(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unsustainable building accreditation
C1

unsustainable building accreditation

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chứng nhận công trình không bền vững chứng nhận xây dựng thiếu bền vững chứng nhận công trình gây hại cho môi trường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsustainable building accreditation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

không bền vững: Không thể duy trì ở mức hoặc tỷ lệ hiện tại.

Definition (English Meaning)

unsustainable: Not able to be maintained at the current rate or level.

Ví dụ Thực tế với 'Unsustainable building accreditation'

  • "The current rate of resource consumption is unsustainable."

    "Tốc độ tiêu thụ tài nguyên hiện tại là không bền vững."

  • "The report highlighted several cases of unsustainable building accreditation practices."

    "Báo cáo đã nêu bật một số trường hợp thực tiễn chứng nhận công trình không bền vững."

  • "We need to reform the building accreditation system to ensure it promotes truly sustainable development."

    "Chúng ta cần cải cách hệ thống chứng nhận công trình để đảm bảo rằng nó thúc đẩy sự phát triển thực sự bền vững."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unsustainable building accreditation'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flawed building certification(chứng nhận công trình có sai sót)
deficient building accreditation(chứng nhận công trình thiếu sót)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

green building(công trình xanh)
energy efficiency(hiệu quả năng lượng)
environmental impact(tác động môi trường)
LEED certification(chứng nhận LEED)
BREEAM(BREEAM (phương pháp đánh giá môi trường xây dựng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Môi trường Phát triển bền vững

Ghi chú Cách dùng 'Unsustainable building accreditation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unsustainable' thường được dùng để mô tả các hoạt động, quá trình hoặc mô hình không thể tiếp tục trong thời gian dài vì chúng gây hại cho môi trường, sử dụng cạn kiệt tài nguyên hoặc tạo ra các vấn đề xã hội, kinh tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsustainable building accreditation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)