unsuspecting person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not aware that something bad is going to happen.
Vietnamese Meaning
Không nhận thức được rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; cả tin; không nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unsuspecting tourist was easily tricked by the scammer."
"Người khách du lịch cả tin đã dễ dàng bị kẻ lừa đảo đánh lừa."
-
"The scammer preyed on unsuspecting elderly people."
"Kẻ lừa đảo lợi dụng những người lớn tuổi cả tin."
-
"She led an unsuspecting life, never imagining she would be betrayed."
"Cô ấy sống một cuộc đời không nghi ngờ, không bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ bị phản bội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Suspecting | Nghi ngờ, hoài nghi |
| Verb | Suspect | Nghi ngờ, hoài nghi |
| Noun | Suspicion | Sự nghi ngờ, sự hoài nghi |
| Adverb | Suspiciously | Một cách đáng ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unsuspecting' thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật mà không hề biết về nguy hiểm hoặc sự lừa dối đang rình rập. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc thiếu cảnh giác của đối tượng. Khác với 'naive' (ngây thơ), 'unsuspecting' thường ám chỉ một tình huống cụ thể mà ai đó có thể bị lợi dụng. So sánh với 'gullible' (dễ tin), 'unsuspecting' tập trung vào việc thiếu nhận thức về nguy hiểm, trong khi 'gullible' nhấn mạnh sự sẵn sàng tin vào những điều không có thật.
Khi 'unsuspecting' được dùng để bổ nghĩa cho 'person', nó tạo thành một cụm danh từ mô tả một người không hề hay biết về những nguy hiểm tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, lừa đảo hoặc những tình huống mà ai đó bị lợi dụng.
Prepositions
'Unsuspecting of' thường dùng để chỉ việc không nghi ngờ về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was unsuspecting of their motives' (Anh ta không nghi ngờ gì về động cơ của họ). 'Unsuspecting to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc dễ bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó. Ví dụ: 'The population was unsuspecting to the dangers of the new drug' (Dân số không nghi ngờ gì về sự nguy hiểm của loại thuốc mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easy easy unsuspecting person (Người dễ bị lừa gạt)
-
Naive naive unsuspecting person (Người ngây thơ, không nghi ngờ gì)
-
Target target an unsuspecting person (Nhắm mục tiêu vào một người không nghi ngờ)
-
Deceive deceive an unsuspecting person (Lừa dối một người không nghi ngờ)
-
Trick trick an unsuspecting person (Đánh lừa một người không nghi ngờ)
Idioms
-
Lead someone down the garden path
Đánh lừa ai đó một cách tinh vi
"The con man led the unsuspecting person down the garden path with promises of quick riches."
(Tên lừa đảo đã đánh lừa người không nghi ngờ gì bằng những lời hứa làm giàu nhanh chóng.)
-
Take someone for a ride
Lừa gạt, lợi dụng ai đó
"They took the unsuspecting person for a ride, selling him a fake product."
(Họ đã lừa gạt người không nghi ngờ gì, bán cho anh ta một sản phẩm giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsuspecting person
Tính từKhông nhận thức được rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; cả tin; không nghi ngờ.
"The unsuspecting tourist was easily tricked by the scammer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuspecting person".
