unsanctioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not authorized or approved; not officially permitted
Vietnamese Meaning
không được cho phép hoặc chấp thuận; không được phép chính thức
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted unsanctioned tests on its new product."
"Công ty đã tiến hành các thử nghiệm không được phép đối với sản phẩm mới của mình."
-
"The unsanctioned demonstration caused traffic delays."
"Cuộc biểu tình không được phép đã gây ra tắc nghẽn giao thông."
-
"Unsanctioned modifications to the system are strictly prohibited."
"Nghiêm cấm mọi sửa đổi trái phép đối với hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sanction | Sự phê chuẩn, sự cho phép; lệnh trừng phạt |
| Verb | sanction | Phê chuẩn, cho phép; trừng phạt |
| Adjective | sanctioned | Được phê chuẩn, được cho phép |
| Adjective | unsanctioned | Không được phê chuẩn, không được cho phép |
| Noun | sanctioning | Hành động phê chuẩn hoặc trừng phạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsanctioned' thường được sử dụng để mô tả các hành động, hoạt động, hoặc sự kiện diễn ra mà không có sự cho phép hoặc chấp thuận từ một cơ quan có thẩm quyền, chính phủ, hoặc tổ chức có liên quan. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó có thể là bất hợp pháp, không được khuyến khích hoặc có thể bị trừng phạt. Khác với 'unauthorized' (không được ủy quyền), 'unsanctioned' nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự chấp thuận chính thức hoặc hợp pháp.
Prepositions
Khi đi với 'by', 'unsanctioned' chỉ ra chủ thể mà hành động hoặc hoạt động không được chấp thuận. Ví dụ: 'The strike was unsanctioned by the union.' (Cuộc đình công không được công đoàn chấp thuận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
activities unsanctioned activities (các hoạt động không được phép)
-
strike unsanctioned strike (cuộc đình công không được phép)
-
gathering unsanctioned gathering (cuộc tụ tập không được phép)
-
access unsanctioned access (sự truy cập không được phép)
-
action unsanctioned action (hành động không được phép)
-
use unsanctioned use (việc sử dụng không được phép)
-
protest unsanctioned protest (cuộc biểu tình không được phép)
Idioms
-
take unsanctioned action
thực hiện hành động không được phép
"The employees took unsanctioned action by protesting outside the office."
(Các nhân viên đã thực hiện hành động không được phép bằng cách biểu tình bên ngoài văn phòng.)
-
engage in unsanctioned activities
tham gia vào các hoạt động không được phép
"They were warned not to engage in unsanctioned activities within the building."
(Họ đã được cảnh báo không tham gia vào các hoạt động không được phép trong tòa nhà.)
-
an unsanctioned gathering
một cuộc tụ tập không được phép
"Police quickly dispersed an unsanctioned gathering in the park."
(Cảnh sát nhanh chóng giải tán một cuộc tụ tập không được phép trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsanctioned
adjectivekhông được cho phép hoặc chấp thuận; không được phép chính thức
"The company conducted unsanctioned tests on its new product."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protest, which was unsanctioned by the university, still managed to draw a large crowd. |
Cuộc biểu tình, không được trường đại học cho phép, vẫn thu hút được một đám đông lớn. |
| Phủ định | The construction project, which was unsanctioned by the city council, did not receive the necessary permits. |
Dự án xây dựng, không được hội đồng thành phố phê duyệt, không nhận được các giấy phép cần thiết. |
| Nghi vấn | Was the event, which was unsanctioned by the organization, ultimately successful? |
Sự kiện, không được tổ chức phê duyệt, cuối cùng có thành công không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To participate in the unsanctioned event would risk disqualification. |
Việc tham gia sự kiện không được chấp thuận sẽ có nguy cơ bị loại. |
| Phủ định | It is important not to support unsanctioned activities. |
Điều quan trọng là không ủng hộ các hoạt động không được phép. |
| Nghi vấn | Why would they choose to hold an unsanctioned meeting? |
Tại sao họ lại chọn tổ chức một cuộc họp không được phép? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students might hold an unsanctioned event after school. |
Học sinh có thể tổ chức một sự kiện không được phép sau giờ học. |
| Phủ định | The team shouldn't participate in any unsanctioned competitions. |
Đội không nên tham gia bất kỳ cuộc thi nào không được phép. |
| Nghi vấn | Could the company launch an unsanctioned product without facing legal issues? |
Liệu công ty có thể tung ra một sản phẩm không được phép mà không phải đối mặt với các vấn đề pháp lý không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unsanctioned meeting went ahead, didn't it? |
Cuộc họp không được phê chuẩn đã diễn ra, phải không? |
| Phủ định | The unsanctioned construction wasn't halted immediately, was it? |
Việc xây dựng trái phép đã không bị dừng lại ngay lập tức, phải không? |
| Nghi vấn | This action is unsanctioned, isn't it? |
Hành động này là không được phép, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsanctioned".
