unstinting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Given or giving without restraint; very generous.
Vietnamese Meaning
Hào phóng, không hạn chế, rộng rãi, hết lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was unstinting in her praise for the team's performance."
"Cô ấy đã hết lời ca ngợi màn trình diễn của đội."
-
"The charity relies on the unstinting support of its volunteers."
"Tổ chức từ thiện dựa vào sự hỗ trợ hết lòng của các tình nguyện viên."
-
"He was unstinting in his efforts to help her succeed."
"Anh ấy đã dốc lòng nỗ lực để giúp cô ấy thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unstinting' thường được sử dụng để mô tả sự hào phóng, rộng rãi trong việc cho đi thời gian, tiền bạc, sự hỗ trợ, lời khen, hoặc nỗ lực. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng cho đi một cách vô tư và không tính toán. Khác với 'generous' (hào phóng) đơn thuần, 'unstinting' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự dốc lòng và không hề do dự.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực mà sự hào phóng được thể hiện: 'unstinting in her praise' (hết lời ca ngợi). Khi đi với 'with', nó thường chỉ đối tượng nhận được sự hào phóng: 'unstinting with her time' (hết lòng với thời gian của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
support unstinting support (sự ủng hộ hết mình/không giới hạn)
-
generosity unstinting generosity (lòng rộng lượng vô bờ bến)
-
effort unstinting effort (nỗ lực không ngừng nghỉ/hết mình)
-
praise unstinting praise (lời khen không tiếc lời/hết lời ca ngợi)
-
devotion unstinting devotion (sự cống hiến hết lòng/tận tụy không ngừng)
-
loyalty unstinting loyalty (lòng trung thành tuyệt đối)
-
receive receive unstinting support (nhận được sự ủng hộ hết mình)
-
offer offer unstinting assistance (cung cấp sự hỗ trợ không hạn chế)
-
show show unstinting commitment (thể hiện sự cam kết tuyệt đối/hết lòng)
Idioms
-
unstinting in one's efforts
luôn nỗ lực hết mình/không ngừng nghỉ
"She was unstinting in her efforts to help the needy."
(Cô ấy đã nỗ lực hết mình để giúp đỡ những người nghèo khổ.)
-
unstinting in one's praise
khen ngợi không tiếc lời/hết lời ca ngợi
"His colleagues were unstinting in their praise for his leadership."
(Các đồng nghiệp của anh ấy đã hết lời ca ngợi khả năng lãnh đạo của anh ấy.)
-
unstinting in one's support
ủng hộ hết mình/không giới hạn
"The community offered unstinting support to the victims of the flood."
(Cộng đồng đã ủng hộ hết mình cho các nạn nhân lũ lụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstinting
adjectiveHào phóng, không hạn chế, rộng rãi, hết lòng.
"She was unstinting in her praise for the team's performance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she demonstrated unstinting dedication to her students, the school awarded her the teacher of the year. |
Bởi vì cô ấy thể hiện sự cống hiến hết mình cho học sinh, nhà trường đã trao tặng cô ấy danh hiệu giáo viên của năm. |
| Phủ định | Although he claimed to be supportive, he was not unstinting in his praise, which made her doubt his sincerity. |
Mặc dù anh ấy tuyên bố là ủng hộ, anh ấy không hết lòng khen ngợi, điều này khiến cô ấy nghi ngờ sự chân thành của anh ấy. |
| Nghi vấn | If the company provides unstinting support to the project, will it be completed on time? |
Nếu công ty cung cấp sự hỗ trợ hết mình cho dự án, liệu nó có được hoàn thành đúng thời hạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, she will have given unstinting support to the team. |
Đến khi dự án hoàn thành, cô ấy đã dành sự hỗ trợ hết mình cho đội. |
| Phủ định | By the end of the campaign, they won't have offered unstinting praise to every participant. |
Đến cuối chiến dịch, họ sẽ không dành lời khen ngợi hết mình cho tất cả những người tham gia. |
| Nghi vấn | Will the organization have provided unstinting aid to the refugees by next year? |
Liệu tổ chức có cung cấp viện trợ hết mình cho những người tị nạn vào năm tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been more unstinting with my praise when she won the award. |
Tôi ước tôi đã không keo kiệt lời khen ngợi khi cô ấy giành được giải thưởng. |
| Phủ định | If only I hadn't been so unstinting with my advice; now he's in trouble. |
Ước gì tôi đã không quá hào phóng với lời khuyên của mình; giờ anh ấy gặp rắc rối rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish you had been less unstinting with your time when helping him? |
Bạn có ước bạn đã bớt hào phóng thời gian hơn khi giúp anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstinting".
