tangling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'tangle': To twist together into a confused mass; to involve in a difficult or complicated situation.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của 'tangle': Làm rối tung, xoắn lại thành một mớ hỗn độn; lôi kéo vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent hours tangling her yarn."
"Cô ấy dành hàng giờ để làm rối cuộn len của mình."
-
"The cat was tangling with a ball of yarn."
"Con mèo đang nghịch rối một cuộn len."
-
"The country is tangling in political scandals."
"Đất nước đang vướng vào những vụ bê bối chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng động từ, 'tangling' thường diễn tả hành động đang xảy ra của việc làm rối (ví dụ: tóc, dây) hoặc làm cho một tình huống trở nên phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình, không phải kết quả cuối cùng. So sánh với 'entangling', mang sắc thái nhấn mạnh vào sự ràng buộc khó gỡ hơn.
Prepositions
'Tangling with' thường được sử dụng để chỉ sự xung đột hoặc giao tranh với ai đó hoặc cái gì đó. 'Tangling in' thường được sử dụng để chỉ sự dính líu vào một tình huống phức tạp hoặc rắc rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intricate intricate tangling (sự rối rắm phức tạp)
-
Messy messy tangling (sự rối tung lộn xộn)
-
Avoid avoid tangling (tránh bị rối)
-
Prevent prevent tangling (ngăn ngừa sự rối)
Idioms
-
Get your wires crossed
Hiểu lầm, có sự hiểu lầm do thông tin không chính xác.
"I think we got our wires crossed. I thought you were bringing the drinks."
(Tôi nghĩ là chúng ta đã hiểu lầm nhau. Tôi tưởng bạn sẽ mang đồ uống đến.)
-
Tangled up in blue
Mắc kẹt trong nỗi buồn (thường là do tình yêu).
"Ever since she left him, he's been tangled up in blue."
(Kể từ khi cô ấy rời bỏ anh ta, anh ta chìm đắm trong nỗi buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangling
Verb (present participle)Dạng hiện tại tiếp diễn của 'tangle': Làm rối tung, xoắn lại thành một mớ hỗn độn; lôi kéo vào một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.
"She spent hours tangling her yarn."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should untangle this mess before it gets worse. |
Bạn nên gỡ rối mớ hỗn độn này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn. |
| Phủ định | I cannot untangle these wires; they're completely knotted. |
Tôi không thể gỡ rối những sợi dây này; chúng hoàn toàn bị thắt nút. |
| Nghi vấn | Could you untangle the necklace for me, please? |
Bạn có thể gỡ rối chiếc vòng cổ cho tôi được không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the yarn hadn't been tangled, I would finish knitting the sweater now. |
Nếu sợi len không bị rối, tôi đã hoàn thành việc đan áo len bây giờ rồi. |
| Phủ định | If she hadn't tangled her hair so badly, she wouldn't have had to cut it short. |
Nếu cô ấy không làm rối tóc quá nhiều, cô ấy đã không phải cắt ngắn tóc. |
| Nghi vấn | If he had been more careful, would the fishing line be tangling right now? |
Nếu anh ta cẩn thận hơn, liệu dây câu có đang bị rối ngay bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have been tangling the yarn all morning. |
Bọn trẻ đã làm rối cuộn len cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been tangling with those issues recently. |
Gần đây cô ấy không còn vướng mắc vào những vấn đề đó nữa. |
| Nghi vấn | Has the cat been tangling with the Christmas lights? |
Con mèo có đang nghịch rối đèn Giáng Sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangling".
