(Top Banner Ad)
unravelling
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Tổng quát

unravelling

UK: /ʌnˈræv.əl.ɪŋ/ • US: /ʌnˈræv.əl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối làm sáng tỏ tháo gỡ bị tuột chỉ tan rã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of unravel: To investigate and solve or explain something complicated or mysterious.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của unravel: Điều tra và giải quyết hoặc giải thích một điều gì đó phức tạp hoặc bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unravelling of the truth took many years."

    "Việc làm sáng tỏ sự thật mất rất nhiều năm."

  • "The detective was slowly unravelling the complex web of lies."

    "Thám tử đang dần làm sáng tỏ mạng lưới lời nói dối phức tạp."

  • "The political situation is unravelling rapidly."

    "Tình hình chính trị đang nhanh chóng trở nên tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unravel tháo gỡ, làm sáng tỏ (bí ẩn); làm bung ra; sụp đổ, tan rã
Noun unravelling sự tháo gỡ, sự làm sáng tỏ; sự bung ra; sự sụp đổ, sự tan rã
Adjective (present participle) unravelling đang bị tháo gỡ, đang sụp đổ, đang tan rã
Adjective (past participle) unravelled đã bị tháo gỡ, đã làm sáng tỏ; đã bung ra; đã sụp đổ, đã tan rã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
ravelen
Low German/Dutch
rafelen
Modern English
unravel

Nghịch lý của 'Ravel'

Từ gốc 'ravel' trong tiếng Anh trung cổ mang một ý nghĩa khá khó hiểu: nó vừa có nghĩa là 'làm rối tung lên' vừa có nghĩa là 'tháo gỡ, làm sáng tỏ'. Chính vì sự mâu thuẫn này mà tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'hủy bỏ') đã được thêm vào để tạo thành 'unravel', làm rõ nghĩa chỉ hành động 'tháo gỡ, làm sáng tỏ' hoặc 'làm cho bung ra'.

Hình ảnh sợi chỉ

Một trong những hình ảnh mạnh mẽ đằng sau từ 'unravel' là hình ảnh những sợi chỉ bị bung ra từ một tấm vải dệt. Điều này tạo nên phép ẩn dụ sâu sắc cho việc một kế hoạch, một bí ẩn, hoặc một tình huống phức tạp dần dần được tháo gỡ, làm sáng tỏ, hoặc tệ hơn là bị đổ vỡ, tan rã từng chút một.

Usage Note

Khi 'unravelling' được sử dụng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động đang diễn ra của việc gỡ rối, tháo gỡ, hoặc giải quyết một vấn đề. Nó thường mang ý nghĩa quá trình.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'the unravelling of the mystery' (việc gỡ rối bí ẩn), 'unravelling from the situation' (thoát khỏi tình huống). 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng bị gỡ rối. 'From' thường chỉ sự tách ra, thoát khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unravelling (noun)
  • rapid the rapid unravelling
    (sự sụp đổ nhanh chóng)
  • slow the slow unravelling
    (sự tan rã từ từ)
  • gradual the gradual unravelling
    (sự đổ vỡ dần dần)
  • complete a complete unravelling
    (sự đổ vỡ hoàn toàn)
  • inevitable the inevitable unravelling
    (sự sụp đổ không thể tránh khỏi)
Verb + the unravelling (noun)
  • watch watch the unravelling
    (chứng kiến sự sụp đổ/tan rã)
  • witness witness the unravelling
    (chứng kiến sự đổ vỡ)
  • prevent prevent the unravelling
    (ngăn chặn sự tan rã)
  • cause cause the unravelling
    (gây ra sự sụp đổ)
Noun + of unravelling (noun)
  • mystery the unravelling of a mystery
    (sự vén màn bí ẩn)
  • plot the unravelling of a plot
    (sự hé lộ tình tiết cốt truyện)
  • situation the unravelling of a situation
    (sự diễn biến/đổ vỡ của một tình huống)
  • economy the unravelling of an economy
    (sự suy thoái/sụp đổ của nền kinh tế)
  • society the unravelling of society
    (sự tan rã của xã hội)

Idioms

  • the unravelling of [something complex/negative]

    Sự sụp đổ, sự tan rã, hoặc sự hé lộ/vén màn của một tình huống, kế hoạch, hoặc hệ thống phức tạp (thường mang nghĩa tiêu cực).

    "The historian documented the slow unravelling of the empire over several decades."

    (Nhà sử học đã ghi lại sự tan rã dần dần của đế chế trong nhiều thập kỷ.)

  • [something] is unravelling

    Một điều gì đó (thường là tình huống, kế hoạch, hệ thống) đang dần đổ vỡ, tan rã, hoặc trở nên hỗn loạn.

    "Their carefully constructed alibi started unravelling under police questioning."

    (Chứng cứ ngoại phạm được dựng lên cẩn thận của họ bắt đầu đổ vỡ khi bị cảnh sát thẩm vấn.)

  • to watch/witness the unravelling of [something]

    Chứng kiến sự đổ vỡ, tan rã, hoặc hé lộ dần dần của một điều gì đó.

    "It was painful to watch the unravelling of their friendship."

    (Thật đau lòng khi chứng kiến tình bạn của họ tan vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unravelling

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của unravel: Điều tra và giải quyết hoặc giải thích một điều gì đó phức tạp hoặc bí ẩn.

"The unravelling of the truth took many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had noticed the threads unravelling, she would have been able to fix the sweater.
Nếu cô ấy đã nhận thấy những sợi chỉ đang bung ra, cô ấy đã có thể sửa được chiếc áo len.
Phủ định
If the detective had not unravelled the clues, the case would not have been solved.
Nếu thám tử đã không làm sáng tỏ những manh mối, vụ án đã không thể được giải quyết.
Nghi vấn
Would the company have avoided bankruptcy if they had unravelled the financial problems sooner?
Công ty có thể tránh được phá sản nếu họ đã làm sáng tỏ những vấn đề tài chính sớm hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective carefully unravelled the complex mystery.
Thám tử cẩn thận gỡ rối vụ án bí ẩn phức tạp.
Phủ định
Never had the threads of deceit unravelled so quickly before her investigation.
Chưa bao giờ những sợi chỉ dối trá lại bị phanh phui nhanh chóng như vậy trước cuộc điều tra của cô.
Nghi vấn
Should the truth unravel, what consequences will arise?
Nếu sự thật được phơi bày, những hậu quả nào sẽ xảy ra?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective is unravelling the mystery of the missing jewels.
Thám tử đang làm sáng tỏ bí ẩn về những viên ngọc bị mất.
Phủ định
The team isn't unravelling the problem as quickly as expected.
Đội không giải quyết vấn đề nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
What clues are unravelling the truth behind the accident?
Những manh mối nào đang làm sáng tỏ sự thật đằng sau vụ tai nạn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's unravelling strategy led to their ultimate defeat.
Chiến lược tháo gỡ của đội đã dẫn đến thất bại cuối cùng của họ.
Phủ định
The company's unravelling plan wasn't approved by the board.
Kế hoạch tháo gỡ của công ty không được hội đồng quản trị phê duyệt.
Nghi vấn
Is the government's unravelling policy causing more problems than it solves?
Chính sách tháo gỡ của chính phủ có gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unravelling".

Trong kể chuyện và văn học

Từ 'unravelling' thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và kịch để mô tả quá trình bí ẩn được làm sáng tỏ, tình tiết câu chuyện được hé lộ, hoặc sự suy tàn, đổ vỡ kịch tính của một nhân vật hay một tình huống. Nó tạo ra cảm giác hồi hộp, dõi theo một chuỗi sự kiện.

Phép ẩn dụ cho hệ thống

Trong bối cảnh rộng hơn, 'unravelling' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự đổ vỡ hoặc sụp đổ của các hệ thống phức tạp (như hệ thống chính trị, nền kinh tế, các mối quan hệ xã hội). Nó ngụ ý sự mất trật tự và gắn kết, giống như một tấm vải dệt đang bị bung từng sợi chỉ, dẫn đến sự hỗn loạn hoặc kết cục không mong muốn.