rash response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or tending to act too hastily or without due consideration.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc thiếu cân nhắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making rash decisions can lead to regrettable outcomes."
"Đưa ra những quyết định vội vàng có thể dẫn đến những kết quả đáng tiếc."
-
"His rash response to the criticism only made the situation worse."
"Phản ứng vội vàng của anh ấy trước lời chỉ trích chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn."
-
"The CEO's rash response to the media inquiry was widely condemned."
"Phản ứng vội vàng của CEO đối với yêu cầu của giới truyền thông đã bị lên án rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rash | vội vàng, liều lĩnh, bốc đồng |
| Adverb | rashly | một cách vội vàng/liều lĩnh |
| Noun | rashness | sự vội vàng, sự liều lĩnh |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại |
| Noun | responsiveness | khả năng/sự phản ứng nhanh nhạy |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rash' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ thấu đáo, dẫn đến hành động bốc đồng và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. So sánh với 'impulsive' (bốc đồng), 'rash' thường ám chỉ hành động có thể gây hại hoặc nguy hiểm hơn. 'Impulsive' thiên về sự tự phát, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a rash response (đưa ra một phản ứng vội vàng)
-
give give a rash response (đưa ra một phản ứng vội vàng)
-
avoid avoid a rash response (tránh một phản ứng vội vàng)
-
regret regret a rash response (hối hận vì một phản ứng vội vàng)
-
provoke provoke a rash response (khiêu khích một phản ứng vội vàng)
-
knee-jerk a knee-jerk rash response (một phản ứng vội vàng, theo phản xạ vô điều kiện)
-
immediate an immediate rash response (một phản ứng vội vàng tức thì)
Idioms
-
Don't make a rash response.
Đừng đưa ra một phản ứng vội vàng/thiếu suy nghĩ.
"When faced with criticism, it's best to pause and think. Don't make a rash response."
(Khi đối mặt với lời chỉ trích, tốt nhất là nên dừng lại và suy nghĩ. Đừng đưa ra một phản ứng vội vàng.)
-
A rash response can escalate the situation.
Một phản ứng vội vàng có thể làm tình hình leo thang.
"In diplomacy, a rash response can escalate the situation and lead to conflict."
(Trong ngoại giao, một phản ứng vội vàng có thể làm tình hình leo thang và dẫn đến xung đột.)
-
To regret a rash response.
Hối hận vì một phản ứng vội vàng.
"After his angry outburst, he quickly came to regret a rash response."
(Sau khi bộc phát cơn giận, anh ấy nhanh chóng hối hận vì phản ứng vội vàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rash response
Tính từ (rash)Hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc thiếu cân nhắc.
"Making rash decisions can lead to regrettable outcomes."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government issued a rash response to the protests. |
Chính phủ đã đưa ra một phản ứng vội vàng đối với các cuộc biểu tình. |
| Phủ định | The company did not issue a rash response to the data breach. |
Công ty đã không đưa ra phản ứng vội vàng đối với vụ vi phạm dữ liệu. |
| Nghi vấn | Did the manager make a rash response to the customer's complaint? |
Người quản lý có đưa ra phản ứng vội vàng đối với khiếu nại của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash response".
