unsustainable building accreditation
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsustainable building accreditation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
không bền vững: Không thể duy trì ở mức hoặc tỷ lệ hiện tại.
Definition (English Meaning)
unsustainable: Not able to be maintained at the current rate or level.
Ví dụ Thực tế với 'Unsustainable building accreditation'
-
"The current rate of resource consumption is unsustainable."
"Tốc độ tiêu thụ tài nguyên hiện tại là không bền vững."
-
"The report highlighted several cases of unsustainable building accreditation practices."
"Báo cáo đã nêu bật một số trường hợp thực tiễn chứng nhận công trình không bền vững."
-
"We need to reform the building accreditation system to ensure it promotes truly sustainable development."
"Chúng ta cần cải cách hệ thống chứng nhận công trình để đảm bảo rằng nó thúc đẩy sự phát triển thực sự bền vững."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unsustainable building accreditation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: accreditation
- Adjective: unsustainable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unsustainable building accreditation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unsustainable' thường được dùng để mô tả các hoạt động, quá trình hoặc mô hình không thể tiếp tục trong thời gian dài vì chúng gây hại cho môi trường, sử dụng cạn kiệt tài nguyên hoặc tạo ra các vấn đề xã hội, kinh tế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsustainable building accreditation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.