(Top Banner Ad)
unsuspecting person
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Tội phạm học/Giao tiếp

unsuspecting person

UK: /ˌʌnsəˈspektɪŋ/ • US: /ˌʌnsəˈspektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

người cả tin người không nghi ngờ nạn nhân ngây thơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not aware that something bad is going to happen.

Vietnamese Meaning

Không nhận thức được rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; cả tin; không nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsuspecting tourist was easily tricked by the scammer."

    "Người khách du lịch cả tin đã dễ dàng bị kẻ lừa đảo đánh lừa."

  • "The scammer preyed on unsuspecting elderly people."

    "Kẻ lừa đảo lợi dụng những người lớn tuổi cả tin."

  • "She led an unsuspecting life, never imagining she would be betrayed."

    "Cô ấy sống một cuộc đời không nghi ngờ, không bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ bị phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Suspecting Nghi ngờ, hoài nghi
Verb Suspect Nghi ngờ, hoài nghi
Noun Suspicion Sự nghi ngờ, sự hoài nghi
Adverb Suspiciously Một cách đáng ngờ

Synonyms

naive (ngây thơ)gullible (dễ tin)trusting (tin người)unwary (không cẩn thận, thiếu cảnh giác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tội phạm học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Unsuspecting person

Nguồn gốc của 'Unsuspecting'

Từ 'unsuspecting' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'suspecting' (nghi ngờ). Vì vậy, 'unsuspecting' chỉ một người không hề nghi ngờ điều gì, thường là trước khi một điều bất ngờ hoặc không may xảy ra với họ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'người không mảy may nghi ngờ'.

Usage Note

Tính từ 'unsuspecting' thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật mà không hề biết về nguy hiểm hoặc sự lừa dối đang rình rập. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc thiếu cảnh giác của đối tượng. Khác với 'naive' (ngây thơ), 'unsuspecting' thường ám chỉ một tình huống cụ thể mà ai đó có thể bị lợi dụng. So sánh với 'gullible' (dễ tin), 'unsuspecting' tập trung vào việc thiếu nhận thức về nguy hiểm, trong khi 'gullible' nhấn mạnh sự sẵn sàng tin vào những điều không có thật.
Khi 'unsuspecting' được dùng để bổ nghĩa cho 'person', nó tạo thành một cụm danh từ mô tả một người không hề hay biết về những nguy hiểm tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, lừa đảo hoặc những tình huống mà ai đó bị lợi dụng.

Prepositions

of to

'Unsuspecting of' thường dùng để chỉ việc không nghi ngờ về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was unsuspecting of their motives' (Anh ta không nghi ngờ gì về động cơ của họ). 'Unsuspecting to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc dễ bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó. Ví dụ: 'The population was unsuspecting to the dangers of the new drug' (Dân số không nghi ngờ gì về sự nguy hiểm của loại thuốc mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuspecting person
  • Easy easy unsuspecting person
    (Người dễ bị lừa gạt)
  • Naive naive unsuspecting person
    (Người ngây thơ, không nghi ngờ gì)
Verb + unsuspecting person
  • Target target an unsuspecting person
    (Nhắm mục tiêu vào một người không nghi ngờ)
  • Deceive deceive an unsuspecting person
    (Lừa dối một người không nghi ngờ)
  • Trick trick an unsuspecting person
    (Đánh lừa một người không nghi ngờ)

Idioms

  • Lead someone down the garden path

    Đánh lừa ai đó một cách tinh vi

    "The con man led the unsuspecting person down the garden path with promises of quick riches."

    (Tên lừa đảo đã đánh lừa người không nghi ngờ gì bằng những lời hứa làm giàu nhanh chóng.)

  • Take someone for a ride

    Lừa gạt, lợi dụng ai đó

    "They took the unsuspecting person for a ride, selling him a fake product."

    (Họ đã lừa gạt người không nghi ngờ gì, bán cho anh ta một sản phẩm giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuspecting person

Tính từ
Lật mặt

Không nhận thức được rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; cả tin; không nghi ngờ.

"The unsuspecting tourist was easily tricked by the scammer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuspecting person".

Văn hóa cảnh giác

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc cảnh giác và hoài nghi đối với những điều có vẻ quá tốt để trở thành sự thật. Việc là một 'unsuspecting person' đôi khi bị coi là ngây thơ hoặc thiếu khôn ngoan, vì vậy mọi người thường được khuyến khích kiểm tra thông tin và động cơ của người khác.