(Top Banner Ad)
unapproved
B2
Tính từ B2 Chung

unapproved

UK: /ˌʌnəˈpruːvd/ • US: /ˌʌnəˈpruːvd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được phê duyệt không được chấp thuận chưa được thông qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not officially accepted or agreed upon; not having received approval.

Vietnamese Meaning

Không được chính thức chấp nhận hoặc đồng ý; chưa được phê duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unapproved medication cannot be sold to the public."

    "Loại thuốc chưa được phê duyệt không thể bán cho công chúng."

  • "The company was fined for selling unapproved products."

    "Công ty bị phạt vì bán các sản phẩm chưa được phê duyệt."

  • "We cannot proceed with the unapproved project."

    "Chúng ta không thể tiếp tục dự án chưa được phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun disapproval sự không chấp thuận, sự phản đối
Verb disapprove không chấp thuận, phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approbare
Old French
aprover
Middle English
approven
Old English
un-
English
unapproved

Câu chuyện 'Không được chấp thuận'

Từ 'unapproved' được cấu thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Anh cổ và tiếng German cổ) và động từ 'approved' (dạng quá khứ phân từ của 'approve'), nghĩa là 'được chấp thuận'. 'Approve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'approbare' thông qua tiếng Pháp cổ 'aprover' và tiếng Anh trung đại 'approven'. Do đó, 'unapproved' mang ý nghĩa 'không được chấp thuận', 'chưa được phê duyệt' hoặc 'bị từ chối'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các kế hoạch, sản phẩm, hoặc hành động mà chưa trải qua quá trình kiểm duyệt và chấp thuận cần thiết. Khác với 'disapproved' (không tán thành), 'unapproved' chỉ đơn thuần là chưa được chấp thuận, không nhất thiết mang ý nghĩa phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Unapproved + Danh từ
  • access unapproved access
    (truy cập trái phép)
  • use unapproved use
    (sử dụng không được phép)
  • changes unapproved changes
    (những thay đổi không được phê duyệt)
  • medication unapproved medication
    (thuốc chưa được cấp phép)
  • methods unapproved methods
    (phương pháp không được chấp thuận)
  • document unapproved document
    (tài liệu chưa được phê duyệt)
  • content unapproved content
    (nội dung không được chấp thuận)
  • expenditure unapproved expenditure
    (khoản chi tiêu không được phê duyệt)
Động từ + unapproved
  • considered considered unapproved
    (được coi là không được chấp thuận)
  • deemed deemed unapproved
    (bị coi là không được chấp thuận)
  • remain remain unapproved
    (vẫn chưa được phê duyệt)
  • left left unapproved
    (bị bỏ lại mà không được phê duyệt)

Idioms

  • unapproved status

    tình trạng chưa được chấp thuận/phê duyệt

    "The project remained in unapproved status for months due to bureaucratic delays."

    (Dự án vẫn ở trong tình trạng chưa được chấp thuận trong nhiều tháng do sự chậm trễ của bộ máy quan liêu.)

  • unapproved access/use

    truy cập/sử dụng trái phép (không được phép)

    "Any unapproved access to the confidential files will result in immediate disciplinary action."

    (Mọi hành vi truy cập trái phép vào các tài liệu mật sẽ dẫn đến hành động kỷ luật ngay lập tức.)

  • fall under an unapproved category

    thuộc loại/hạng mục không được phê duyệt

    "Many new herbal supplements fall under an unapproved category by health authorities."

    (Nhiều loại thực phẩm chức năng thảo dược mới thuộc loại chưa được các cơ quan y tế phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unapproved

Tính từ
Lật mặt

Không được chính thức chấp nhận hoặc đồng ý; chưa được phê duyệt.

"The unapproved medication cannot be sold to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unapproved".

Tầm quan trọng của sự phê duyệt chính thức

Trong nhiều xã hội phương Tây và hệ thống pháp lý, hành động hay sản phẩm 'unapproved' (không được phê duyệt) thường bị coi là bất hợp pháp, không an toàn hoặc không đáng tin cậy. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực như y tế (thuốc men, phương pháp điều trị), xây dựng (giấy phép xây dựng), tài chính (giao dịch, đầu tư) và bảo mật (truy cập dữ liệu). Việc bỏ qua các quy trình phê duyệt có thể dẫn đến rủi ro nghiêm trọng về pháp lý, tài chính hoặc sức khỏe.

Rủi ro và trách nhiệm pháp lý

Việc sử dụng hoặc thực hiện điều gì đó 'unapproved' có thể mang lại những hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, việc sử dụng phần mềm không được cấp phép ('unapproved software') có thể vi phạm bản quyền và dẫn đến kiện tụng. Hay việc tiêu thụ thực phẩm không được kiểm định ('unapproved food products') có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe. Khái niệm 'unapproved' nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và tổ chức trong việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn đã được thiết lập, nhằm đảm bảo an toàn và tính hợp pháp.