Nếu cô ấy đã nhận thấy những sợi chỉ đang bung ra, cô ấy đã có thể sửa được chiếc áo len. |
| Phủ định | If the detective had not unravelled the clues, the case would not have been solved. |
Nếu thám tử đã không làm sáng tỏ những manh mối, vụ án đã không thể được giải quyết. |
| Nghi vấn | Would the company have avoided bankruptcy if they had unravelled the financial problems sooner? |
Công ty có thể tránh được phá sản nếu họ đã làm sáng tỏ những vấn đề tài chính sớm hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective carefully unravelled the complex mystery. |
Thám tử cẩn thận gỡ rối vụ án bí ẩn phức tạp. |
| Phủ định | Never had the threads of deceit unravelled so quickly before her investigation. |
Chưa bao giờ những sợi chỉ dối trá lại bị phanh phui nhanh chóng như vậy trước cuộc điều tra của cô. |
| Nghi vấn | Should the truth unravel, what consequences will arise? |
Nếu sự thật được phơi bày, những hậu quả nào sẽ xảy ra? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective is unravelling the mystery of the missing jewels. |
Thám tử đang làm sáng tỏ bí ẩn về những viên ngọc bị mất. |
| Phủ định | The team isn't unravelling the problem as quickly as expected. |
Đội không giải quyết vấn đề nhanh như mong đợi. |
| Nghi vấn | What clues are unravelling the truth behind the accident? |
Những manh mối nào đang làm sáng tỏ sự thật đằng sau vụ tai nạn? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's unravelling strategy led to their ultimate defeat. |
Chiến lược tháo gỡ của đội đã dẫn đến thất bại cuối cùng của họ. |
| Phủ định | The company's unravelling plan wasn't approved by the board. |
Kế hoạch tháo gỡ của công ty không được hội đồng quản trị phê duyệt. |
| Nghi vấn | Is the government's unravelling policy causing more problems than it solves? |
Chính sách tháo gỡ của chính phủ có gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unravelling".
