(Top Banner Ad)
unregulated market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

unregulated market

UK: /ˌʌnˈreɡjuleɪtɪd ˈmɑːkɪt/ • US: /ˌʌnˈreɡjuleɪtɪd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường không được kiểm soát thị trường tự do (không có quy định) thị trường thả nổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where the government does not control prices, the supply of goods, etc.

Vietnamese Meaning

Một thị trường mà chính phủ không kiểm soát giá cả, nguồn cung hàng hóa, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risks are higher in an unregulated market."

    "Rủi ro cao hơn trong một thị trường không được kiểm soát."

  • "Unregulated markets can lead to both innovation and exploitation."

    "Thị trường không được kiểm soát có thể dẫn đến cả sự đổi mới và khai thác."

  • "Some argue that an unregulated market is the best way to foster economic growth."

    "Một số người cho rằng thị trường không được kiểm soát là cách tốt nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate Điều tiết, kiểm soát
Noun regulation Quy định, sự điều tiết
Noun regulator Cơ quan quản lý, người điều tiết
Adjective regulated Được điều tiết, có quy định
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng cáo
Noun marketing Tiếp thị, hoạt động marketing
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

free market (thị trường tự do)deregulated market (thị trường bãi bỏ quy định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
regulare
Old French
réguler
English
regulate
Old English
-ed
Latin
mercatus
Old Northern French
market
Old English
market

Nguồn gốc của 'Thị trường không được kiểm soát'

Cụm từ 'unregulated market' (thị trường không được kiểm soát) là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không'. 'Regulated' (được kiểm soát) bắt nguồn từ từ 'regulate' (điều tiết), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regulare' (điều chỉnh theo quy tắc), qua tiếng Pháp cổ 'réguler'. Từ 'market' (thị trường) có lịch sử lâu đời hơn, đến từ tiếng Latin 'mercatus' (buôn bán, chợ), qua tiếng Pháp cổ miền Bắc 'market'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một khái niệm tương đối hiện đại trong kinh tế học, nói về một thị trường hoạt động mà không có sự can thiệp hoặc quy định của chính phủ hay cơ quan quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thị trường nơi sự can thiệp của chính phủ ở mức tối thiểu hoặc không tồn tại. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến các vấn đề như độc quyền, ngoại ứng tiêu cực và bất bình đẳng.

Prepositions

in within

“in an unregulated market” chỉ vị trí hoặc bối cảnh hoạt động. “within an unregulated market” cũng tương tự nhưng có thể ngụ ý một phần nhỏ hơn của thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unregulated market
  • completely completely unregulated market
    (thị trường hoàn toàn không được kiểm soát)
  • largely largely unregulated market
    (thị trường phần lớn không được kiểm soát)
  • truly truly unregulated market
    (thị trường thực sự không được kiểm soát)
  • dangerous dangerous unregulated market
    (thị trường không được kiểm soát nguy hiểm)
  • thriving thriving unregulated market
    (thị trường không được kiểm soát đang phát triển mạnh)
Verb + unregulated market
  • operate in operate in an unregulated market
    (hoạt động trong một thị trường không được kiểm soát)
  • exploit exploit an unregulated market
    (khai thác một thị trường không được kiểm soát)
  • govern fail to govern an unregulated market
    (thất bại trong việc quản lý một thị trường không được kiểm soát)
  • face face an unregulated market
    (đối mặt với một thị trường không được kiểm soát)
Noun + unregulated market
  • dangers of dangers of an unregulated market
    (những nguy hiểm của một thị trường không được kiểm soát)
  • rise of the rise of an unregulated market
    (sự trỗi dậy của một thị trường không được kiểm soát)

Idioms

  • the wild west of unregulated markets

    một thị trường không được kiểm soát hỗn loạn, thiếu luật lệ như miền viễn Tây (ám chỉ sự tự do thái quá, tiềm ẩn rủi ro)

    "Critics describe the cryptocurrency exchange as the wild west of unregulated markets, with little protection for investors."

    (Các nhà phê bình mô tả sàn giao dịch tiền điện tử như một miền viễn Tây của các thị trường không được kiểm soát, với ít sự bảo vệ cho nhà đầu tư.)

  • a free-for-all in an unregulated market

    một tình trạng hỗn loạn, ai muốn làm gì thì làm trong một thị trường không được kiểm soát

    "Without clear rules, the industry became a free-for-all in an unregulated market, leading to widespread consumer fraud."

    (Nếu không có các quy tắc rõ ràng, ngành công nghiệp này đã trở thành một tình trạng hỗn loạn trong một thị trường không được kiểm soát, dẫn đến gian lận người tiêu dùng trên diện rộng.)

  • operating in an unregulated market

    hoạt động trong một thị trường không được kiểm soát (thường hàm ý sự thiếu minh bạch hoặc rủi ro cao)

    "Many small businesses find it challenging operating in an unregulated market, as they lack protection against larger competitors."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy khó khăn khi hoạt động trong một thị trường không được kiểm soát, vì họ thiếu sự bảo vệ trước các đối thủ cạnh tranh lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregulated market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường mà chính phủ không kiểm soát giá cả, nguồn cung hàng hóa, v.v.

"The risks are higher in an unregulated market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregulated market".

Tư tưởng kinh tế phương Tây và 'Bàn tay vô hình'

Trong kinh tế học phương Tây, đặc biệt là tư tưởng của Adam Smith và học thuyết laissez-faire, 'thị trường không được kiểm soát' gắn liền với ý niệm về 'bàn tay vô hình'. Khái niệm này cho rằng, khi các cá nhân và doanh nghiệp theo đuổi lợi ích riêng của mình trong một thị trường tự do, không có sự can thiệp của chính phủ, một cách vô hình, điều đó sẽ dẫn đến lợi ích chung cho toàn xã hội. Tuy nhiên, lịch sử cũng chứng kiến nhiều cuộc khủng hoảng tài chính, lạm dụng lao động và thiệt hại môi trường đã xảy ra khi thị trường thiếu vắng các quy định cần thiết, đặt ra câu hỏi về giới hạn của sự tự do thị trường.

Tranh cãi về vai trò của chính phủ

Khái niệm 'thị trường không được kiểm soát' là trung tâm của cuộc tranh luận kéo dài trong chính sách kinh tế về vai trò của chính phủ. Một bên cho rằng chính phủ nên can thiệp càng ít càng tốt để thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới (chủ nghĩa tự do kinh tế). Phía còn lại lập luận rằng sự kiểm soát là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng, người lao động, môi trường và ngăn chặn các cuộc khủng hoảng (chủ nghĩa can thiệp). Các sự kiện như Đại suy thoái (thập niên 1930) và Khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008) thường được viện dẫn làm bằng chứng cho thấy sự thất bại của các thị trường hoàn toàn không được kiểm soát.