(Top Banner Ad)
unregulated trade
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

unregulated trade

UK: /ˌʌnˈreɡjuleɪtɪd treɪd/ • US: /ˌʌnˈreɡjuleɪtɪd treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại không được kiểm soát buôn bán không được quản lý giao thương không có quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Commercial exchange that is not controlled or governed by laws, rules, or oversight.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trao đổi thương mại không được kiểm soát hoặc quản lý bởi luật pháp, quy tắc hoặc sự giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unregulated trade in endangered species poses a serious threat to biodiversity."

    "Việc buôn bán trái phép các loài có nguy cơ tuyệt chủng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học."

  • "The report highlighted the environmental damage caused by unregulated trade in timber."

    "Báo cáo nhấn mạnh những thiệt hại về môi trường do hoạt động buôn bán gỗ không được kiểm soát gây ra."

  • "Unregulated trade in financial derivatives contributed to the global financial crisis."

    "Việc buôn bán không được kiểm soát các công cụ phái sinh tài chính đã góp phần vào cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều tiết, quy định, kiểm soát
Noun regulation sự điều tiết, quy định, luật lệ
Noun regulator cơ quan điều tiết, người điều chỉnh, thiết bị điều hòa
Adjective regulated được điều tiết, có quy định
Adjective unregulated không được điều tiết, không bị kiểm soát
Noun trade thương mại, buôn bán, nghề nghiệp
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trader thương nhân, người buôn bán

Synonyms

uncontrolled trade (thương mại không được kiểm soát)deregulated trade (thương mại được bãi bỏ quy định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
Middle English
trade
Old English
un-
English
regulate
English
unregulated
English
unregulated trade

Nguồn gốc của 'Unregulated Trade'

Cụm từ 'unregulated trade' được ghép từ tiền tố 'un-', mang nghĩa phủ định 'không' (từ tiếng Anh cổ 'un-'); động từ 'regulate', nghĩa là 'điều tiết' hay 'kiểm soát' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula' - 'luật lệ', qua tiếng Pháp cổ 'reguler'); và danh từ 'trade', nghĩa là 'thương mại' hay 'buôn bán' (từ tiếng Anh Trung đại 'trade', ban đầu có nghĩa là 'con đường', 'nghề nghiệp'). Khi kết hợp lại, 'unregulated trade' có nghĩa là 'thương mại không có sự điều tiết hay kiểm soát'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc buôn bán có thể gây ra các vấn đề về môi trường, xã hội hoặc kinh tế do thiếu sự quản lý. Nó khác với 'free trade' (thương mại tự do) ở chỗ 'free trade' thường liên quan đến việc loại bỏ các rào cản thuế quan và hạn ngạch, trong khi 'unregulated trade' nhấn mạnh sự thiếu vắng các quy định pháp lý và giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unregulated trade
  • promote promote unregulated trade
    (thúc đẩy thương mại không được kiểm soát)
  • curb curb unregulated trade
    (kiềm chế thương mại không được kiểm soát)
  • crack down on crack down on unregulated trade
    (tấn công mạnh, trấn áp thương mại không được kiểm soát)
Adjective + unregulated trade
  • rampant rampant unregulated trade
    (thương mại không được kiểm soát tràn lan)
  • illicit illicit unregulated trade
    (thương mại bất hợp pháp không được kiểm soát)
  • widespread widespread unregulated trade
    (thương mại không được kiểm soát rộng khắp)
Noun + unregulated trade
  • dangers of dangers of unregulated trade
    (những mối nguy hiểm của thương mại không được kiểm soát)
  • impact of impact of unregulated trade
    (tác động của thương mại không được kiểm soát)

Idioms

  • a hotbed of unregulated trade

    một ổ/điểm nóng của thương mại không được kiểm soát

    "The border region became a hotbed of unregulated trade."

    (Khu vực biên giới trở thành một điểm nóng của thương mại không được kiểm soát.)

  • the wild west of unregulated trade

    một miền Tây hoang dã của thương mại không được kiểm soát (ám chỉ sự thiếu luật lệ, hỗn loạn)

    "Without clear laws, the internet can sometimes feel like the wild west of unregulated trade."

    (Không có luật rõ ràng, internet đôi khi có thể giống như một miền Tây hoang dã của thương mại không được kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregulated trade

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hoạt động trao đổi thương mại không được kiểm soát hoặc quản lý bởi luật pháp, quy tắc hoặc sự giám sát.

"Unregulated trade in endangered species poses a serious threat to biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to allow unregulated trade to stimulate economic growth.
Chính phủ quyết định cho phép thương mại không được kiểm soát để kích thích tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
It's crucial not to allow unregulated trade to exploit vulnerable populations.
Điều quan trọng là không cho phép thương mại không được kiểm soát bóc lột các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Why would a country choose to tolerate unregulated trade?
Tại sao một quốc gia lại chọn dung thứ cho thương mại không được kiểm soát?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The companies' unregulated trade practices led to environmental damage.
Các hoạt động thương mại không được kiểm soát của các công ty đã dẫn đến thiệt hại môi trường.
Phủ định
John and Mary's regulated business doesn't want to compete with the world's unregulated trade markets.
Doanh nghiệp có quy định của John và Mary không muốn cạnh tranh với thị trường thương mại không được kiểm soát của thế giới.
Nghi vấn
Is the government's regulate policy strong enough to combat unregulated trade?
Chính sách quản lý của chính phủ có đủ mạnh để chống lại thương mại không được kiểm soát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregulated trade".

Thị trường chợ đen (Black Market)

'Unregulated trade' thường gắn liền với khái niệm thị trường chợ đen, nơi các giao dịch hàng hóa và dịch vụ diễn ra ngoài vòng pháp luật hoặc không có sự giám sát của chính phủ. Điều này thường bao gồm các mặt hàng bị cấm, hàng giả, hoặc các hoạt động nhằm trốn thuế và quy định.

Kinh tế tự do (Laissez-faire Economics)

Thuật ngữ 'unregulated trade' cũng liên quan đến học thuyết kinh tế laissez-faire, ủng hộ việc chính phủ can thiệp tối thiểu vào thị trường. Theo quan điểm này, thị trường tự do mà không có sự điều tiết sẽ tự điều chỉnh hiệu quả nhất. Tuy nhiên, việc thiếu điều tiết hoàn toàn cũng có thể dẫn đến các vấn đề xã hội và môi trường.