unsnarl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove tangles, knots, or complications from something.
Vietnamese Meaning
Gỡ rối, tháo gỡ những chỗ thắt nút, phức tạp khỏi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carefully tried to unsnarl the necklace."
"Cô ấy cẩn thận cố gắng gỡ rối chiếc vòng cổ."
-
"The government is trying to unsnarl the bureaucratic processes."
"Chính phủ đang cố gắng gỡ rối các quy trình quan liêu."
-
"It took hours to unsnarl the fishing line."
"Mất hàng giờ để gỡ rối dây câu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsnarl' thường được dùng để chỉ hành động gỡ những vật bị rối, thắt nút như tóc, dây, hoặc nghĩa bóng là giải quyết những vấn đề phức tạp, khó khăn. Nó mang ý nghĩa tích cực là làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng, dễ quản lý hơn. So với các từ như 'untangle' hay 'disentangle', 'unsnarl' có thể nhấn mạnh hơn vào việc giải quyết các vấn đề phức tạp về mặt trừu tượng.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'unsnarl' chỉ hành động gỡ một vật khỏi một tình trạng rối rắm hoặc một vật khác. Ví dụ: 'unsnarl the hose from the bush' (gỡ vòi nước khỏi bụi cây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to unsnarl the cable (cố gắng gỡ rối dây cáp)
-
help help unsnarl the situation (giúp tháo gỡ tình huống)
-
difficult a difficult situation to unsnarl (một tình huống khó để tháo gỡ)
-
complex a complex issue to unsnarl (một vấn đề phức tạp để gỡ rối)
Idioms
-
unsnarl a problem
giải quyết một vấn đề rắc rối
"The team worked hard to unsnarl the project's problems."
(Nhóm đã làm việc chăm chỉ để giải quyết những vấn đề rắc rối của dự án.)
-
unsnarl the red tape
gỡ bỏ các thủ tục hành chính rườm rà
"The government is trying to unsnarl the red tape for small businesses."
(Chính phủ đang cố gắng gỡ bỏ các thủ tục hành chính rườm rà cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsnarl
VerbGỡ rối, tháo gỡ những chỗ thắt nút, phức tạp khỏi cái gì đó.
"She carefully tried to unsnarl the necklace."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective, who had to unsnarl the complicated case, spent days reviewing the evidence. |
Thám tử, người phải gỡ rối vụ án phức tạp, đã dành nhiều ngày để xem xét bằng chứng. |
| Phủ định | The program, which didn't unsnarl the tangled files, was ultimately unhelpful. |
Chương trình, cái mà không gỡ rối được các tập tin lộn xộn, cuối cùng đã không hữu ích. |
| Nghi vấn | Is this the problem, which you must unsnarl before proceeding? |
Đây có phải là vấn đề, mà bạn phải gỡ rối trước khi tiếp tục? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced sailor managed to unsnarl the tangled ropes: his expertise saved the day. |
Người thủy thủ giàu kinh nghiệm đã gỡ rối được mớ dây thừng: chuyên môn của anh ấy đã cứu nguy. |
| Phủ định | He tried to unsnarl the necklace, but it was impossible: the knots were too tight. |
Anh ấy cố gắng gỡ rối chiếc vòng cổ, nhưng không thể: các nút thắt quá chặt. |
| Nghi vấn | Can you unsnarl this mess of wires: is there a chance of fixing this? |
Bạn có thể gỡ mớ dây điện này không: liệu có cơ hội sửa chữa nó không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would unsnarl all the tangled wires behind my desk. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gỡ rối tất cả các dây điện bị rối phía sau bàn làm việc của mình. |
| Phủ định | If she didn't unsnarl her thinking, she wouldn't be able to solve the problem. |
Nếu cô ấy không gỡ rối suy nghĩ của mình, cô ấy sẽ không thể giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Would you unsnarl the situation if you were in my position and knew all the details? |
Bạn có gỡ rối tình hình nếu bạn ở vị trí của tôi và biết tất cả các chi tiết không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can unsnarl that complicated problem, can't she? |
Cô ấy có thể gỡ rối vấn đề phức tạp đó, phải không? |
| Phủ định | You won't unsnarl the fishing line by just pulling, will you? |
Bạn sẽ không gỡ rối dây câu chỉ bằng cách kéo, phải không? |
| Nghi vấn | They haven't unsnarled the mystery yet, have they? |
Họ vẫn chưa làm sáng tỏ bí ẩn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsnarl".
