unspectacular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not very impressive; ordinary
Vietnamese Meaning
không ấn tượng, bình thường
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scenery was pleasant but unspectacular."
"Phong cảnh dễ chịu nhưng không có gì đặc sắc."
-
"The economic growth was unspectacular but steady."
"Tăng trưởng kinh tế không ấn tượng nhưng ổn định."
-
"The play received unspectacular reviews."
"Vở kịch nhận được những đánh giá không mấy nổi bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spectacular | ngoạn mục, hùng vĩ |
| Noun | spectacle | cảnh tượng, quang cảnh |
| Adverb | spectacularly | một cách ngoạn mục |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unspectacular' mang nghĩa không có gì đặc biệt, gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc đáng chú ý. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ bình thường, không có tính chất phi thường hoặc xuất sắc. Khác với 'mediocre' (tầm thường) có thể mang hàm ý tiêu cực hơn, 'unspectacular' thường chỉ đơn giản là không nổi bật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively unspectacular (tương đối không ấn tượng)
-
rather rather unspectacular (khá là không đặc sắc)
-
appear appear unspectacular (trông không có gì đặc biệt)
-
seem seem unspectacular (có vẻ không ấn tượng)
-
result unspectacular result (kết quả không mấy ấn tượng)
-
performance unspectacular performance (màn trình diễn không đặc sắc)
Idioms
-
Nothing spectacular
Không có gì đặc biệt
"The movie was okay, nothing spectacular."
(Bộ phim cũng được thôi, không có gì đặc biệt cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unspectacular
adjectivekhông ấn tượng, bình thường
"The scenery was pleasant but unspectacular."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the performance was unspectacular didn't bother him; he was just happy to participate. |
Việc buổi biểu diễn không đặc sắc không làm phiền anh ấy; anh ấy chỉ vui vì được tham gia. |
| Phủ định | What she found disappointing was that the scenery, despite the hype, was unspectacular. |
Điều cô ấy thấy thất vọng là phong cảnh, mặc dù được thổi phồng, lại không có gì đặc sắc. |
| Nghi vấn | Whether the results are unspectacular is not the main concern; we need to focus on the process. |
Việc kết quả không đặc sắc không phải là mối quan tâm chính; chúng ta cần tập trung vào quá trình. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After an unspectacular start, the team, fueled by determination, finally found their rhythm and won the championship. |
Sau một khởi đầu không mấy ấn tượng, đội, được thúc đẩy bởi quyết tâm, cuối cùng đã tìm thấy nhịp điệu của họ và giành chức vô địch. |
| Phủ định | Frankly, the performance was unspectacular, and, disappointingly, it did not meet the audience's high expectations. |
Thành thật mà nói, màn trình diễn không có gì đặc sắc, và, thật đáng thất vọng, nó không đáp ứng được kỳ vọng cao của khán giả. |
| Nghi vấn | Considering its reputation, was the event, despite its meticulous planning, ultimately unspectacular? |
Xét đến danh tiếng của nó, liệu sự kiện, mặc dù được lên kế hoạch tỉ mỉ, cuối cùng có không có gì đặc sắc không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The event was considered unspectacular by many attendees. |
Sự kiện được nhiều người tham dự đánh giá là không đặc sắc. |
| Phủ định | The performance was not seen as unspectacular; in fact, it was highly praised. |
Màn trình diễn không bị coi là không đặc sắc; trên thực tế, nó được đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Was the scenery considered unspectacular by the tourists? |
Phong cảnh có bị khách du lịch coi là không đặc sắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspectacular".
