(Top Banner Ad)
tangling
B2
Verb (present participle) B2 Tổng quát

tangling

UK: /ˈtæŋɡəlɪŋ/ • US: /ˈtæŋɡəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm rối bị rối vướng vào mắc kẹt trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'tangle': To twist together into a confused mass; to involve in a difficult or complicated situation.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'tangle': Làm rối tung, xoắn lại thành một mớ hỗn độn; lôi kéo vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent hours tangling her yarn."

    "Cô ấy dành hàng giờ để làm rối cuộn len của mình."

  • "The cat was tangling with a ball of yarn."

    "Con mèo đang nghịch rối một cuộn len."

  • "The country is tangling in political scandals."

    "Đất nước đang vướng vào những vụ bê bối chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tangle làm rối tung, vướng víu
Noun tangle mớ rối, sự rối rắm
Adjective tangled bị rối, rối rắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tanglen
Old Norse
töngull

Nguồn gốc từ 'Tangling'

Từ 'tangling' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'tanglen', có thể liên quan đến từ 'töngull' trong tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là 'rong biển' hoặc 'mớ rối'. Điều này gợi ý rằng từ này ban đầu có thể đã được sử dụng để mô tả những vật thể bị rối như rong biển trên bờ biển.

Usage Note

Khi là dạng động từ, 'tangling' thường diễn tả hành động đang xảy ra của việc làm rối (ví dụ: tóc, dây) hoặc làm cho một tình huống trở nên phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình, không phải kết quả cuối cùng. So sánh với 'entangling', mang sắc thái nhấn mạnh vào sự ràng buộc khó gỡ hơn.

Prepositions

with in

'Tangling with' thường được sử dụng để chỉ sự xung đột hoặc giao tranh với ai đó hoặc cái gì đó. 'Tangling in' thường được sử dụng để chỉ sự dính líu vào một tình huống phức tạp hoặc rắc rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangling
  • Intricate intricate tangling
    (sự rối rắm phức tạp)
  • Messy messy tangling
    (sự rối tung lộn xộn)
Verb + tangling
  • Avoid avoid tangling
    (tránh bị rối)
  • Prevent prevent tangling
    (ngăn ngừa sự rối)

Idioms

  • Get your wires crossed

    Hiểu lầm, có sự hiểu lầm do thông tin không chính xác.

    "I think we got our wires crossed. I thought you were bringing the drinks."

    (Tôi nghĩ là chúng ta đã hiểu lầm nhau. Tôi tưởng bạn sẽ mang đồ uống đến.)

  • Tangled up in blue

    Mắc kẹt trong nỗi buồn (thường là do tình yêu).

    "Ever since she left him, he's been tangled up in blue."

    (Kể từ khi cô ấy rời bỏ anh ta, anh ta chìm đắm trong nỗi buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangling

Verb (present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'tangle': Làm rối tung, xoắn lại thành một mớ hỗn độn; lôi kéo vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.

"She spent hours tangling her yarn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should untangle this mess before it gets worse.
Bạn nên gỡ rối mớ hỗn độn này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
I cannot untangle these wires; they're completely knotted.
Tôi không thể gỡ rối những sợi dây này; chúng hoàn toàn bị thắt nút.
Nghi vấn
Could you untangle the necklace for me, please?
Bạn có thể gỡ rối chiếc vòng cổ cho tôi được không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the yarn hadn't been tangled, I would finish knitting the sweater now.
Nếu sợi len không bị rối, tôi đã hoàn thành việc đan áo len bây giờ rồi.
Phủ định
If she hadn't tangled her hair so badly, she wouldn't have had to cut it short.
Nếu cô ấy không làm rối tóc quá nhiều, cô ấy đã không phải cắt ngắn tóc.
Nghi vấn
If he had been more careful, would the fishing line be tangling right now?
Nếu anh ta cẩn thận hơn, liệu dây câu có đang bị rối ngay bây giờ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been tangling the yarn all morning.
Bọn trẻ đã làm rối cuộn len cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been tangling with those issues recently.
Gần đây cô ấy không còn vướng mắc vào những vấn đề đó nữa.
Nghi vấn
Has the cat been tangling with the Christmas lights?
Con mèo có đang nghịch rối đèn Giáng Sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangling".

Tangled Hair as a Symbol

Trong văn hóa phương Tây, mái tóc rối đôi khi tượng trưng cho sự nổi loạn, thiếu kiểm soát hoặc trạng thái tinh thần bất ổn. Ngược lại, mái tóc được chải chuốt cẩn thận thường đại diện cho sự ngăn nắp và kỷ luật.