(Top Banner Ad)
unspectacular
B2
adjective B2 Tổng quát

unspectacular

UK: /ˌʌn.spekˈtæk.jʊ.lə/ • US: /ˌʌn.spekˈtæk.jə.lər/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì đặc sắc không ấn tượng bình thường không nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not very impressive; ordinary

Vietnamese Meaning

không ấn tượng, bình thường

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scenery was pleasant but unspectacular."

    "Phong cảnh dễ chịu nhưng không có gì đặc sắc."

  • "The economic growth was unspectacular but steady."

    "Tăng trưởng kinh tế không ấn tượng nhưng ổn định."

  • "The play received unspectacular reviews."

    "Vở kịch nhận được những đánh giá không mấy nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spectacular ngoạn mục, hùng vĩ
Noun spectacle cảnh tượng, quang cảnh
Adverb spectacularly một cách ngoạn mục

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spectare (to look at)
English
spectacular
English
unspectacular

Nguồn gốc của 'unspectacular'

Từ 'unspectacular' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'spectacular'. 'Spectacular' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'spectare', có nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'quan sát'. Vì vậy, 'unspectacular' có nghĩa là 'không đáng để nhìn' hoặc 'không ấn tượng'.

Usage Note

Từ 'unspectacular' mang nghĩa không có gì đặc biệt, gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc đáng chú ý. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ bình thường, không có tính chất phi thường hoặc xuất sắc. Khác với 'mediocre' (tầm thường) có thể mang hàm ý tiêu cực hơn, 'unspectacular' thường chỉ đơn giản là không nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unspectacular
  • relatively relatively unspectacular
    (tương đối không ấn tượng)
  • rather rather unspectacular
    (khá là không đặc sắc)
Verb + unspectacular
  • appear appear unspectacular
    (trông không có gì đặc biệt)
  • seem seem unspectacular
    (có vẻ không ấn tượng)
unspectacular + Noun
  • result unspectacular result
    (kết quả không mấy ấn tượng)
  • performance unspectacular performance
    (màn trình diễn không đặc sắc)

Idioms

  • Nothing spectacular

    Không có gì đặc biệt

    "The movie was okay, nothing spectacular."

    (Bộ phim cũng được thôi, không có gì đặc biệt cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspectacular

adjective
Lật mặt

không ấn tượng, bình thường

"The scenery was pleasant but unspectacular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the performance was unspectacular didn't bother him; he was just happy to participate.
Việc buổi biểu diễn không đặc sắc không làm phiền anh ấy; anh ấy chỉ vui vì được tham gia.
Phủ định
What she found disappointing was that the scenery, despite the hype, was unspectacular.
Điều cô ấy thấy thất vọng là phong cảnh, mặc dù được thổi phồng, lại không có gì đặc sắc.
Nghi vấn
Whether the results are unspectacular is not the main concern; we need to focus on the process.
Việc kết quả không đặc sắc không phải là mối quan tâm chính; chúng ta cần tập trung vào quá trình.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After an unspectacular start, the team, fueled by determination, finally found their rhythm and won the championship.
Sau một khởi đầu không mấy ấn tượng, đội, được thúc đẩy bởi quyết tâm, cuối cùng đã tìm thấy nhịp điệu của họ và giành chức vô địch.
Phủ định
Frankly, the performance was unspectacular, and, disappointingly, it did not meet the audience's high expectations.
Thành thật mà nói, màn trình diễn không có gì đặc sắc, và, thật đáng thất vọng, nó không đáp ứng được kỳ vọng cao của khán giả.
Nghi vấn
Considering its reputation, was the event, despite its meticulous planning, ultimately unspectacular?
Xét đến danh tiếng của nó, liệu sự kiện, mặc dù được lên kế hoạch tỉ mỉ, cuối cùng có không có gì đặc sắc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The event was considered unspectacular by many attendees.
Sự kiện được nhiều người tham dự đánh giá là không đặc sắc.
Phủ định
The performance was not seen as unspectacular; in fact, it was highly praised.
Màn trình diễn không bị coi là không đặc sắc; trên thực tế, nó được đánh giá cao.
Nghi vấn
Was the scenery considered unspectacular by the tourists?
Phong cảnh có bị khách du lịch coi là không đặc sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspectacular".

Giá trị của sự bình dị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa Bắc Âu, sự bình dị và khiêm tốn thường được đánh giá cao. Không phải lúc nào cũng cần phải thể hiện sự hào nhoáng; đôi khi sự giản dị và chức năng lại được coi trọng hơn. Điều này có thể giải thích tại sao một số người lại thích những thứ 'unspectacular' về mặt hình thức nhưng lại hiệu quả về mặt chức năng.