(Top Banner Ad)
deregulated trade
C1
Tính từ C1 Kinh tế

deregulated trade

UK: /ˌdiːˈreɡjʊleɪtɪd treɪd/ • US: /ˌdiːˈreɡjəleɪtɪd treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại được bãi bỏ quy định thương mại tự do hóa thương mại không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade that has had regulations removed or reduced.

Vietnamese Meaning

Thương mại đã được loại bỏ hoặc giảm bớt các quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deregulated trade has led to increased competition and lower prices for consumers."

    "Thương mại được bãi bỏ quy định đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng và giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng."

  • "The government's policy of deregulated trade has been controversial."

    "Chính sách bãi bỏ quy định thương mại của chính phủ đã gây tranh cãi."

  • "Many economists argue that deregulated trade benefits all participating countries."

    "Nhiều nhà kinh tế cho rằng thương mại bãi bỏ quy định mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deregulate bãi bỏ quy định
Noun deregulation sự bãi bỏ quy định
Adjective deregulated đã được bãi bỏ quy định
Verb regulate điều tiết, quy định
Noun regulation quy định, sự điều tiết
Adjective regulatory mang tính quy định
Noun trade thương mại, sự trao đổi
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trader nhà buôn, người kinh doanh
Adjective tradable có thể giao dịch được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regulare
English (prefix)
de-
Old English
tredan
Middle English
trade
Modern English
deregulated trade

Nguồn gốc của 'Deregulated'

Phần 'deregulated' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'de-' (có nghĩa là 'bỏ đi, ngược lại') và động từ 'regulate' (điều tiết, quy định). 'Regulate' lại xuất phát từ tiếng Latin 'regula' (quy tắc, tiêu chuẩn) và 'regulare' (kiểm soát bằng quy tắc). Do đó, 'deregulated' có nghĩa là 'đã được bãi bỏ quy định'.

Nguồn gốc của 'Trade'

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là 'đi, bước đi'), sau đó phát triển thành 'trade' trong tiếng Anh Trung đại, ban đầu mang nghĩa 'lộ trình, con đường' hoặc 'công việc thường xuyên'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Sự kết hợp 'Deregulated Trade'

Cụm từ 'deregulated trade' là một khái niệm hiện đại trong kinh tế, mô tả một hệ thống thương mại mà trong đó các quy định, rào cản do chính phủ hoặc các cơ quan quản lý áp đặt đã được loại bỏ hoặc giảm bớt, nhằm thúc đẩy sự tự do lưu thông hàng hóa và dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ 'deregulated trade' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống thương mại nơi chính phủ giảm thiểu sự can thiệp, loại bỏ các rào cản thương mại như thuế quan, hạn ngạch, và các quy định khác. Điều này nhằm mục đích thúc đẩy cạnh tranh, tăng trưởng kinh tế và tự do hóa thị trường. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự tự do và hiệu quả, nhưng cũng có thể ám chỉ rủi ro do thiếu sự kiểm soát và bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deregulated trade
  • promote promote deregulated trade
    (thúc đẩy thương mại phi điều tiết)
  • embrace embrace deregulated trade policies
    (áp dụng các chính sách thương mại phi điều tiết)
  • benefit from benefit from deregulated trade
    (hưởng lợi từ thương mại phi điều tiết)
Adjective + deregulated trade
  • global global deregulated trade
    (thương mại phi điều tiết toàn cầu)
  • extensive extensive deregulated trade
    (thương mại phi điều tiết rộng rãi)
  • fair fair deregulated trade
    (thương mại phi điều tiết công bằng)
Noun + deregulated trade
  • benefits of the benefits of deregulated trade
    (những lợi ích của thương mại phi điều tiết)
  • era of an era of deregulated trade
    (một kỷ nguyên thương mại phi điều tiết)
  • policy of a policy of deregulated trade
    (chính sách thương mại phi điều tiết)

Idioms

  • pave the way for deregulated trade

    mở đường cho thương mại phi điều tiết

    "The new agreement is expected to pave the way for more deregulated trade between the two blocs."

    (Thỏa thuận mới được kỳ vọng sẽ mở đường cho thương mại phi điều tiết hơn giữa hai khối.)

  • usher in an era of deregulated trade

    mở ra một kỷ nguyên thương mại phi điều tiết

    "Many economists believe that reducing tariffs will usher in an era of deregulated trade."

    (Nhiều nhà kinh tế tin rằng việc giảm thuế quan sẽ mở ra một kỷ nguyên thương mại phi điều tiết.)

  • the backbone of deregulated trade

    xương sống của thương mại phi điều tiết (yếu tố cốt lõi)

    "Digital platforms have become the backbone of deregulated trade in the modern economy."

    (Các nền tảng kỹ thuật số đã trở thành xương sống của thương mại phi điều tiết trong nền kinh tế hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deregulated trade

Tính từ
Lật mặt

Thương mại đã được loại bỏ hoặc giảm bớt các quy định.

"Deregulated trade has led to increased competition and lower prices for consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that deregulated trade benefits all countries involved.
Họ tin rằng thương mại được bãi bỏ quy định mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia liên quan.
Phủ định
We don't think deregulated trade has solved the problem of inequality.
Chúng tôi không nghĩ rằng thương mại được bãi bỏ quy định đã giải quyết được vấn đề bất bình đẳng.
Nghi vấn
Does anyone truly believe that deregulated trade is always fair?
Có ai thực sự tin rằng thương mại được bãi bỏ quy định luôn công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deregulated trade".

Tự do hóa và Toàn cầu hóa

Thương mại phi điều tiết là một khái niệm trung tâm của tự do hóa kinh tế và toàn cầu hóa. Nó thường được ủng hộ bởi những người tin vào thị trường tự do, cho rằng việc loại bỏ các rào cản thương mại sẽ thúc đẩy cạnh tranh, tăng hiệu quả và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua giá thấp hơn và nhiều lựa chọn hơn.

Cuộc tranh luận 'Tự do Thương mại' vs. 'Bảo hộ'

Khái niệm thương mại phi điều tiết thường là trọng tâm của cuộc tranh luận giữa những người ủng hộ tự do thương mại và những người ủng hộ chính sách bảo hộ. Trong khi tự do thương mại hướng tới việc giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ, chính sách bảo hộ lại đề cao các rào cản thương mại (như thuế quan, hạn ngạch) để bảo vệ ngành công nghiệp và việc làm trong nước, dẫn đến những tác động kinh tế và xã hội phức tạp.