(Top Banner Ad)
lack of control
B2
Danh từ B2 Tổng quát (General)

lack of control

UK: /læk əv kənˈtrəʊl/ • US: /læk əv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kiểm soát mất kiểm soát không kiểm soát được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having the power or ability to direct or manage something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có quyền lực hoặc khả năng điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of control over his finances led to serious debt."

    "Việc anh ta thiếu kiểm soát tài chính của mình đã dẫn đến nợ nần nghiêm trọng."

  • "The company's lack of control over the supply chain resulted in delays."

    "Việc công ty thiếu kiểm soát chuỗi cung ứng đã dẫn đến sự chậm trễ."

  • "A lack of control in the classroom can lead to disruptive behavior."

    "Sự thiếu kiểm soát trong lớp học có thể dẫn đến hành vi gây rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu, sự không có (ví dụ: lack of resources - sự thiếu nguồn lực)
Verb lack Thiếu, không có (ví dụ: They lack experience - Họ thiếu kinh nghiệm)
Noun control Sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Nguồn gốc của 'lack of control'

Cụm từ 'lack of control' khá đơn giản: 'lack' có nghĩa là thiếu hụt, bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak'. 'Control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'controle', nghĩa là sự kiểm soát. Khi ghép lại, 'lack of control' chỉ sự thiếu khả năng kiểm soát một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'lack of control' thường được sử dụng để chỉ tình trạng mất khả năng kiểm soát một tình huống, cảm xúc, hành vi, hoặc một hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc vắng mặt của sự kiểm soát, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'loss of control' (mất kiểm soát), 'lack of control' mang ý nghĩa sự thiếu hụt vốn có hoặc kéo dài hơn, trong khi 'loss of control' thường chỉ sự mất kiểm soát đột ngột hoặc tạm thời.

Prepositions

over

'Lack of control over' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự kiểm soát bị thiếu. Ví dụ: 'lack of control over emotions' (thiếu kiểm soát cảm xúc), 'lack of control over the situation' (thiếu kiểm soát tình hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of control
  • complete lack of control
    (hoàn toàn mất kiểm soát)
  • total lack of control
    (mất kiểm soát hoàn toàn)
  • serious lack of control
    (mất kiểm soát nghiêm trọng)
Verb + lack of control
  • demonstrate lack of control
    (thể hiện sự thiếu kiểm soát)
  • show lack of control
    (cho thấy sự thiếu kiểm soát)
  • result in lack of control
    (dẫn đến việc thiếu kiểm soát)
Preposition + lack of control
  • due to lack of control
    (do thiếu kiểm soát)
  • because of lack of control
    (bởi vì thiếu kiểm soát)

Idioms

  • out of control

    mất kiểm soát, vượt khỏi tầm kiểm soát

    "The fire was out of control."

    (Ngọn lửa đã vượt khỏi tầm kiểm soát.)

  • lose control of

    mất kiểm soát cái gì

    "He lost control of the car on the icy road."

    (Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên con đường đóng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of control

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có quyền lực hoặc khả năng điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó.

"His lack of control over his finances led to serious debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company has a lack of control over its budget, it will face financial difficulties.
Nếu công ty thiếu kiểm soát ngân sách, nó sẽ đối mặt với những khó khăn tài chính.
Phủ định
If you don't address your lack of control over your spending, you won't achieve your savings goals.
Nếu bạn không giải quyết việc thiếu kiểm soát chi tiêu của mình, bạn sẽ không đạt được mục tiêu tiết kiệm.
Nghi vấn
Will the project succeed if there is a lack of control over its timeline?
Dự án có thành công không nếu thiếu kiểm soát về thời gian thực hiện?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lack of control over his finances led to serious debt.
Sự thiếu kiểm soát đối với tài chính của anh ấy đã dẫn đến nợ nần nghiêm trọng.
Phủ định
Her lack of control over her emotions doesn't help in stressful situations.
Việc cô ấy thiếu kiểm soát cảm xúc không giúp ích gì trong những tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
Does their lack of control over the project's budget explain the overspending?
Có phải việc họ thiếu kiểm soát ngân sách dự án giải thích cho việc chi tiêu quá mức không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been losing public trust due to its lack of control over inflation.
Chính phủ đã và đang mất dần sự tin tưởng của công chúng do thiếu kiểm soát lạm phát.
Phủ định
She hasn't been showing a lack of control over her emotions recently, which is a positive change.
Gần đây cô ấy không hề thể hiện sự thiếu kiểm soát cảm xúc, đó là một sự thay đổi tích cực.
Nghi vấn
Has he been exhibiting a lack of control over his spending since he got his credit card?
Có phải anh ấy đã và đang thể hiện sự thiếu kiểm soát chi tiêu kể từ khi có thẻ tín dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of control".

Văn hóa phương Tây và Kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc thái quá hoặc 'mất kiểm soát' (lack of control) thường bị coi là không chuyên nghiệp hoặc không trưởng thành. Tuy nhiên, điều này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các cá nhân.