unregulated market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market where the government does not control prices, the supply of goods, etc.
Vietnamese Meaning
Một thị trường mà chính phủ không kiểm soát giá cả, nguồn cung hàng hóa, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risks are higher in an unregulated market."
"Rủi ro cao hơn trong một thị trường không được kiểm soát."
-
"Unregulated markets can lead to both innovation and exploitation."
"Thị trường không được kiểm soát có thể dẫn đến cả sự đổi mới và khai thác."
-
"Some argue that an unregulated market is the best way to foster economic growth."
"Một số người cho rằng thị trường không được kiểm soát là cách tốt nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regulate | Điều tiết, kiểm soát |
| Noun | regulation | Quy định, sự điều tiết |
| Noun | regulator | Cơ quan quản lý, người điều tiết |
| Adjective | regulated | Được điều tiết, có quy định |
| Noun | market | Thị trường |
| Verb | market | Tiếp thị, quảng cáo |
| Noun | marketing | Tiếp thị, hoạt động marketing |
| Noun | marketer | Người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có giá trị thị trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thị trường nơi sự can thiệp của chính phủ ở mức tối thiểu hoặc không tồn tại. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến các vấn đề như độc quyền, ngoại ứng tiêu cực và bất bình đẳng.
Prepositions
“in an unregulated market” chỉ vị trí hoặc bối cảnh hoạt động. “within an unregulated market” cũng tương tự nhưng có thể ngụ ý một phần nhỏ hơn của thị trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unregulated market (thị trường hoàn toàn không được kiểm soát)
-
largely largely unregulated market (thị trường phần lớn không được kiểm soát)
-
truly truly unregulated market (thị trường thực sự không được kiểm soát)
-
dangerous dangerous unregulated market (thị trường không được kiểm soát nguy hiểm)
-
thriving thriving unregulated market (thị trường không được kiểm soát đang phát triển mạnh)
-
operate in operate in an unregulated market (hoạt động trong một thị trường không được kiểm soát)
-
exploit exploit an unregulated market (khai thác một thị trường không được kiểm soát)
-
govern fail to govern an unregulated market (thất bại trong việc quản lý một thị trường không được kiểm soát)
-
face face an unregulated market (đối mặt với một thị trường không được kiểm soát)
-
dangers of dangers of an unregulated market (những nguy hiểm của một thị trường không được kiểm soát)
-
rise of the rise of an unregulated market (sự trỗi dậy của một thị trường không được kiểm soát)
Idioms
-
the wild west of unregulated markets
một thị trường không được kiểm soát hỗn loạn, thiếu luật lệ như miền viễn Tây (ám chỉ sự tự do thái quá, tiềm ẩn rủi ro)
"Critics describe the cryptocurrency exchange as the wild west of unregulated markets, with little protection for investors."
(Các nhà phê bình mô tả sàn giao dịch tiền điện tử như một miền viễn Tây của các thị trường không được kiểm soát, với ít sự bảo vệ cho nhà đầu tư.)
-
a free-for-all in an unregulated market
một tình trạng hỗn loạn, ai muốn làm gì thì làm trong một thị trường không được kiểm soát
"Without clear rules, the industry became a free-for-all in an unregulated market, leading to widespread consumer fraud."
(Nếu không có các quy tắc rõ ràng, ngành công nghiệp này đã trở thành một tình trạng hỗn loạn trong một thị trường không được kiểm soát, dẫn đến gian lận người tiêu dùng trên diện rộng.)
-
operating in an unregulated market
hoạt động trong một thị trường không được kiểm soát (thường hàm ý sự thiếu minh bạch hoặc rủi ro cao)
"Many small businesses find it challenging operating in an unregulated market, as they lack protection against larger competitors."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy khó khăn khi hoạt động trong một thị trường không được kiểm soát, vì họ thiếu sự bảo vệ trước các đối thủ cạnh tranh lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unregulated market
Danh từMột thị trường mà chính phủ không kiểm soát giá cả, nguồn cung hàng hóa, v.v.
"The risks are higher in an unregulated market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregulated market".
