(Top Banner Ad)
rash response
C1
Tính từ (rash) C1 Hành vi, Tâm lý học

rash response

UK: /ræʃ/ • US: /ræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thiếu suy nghĩ phản ứng vội vã phản ứng hấp tấp phản hồi bốc đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or tending to act too hastily or without due consideration.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc thiếu cân nhắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making rash decisions can lead to regrettable outcomes."

    "Đưa ra những quyết định vội vàng có thể dẫn đến những kết quả đáng tiếc."

  • "His rash response to the criticism only made the situation worse."

    "Phản ứng vội vàng của anh ấy trước lời chỉ trích chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn."

  • "The CEO's rash response to the media inquiry was widely condemned."

    "Phản ứng vội vàng của CEO đối với yêu cầu của giới truyền thông đã bị lên án rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rash vội vàng, liều lĩnh, bốc đồng
Adverb rashly một cách vội vàng/liều lĩnh
Noun rashness sự vội vàng, sự liều lĩnh
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại
Noun responsiveness khả năng/sự phản ứng nhanh nhạy
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
rasshe
English (obsolete)
rash
English (modern)
rash

Nguồn gốc của 'Rash' (Tính từ)

Tính từ 'rash' (liều lĩnh, vội vàng) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ với dạng 'rasshe', mang nghĩa 'nhanh nhẹn, bốc đồng' hoặc 'hấp tấp'. Nó không liên quan trực tiếp đến danh từ 'rash' (phát ban trên da), mà có nguồn gốc riêng biệt. Khi 'rash' kết hợp với 'response' (phản ứng), nó mô tả một phản ứng được đưa ra mà không suy nghĩ kỹ, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Sự kết hợp 'Rash Response'

Cụm từ 'rash response' nhấn mạnh hành vi bộc phát hoặc thiếu cân nhắc. 'Response' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere' (đáp lại, trả lời). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa một phản ứng thiếu kiềm chế, vội vã, thường xuất phát từ cảm xúc hoặc áp lực mà không có sự đánh giá cẩn thận về các lựa chọn hoặc hậu quả tiềm ẩn.

Usage Note

Tính từ 'rash' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ thấu đáo, dẫn đến hành động bốc đồng và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. So sánh với 'impulsive' (bốc đồng), 'rash' thường ám chỉ hành động có thể gây hại hoặc nguy hiểm hơn. 'Impulsive' thiên về sự tự phát, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rash response
  • make make a rash response
    (đưa ra một phản ứng vội vàng)
  • give give a rash response
    (đưa ra một phản ứng vội vàng)
  • avoid avoid a rash response
    (tránh một phản ứng vội vàng)
  • regret regret a rash response
    (hối hận vì một phản ứng vội vàng)
  • provoke provoke a rash response
    (khiêu khích một phản ứng vội vàng)
Adjective + rash response
  • knee-jerk a knee-jerk rash response
    (một phản ứng vội vàng, theo phản xạ vô điều kiện)
  • immediate an immediate rash response
    (một phản ứng vội vàng tức thì)

Idioms

  • Don't make a rash response.

    Đừng đưa ra một phản ứng vội vàng/thiếu suy nghĩ.

    "When faced with criticism, it's best to pause and think. Don't make a rash response."

    (Khi đối mặt với lời chỉ trích, tốt nhất là nên dừng lại và suy nghĩ. Đừng đưa ra một phản ứng vội vàng.)

  • A rash response can escalate the situation.

    Một phản ứng vội vàng có thể làm tình hình leo thang.

    "In diplomacy, a rash response can escalate the situation and lead to conflict."

    (Trong ngoại giao, một phản ứng vội vàng có thể làm tình hình leo thang và dẫn đến xung đột.)

  • To regret a rash response.

    Hối hận vì một phản ứng vội vàng.

    "After his angry outburst, he quickly came to regret a rash response."

    (Sau khi bộc phát cơn giận, anh ấy nhanh chóng hối hận vì phản ứng vội vàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rash response

Tính từ (rash)
Lật mặt

Hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc thiếu cân nhắc.

"Making rash decisions can lead to regrettable outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government issued a rash response to the protests.
Chính phủ đã đưa ra một phản ứng vội vàng đối với các cuộc biểu tình.
Phủ định
The company did not issue a rash response to the data breach.
Công ty đã không đưa ra phản ứng vội vàng đối với vụ vi phạm dữ liệu.
Nghi vấn
Did the manager make a rash response to the customer's complaint?
Người quản lý có đưa ra phản ứng vội vàng đối với khiếu nại của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rash response".

Giá trị của sự thận trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và kinh doanh, việc đưa ra quyết định hoặc phản ứng một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ (a rash response) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Sự cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động được đánh giá cao, phản ánh sự trưởng thành và trách nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội, xu hướng 'rash response' (phản ứng vội vàng) trở nên phổ biến hơn. Áp lực phải phản hồi nhanh chóng, đôi khi chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời, có thể dẫn đến việc lan truyền thông tin sai lệch, tạo ra các cuộc tranh cãi không cần thiết, hoặc gây tổn hại đến danh tiếng cá nhân và tổ chức. Đây là một thách thức lớn trong giao tiếp hiện đại.