lack of control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having the power or ability to direct or manage something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không có quyền lực hoặc khả năng điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lack of control over his finances led to serious debt."
"Việc anh ta thiếu kiểm soát tài chính của mình đã dẫn đến nợ nần nghiêm trọng."
-
"The company's lack of control over the supply chain resulted in delays."
"Việc công ty thiếu kiểm soát chuỗi cung ứng đã dẫn đến sự chậm trễ."
-
"A lack of control in the classroom can lead to disruptive behavior."
"Sự thiếu kiểm soát trong lớp học có thể dẫn đến hành vi gây rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | Sự thiếu, sự không có (ví dụ: lack of resources - sự thiếu nguồn lực) |
| Verb | lack | Thiếu, không có (ví dụ: They lack experience - Họ thiếu kinh nghiệm) |
| Noun | control | Sự kiểm soát, sự điều khiển |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | Không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'lack of control' thường được sử dụng để chỉ tình trạng mất khả năng kiểm soát một tình huống, cảm xúc, hành vi, hoặc một hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc vắng mặt của sự kiểm soát, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'loss of control' (mất kiểm soát), 'lack of control' mang ý nghĩa sự thiếu hụt vốn có hoặc kéo dài hơn, trong khi 'loss of control' thường chỉ sự mất kiểm soát đột ngột hoặc tạm thời.
Prepositions
'Lack of control over' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự kiểm soát bị thiếu. Ví dụ: 'lack of control over emotions' (thiếu kiểm soát cảm xúc), 'lack of control over the situation' (thiếu kiểm soát tình hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete lack of control (hoàn toàn mất kiểm soát)
-
total lack of control (mất kiểm soát hoàn toàn)
-
serious lack of control (mất kiểm soát nghiêm trọng)
-
demonstrate lack of control (thể hiện sự thiếu kiểm soát)
-
show lack of control (cho thấy sự thiếu kiểm soát)
-
result in lack of control (dẫn đến việc thiếu kiểm soát)
-
due to lack of control (do thiếu kiểm soát)
-
because of lack of control (bởi vì thiếu kiểm soát)
Idioms
-
out of control
mất kiểm soát, vượt khỏi tầm kiểm soát
"The fire was out of control."
(Ngọn lửa đã vượt khỏi tầm kiểm soát.)
-
lose control of
mất kiểm soát cái gì
"He lost control of the car on the icy road."
(Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên con đường đóng băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of control
Danh từTrạng thái không có quyền lực hoặc khả năng điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó.
"His lack of control over his finances led to serious debt."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company has a lack of control over its budget, it will face financial difficulties. |
Nếu công ty thiếu kiểm soát ngân sách, nó sẽ đối mặt với những khó khăn tài chính. |
| Phủ định | If you don't address your lack of control over your spending, you won't achieve your savings goals. |
Nếu bạn không giải quyết việc thiếu kiểm soát chi tiêu của mình, bạn sẽ không đạt được mục tiêu tiết kiệm. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if there is a lack of control over its timeline? |
Dự án có thành công không nếu thiếu kiểm soát về thời gian thực hiện? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lack of control over his finances led to serious debt. |
Sự thiếu kiểm soát đối với tài chính của anh ấy đã dẫn đến nợ nần nghiêm trọng. |
| Phủ định | Her lack of control over her emotions doesn't help in stressful situations. |
Việc cô ấy thiếu kiểm soát cảm xúc không giúp ích gì trong những tình huống căng thẳng. |
| Nghi vấn | Does their lack of control over the project's budget explain the overspending? |
Có phải việc họ thiếu kiểm soát ngân sách dự án giải thích cho việc chi tiêu quá mức không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been losing public trust due to its lack of control over inflation. |
Chính phủ đã và đang mất dần sự tin tưởng của công chúng do thiếu kiểm soát lạm phát. |
| Phủ định | She hasn't been showing a lack of control over her emotions recently, which is a positive change. |
Gần đây cô ấy không hề thể hiện sự thiếu kiểm soát cảm xúc, đó là một sự thay đổi tích cực. |
| Nghi vấn | Has he been exhibiting a lack of control over his spending since he got his credit card? |
Có phải anh ấy đã và đang thể hiện sự thiếu kiểm soát chi tiêu kể từ khi có thẻ tín dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of control".
