(Top Banner Ad)
unredacted information
C1
Tính từ (Adjective) C1 Pháp luật, Chính trị, Thông tin

unredacted information

UK: /ˌʌn.rɪˈdæk.tɪd ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ • US: /ˌʌn.rɪˈdæk.tɪd ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin chưa biên tập thông tin đầy đủ (chưa bị lược bỏ) thông tin nguyên bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that has not had any sensitive or private details removed or blacked out; complete and unaltered information.

Vietnamese Meaning

Thông tin chưa được biên tập, chỉnh sửa, hoặc loại bỏ bất kỳ chi tiết nhạy cảm hoặc riêng tư nào; thông tin đầy đủ và không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist leaked the unredacted information to the public."

    "Nhà báo đã tiết lộ thông tin chưa được biên tập cho công chúng."

  • "The judge ordered the release of the unredacted information."

    "Thẩm phán ra lệnh công bố thông tin chưa được biên tập."

  • "We need access to the unredacted documents to understand the full story."

    "Chúng ta cần tiếp cận các tài liệu chưa được biên tập để hiểu rõ toàn bộ câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redact biên tập, che thông tin (trong tài liệu)
Noun redaction sự biên tập, sự che thông tin
Adjective redacted đã được biên tập, đã được che thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
redactus
English
redact
English
unredacted
English
unredacted information

Nguồn Gốc Của 'Redact'

Từ 'redact' xuất phát từ tiếng Latinh 'redactus', có nghĩa là 'được kéo trở lại' hoặc 'được đưa về một trạng thái'. Trong tiếng Anh, 'redact' ban đầu liên quan đến việc đưa văn bản về một hình thức ngắn gọn hoặc đã được sửa đổi. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa đặc biệt là loại bỏ thông tin nhạy cảm khỏi một tài liệu trước khi công bố.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc khi thảo luận về tính minh bạch của thông tin. 'Unredacted' nhấn mạnh rằng thông tin được trình bày đầy đủ mà không có bất kỳ sự che giấu nào. So sánh với 'redacted information' (thông tin đã được biên tập), nơi các phần thông tin nhất định đã được loại bỏ để bảo vệ quyền riêng tư, an ninh hoặc các lý do pháp lý khác. 'Uncensored' có nghĩa là không bị kiểm duyệt, có thể liên quan đến các ý kiến, quan điểm chứ không nhất thiết chỉ thông tin đơn thuần.
Khi 'unredacted information' được sử dụng như một danh từ, nó ám chỉ tập hợp dữ liệu hoặc các sự kiện đã không bị thay đổi. Điều này thường ngụ ý rằng thông tin ban đầu đã được giữ lại toàn bộ. Sự nhấn mạnh vào tính toàn vẹn và đầy đủ của thông tin là quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unredacted information
  • sensitive unredacted information
    (thông tin nhạy cảm chưa được biên tập)
  • classified unredacted information
    (thông tin mật chưa được biên tập)
Verb + unredacted information
  • release unredacted information
    (công bố thông tin chưa được biên tập)
  • leak unredacted information
    (rò rỉ thông tin chưa được biên tập)
  • access unredacted information
    (truy cập thông tin chưa được biên tập)

Idioms

  • to get the unredacted version

    nhận được phiên bản đầy đủ, không bị che giấu thông tin

    "After much pressure, the journalist managed to get the unredacted version of the report."

    (Sau nhiều áp lực, nhà báo đã xoay sở để có được phiên bản đầy đủ của báo cáo, không bị che giấu thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unredacted information

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thông tin chưa được biên tập, chỉnh sửa, hoặc loại bỏ bất kỳ chi tiết nhạy cảm hoặc riêng tư nào; thông tin đầy đủ và không thay đổi.

"The journalist leaked the unredacted information to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unredacted information".

Freedom of Information Act (FOIA)

Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA) là một luật pháp của Hoa Kỳ cho phép công dân yêu cầu tiếp cận các tài liệu do chính phủ liên bang kiểm soát. Đôi khi, thông tin được biên tập (redacted) để bảo vệ các bí mật quốc gia, quyền riêng tư cá nhân, hoặc lợi ích thương mại. Việc công bố 'unredacted information' có thể gây tranh cãi và có hậu quả pháp lý.