(Top Banner Ad)
unsnarl
C1
Verb C1 General

unsnarl

UK: /ˌʌnˈsnɑːl/ • US: /ˌʌnˈsnɑːrl/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối tháo gỡ làm sáng tỏ giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove tangles, knots, or complications from something.

Vietnamese Meaning

Gỡ rối, tháo gỡ những chỗ thắt nút, phức tạp khỏi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully tried to unsnarl the necklace."

    "Cô ấy cẩn thận cố gắng gỡ rối chiếc vòng cổ."

  • "The government is trying to unsnarl the bureaucratic processes."

    "Chính phủ đang cố gắng gỡ rối các quy trình quan liêu."

  • "It took hours to unsnarl the fishing line."

    "Mất hàng giờ để gỡ rối dây câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snarl làm rối tung, gầm gừ (tiếng Việt)
Noun snarl sự rối tung, tiếng gầm gừ (tiếng Việt)
Noun unsnarling hành động gỡ rối (tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Prefix
un-
Word
snarl

Nguồn gốc của 'unsnarl'

Từ 'unsnarl' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'snarl' (có nghĩa là làm rối tung lên, hoặc gầm gừ). Vì vậy, 'unsnarl' có nghĩa đen là 'gỡ rối' hoặc 'làm cho không còn rối nữa'. Tưởng tượng một cuộn dây bị rối, và bạn đang cố gắng gỡ nó ra - đó chính là hành động 'unsnarl'!

Usage Note

Từ 'unsnarl' thường được dùng để chỉ hành động gỡ những vật bị rối, thắt nút như tóc, dây, hoặc nghĩa bóng là giải quyết những vấn đề phức tạp, khó khăn. Nó mang ý nghĩa tích cực là làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng, dễ quản lý hơn. So với các từ như 'untangle' hay 'disentangle', 'unsnarl' có thể nhấn mạnh hơn vào việc giải quyết các vấn đề phức tạp về mặt trừu tượng.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', 'unsnarl' chỉ hành động gỡ một vật khỏi một tình trạng rối rắm hoặc một vật khác. Ví dụ: 'unsnarl the hose from the bush' (gỡ vòi nước khỏi bụi cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsnarl
  • try to try to unsnarl the cable
    (cố gắng gỡ rối dây cáp)
  • help help unsnarl the situation
    (giúp tháo gỡ tình huống)
Adjective + unsnarl
  • difficult a difficult situation to unsnarl
    (một tình huống khó để tháo gỡ)
  • complex a complex issue to unsnarl
    (một vấn đề phức tạp để gỡ rối)

Idioms

  • unsnarl a problem

    giải quyết một vấn đề rắc rối

    "The team worked hard to unsnarl the project's problems."

    (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để giải quyết những vấn đề rắc rối của dự án.)

  • unsnarl the red tape

    gỡ bỏ các thủ tục hành chính rườm rà

    "The government is trying to unsnarl the red tape for small businesses."

    (Chính phủ đang cố gắng gỡ bỏ các thủ tục hành chính rườm rà cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsnarl

Verb
Lật mặt

Gỡ rối, tháo gỡ những chỗ thắt nút, phức tạp khỏi cái gì đó.

"She carefully tried to unsnarl the necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who had to unsnarl the complicated case, spent days reviewing the evidence.
Thám tử, người phải gỡ rối vụ án phức tạp, đã dành nhiều ngày để xem xét bằng chứng.
Phủ định
The program, which didn't unsnarl the tangled files, was ultimately unhelpful.
Chương trình, cái mà không gỡ rối được các tập tin lộn xộn, cuối cùng đã không hữu ích.
Nghi vấn
Is this the problem, which you must unsnarl before proceeding?
Đây có phải là vấn đề, mà bạn phải gỡ rối trước khi tiếp tục?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced sailor managed to unsnarl the tangled ropes: his expertise saved the day.
Người thủy thủ giàu kinh nghiệm đã gỡ rối được mớ dây thừng: chuyên môn của anh ấy đã cứu nguy.
Phủ định
He tried to unsnarl the necklace, but it was impossible: the knots were too tight.
Anh ấy cố gắng gỡ rối chiếc vòng cổ, nhưng không thể: các nút thắt quá chặt.
Nghi vấn
Can you unsnarl this mess of wires: is there a chance of fixing this?
Bạn có thể gỡ mớ dây điện này không: liệu có cơ hội sửa chữa nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would unsnarl all the tangled wires behind my desk.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gỡ rối tất cả các dây điện bị rối phía sau bàn làm việc của mình.
Phủ định
If she didn't unsnarl her thinking, she wouldn't be able to solve the problem.
Nếu cô ấy không gỡ rối suy nghĩ của mình, cô ấy sẽ không thể giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Would you unsnarl the situation if you were in my position and knew all the details?
Bạn có gỡ rối tình hình nếu bạn ở vị trí của tôi và biết tất cả các chi tiết không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can unsnarl that complicated problem, can't she?
Cô ấy có thể gỡ rối vấn đề phức tạp đó, phải không?
Phủ định
You won't unsnarl the fishing line by just pulling, will you?
Bạn sẽ không gỡ rối dây câu chỉ bằng cách kéo, phải không?
Nghi vấn
They haven't unsnarled the mystery yet, have they?
Họ vẫn chưa làm sáng tỏ bí ẩn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsnarl".

Gỡ rối trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'unsnarl' (gỡ rối) thường được coi là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý dự án, giải quyết xung đột và tư vấn. Nó liên quan đến việc phân tích vấn đề một cách cẩn thận, tìm ra các nguyên nhân gốc rễ, và sau đó đề xuất các giải pháp hiệu quả.