(Top Banner Ad)
unsanctioned
C1
adjective C1 Chính trị, Luật pháp, Kinh doanh

unsanctioned

UK: /ˌʌnˈsæŋkʃənd/ • US: /ˌʌnˈsæŋkʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

không được phép không được chấp thuận trái phép không chính thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not authorized or approved; not officially permitted

Vietnamese Meaning

không được cho phép hoặc chấp thuận; không được phép chính thức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted unsanctioned tests on its new product."

    "Công ty đã tiến hành các thử nghiệm không được phép đối với sản phẩm mới của mình."

  • "The unsanctioned demonstration caused traffic delays."

    "Cuộc biểu tình không được phép đã gây ra tắc nghẽn giao thông."

  • "Unsanctioned modifications to the system are strictly prohibited."

    "Nghiêm cấm mọi sửa đổi trái phép đối với hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanction Sự phê chuẩn, sự cho phép; lệnh trừng phạt
Verb sanction Phê chuẩn, cho phép; trừng phạt
Adjective sanctioned Được phê chuẩn, được cho phép
Adjective unsanctioned Không được phê chuẩn, không được cho phép
Noun sanctioning Hành động phê chuẩn hoặc trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sancire
Latin
sanctio
Old French
sanction
English
sanction
Old English
un-
English
unsanctioned

Từ sự linh thiêng đến sự không chấp thuận

Từ 'sanction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sancire' nghĩa là 'làm cho thiêng liêng' hoặc 'phê chuẩn'. Ban đầu, nó liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc sắc lệnh được công nhận. Sau đó, nó phát triển nghĩa là 'sự chấp thuận chính thức' hoặc 'sự trừng phạt'. Khi thêm tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' vào, từ 'unsanctioned' ra đời, mang ý nghĩa 'không được phép' hoặc 'không được chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền'.

Usage Note

Từ 'unsanctioned' thường được sử dụng để mô tả các hành động, hoạt động, hoặc sự kiện diễn ra mà không có sự cho phép hoặc chấp thuận từ một cơ quan có thẩm quyền, chính phủ, hoặc tổ chức có liên quan. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó có thể là bất hợp pháp, không được khuyến khích hoặc có thể bị trừng phạt. Khác với 'unauthorized' (không được ủy quyền), 'unsanctioned' nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự chấp thuận chính thức hoặc hợp pháp.

Prepositions

by

Khi đi với 'by', 'unsanctioned' chỉ ra chủ thể mà hành động hoặc hoạt động không được chấp thuận. Ví dụ: 'The strike was unsanctioned by the union.' (Cuộc đình công không được công đoàn chấp thuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Unsanctioned + Noun
  • activities unsanctioned activities
    (các hoạt động không được phép)
  • strike unsanctioned strike
    (cuộc đình công không được phép)
  • gathering unsanctioned gathering
    (cuộc tụ tập không được phép)
  • access unsanctioned access
    (sự truy cập không được phép)
  • action unsanctioned action
    (hành động không được phép)
  • use unsanctioned use
    (việc sử dụng không được phép)
  • protest unsanctioned protest
    (cuộc biểu tình không được phép)

Idioms

  • take unsanctioned action

    thực hiện hành động không được phép

    "The employees took unsanctioned action by protesting outside the office."

    (Các nhân viên đã thực hiện hành động không được phép bằng cách biểu tình bên ngoài văn phòng.)

  • engage in unsanctioned activities

    tham gia vào các hoạt động không được phép

    "They were warned not to engage in unsanctioned activities within the building."

    (Họ đã được cảnh báo không tham gia vào các hoạt động không được phép trong tòa nhà.)

  • an unsanctioned gathering

    một cuộc tụ tập không được phép

    "Police quickly dispersed an unsanctioned gathering in the park."

    (Cảnh sát nhanh chóng giải tán một cuộc tụ tập không được phép trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsanctioned

adjective
Lật mặt

không được cho phép hoặc chấp thuận; không được phép chính thức

"The company conducted unsanctioned tests on its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protest, which was unsanctioned by the university, still managed to draw a large crowd.
Cuộc biểu tình, không được trường đại học cho phép, vẫn thu hút được một đám đông lớn.
Phủ định
The construction project, which was unsanctioned by the city council, did not receive the necessary permits.
Dự án xây dựng, không được hội đồng thành phố phê duyệt, không nhận được các giấy phép cần thiết.
Nghi vấn
Was the event, which was unsanctioned by the organization, ultimately successful?
Sự kiện, không được tổ chức phê duyệt, cuối cùng có thành công không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To participate in the unsanctioned event would risk disqualification.
Việc tham gia sự kiện không được chấp thuận sẽ có nguy cơ bị loại.
Phủ định
It is important not to support unsanctioned activities.
Điều quan trọng là không ủng hộ các hoạt động không được phép.
Nghi vấn
Why would they choose to hold an unsanctioned meeting?
Tại sao họ lại chọn tổ chức một cuộc họp không được phép?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students might hold an unsanctioned event after school.
Học sinh có thể tổ chức một sự kiện không được phép sau giờ học.
Phủ định
The team shouldn't participate in any unsanctioned competitions.
Đội không nên tham gia bất kỳ cuộc thi nào không được phép.
Nghi vấn
Could the company launch an unsanctioned product without facing legal issues?
Liệu công ty có thể tung ra một sản phẩm không được phép mà không phải đối mặt với các vấn đề pháp lý không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unsanctioned meeting went ahead, didn't it?
Cuộc họp không được phê chuẩn đã diễn ra, phải không?
Phủ định
The unsanctioned construction wasn't halted immediately, was it?
Việc xây dựng trái phép đã không bị dừng lại ngay lập tức, phải không?
Nghi vấn
This action is unsanctioned, isn't it?
Hành động này là không được phép, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsanctioned".

Sự bất tuân dân sự và các hoạt động không chính thức

Trong nhiều xã hội, ranh giới giữa 'được phép' và 'không được phép' thường phản ánh quyền lực của chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền. Các hành động 'unsanctioned' có thể bao gồm từ những cuộc tụ tập nhỏ không có giấy phép đến các hình thức bất tuân dân sự quy mô lớn, nơi người dân cố tình vi phạm luật pháp để phản đối hoặc thúc đẩy một thay đổi xã hội. Chúng cũng có thể liên quan đến các hoạt động thị trường đen hoặc các dịch vụ không chính thức.

Quy định và Tự do Cá nhân

Khái niệm 'unsanctioned' cũng thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về mức độ tự do cá nhân so với sự cần thiết của các quy định xã hội. Ví dụ, việc xây dựng 'unsanctioned structures' (công trình không phép) có thể bị coi là nguy hiểm hoặc bất hợp pháp, nhưng cũng có thể là biểu hiện của sự cần thiết hoặc khả năng tự chủ trong bối cảnh thiếu các quy định phù hợp.