mindless behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company engaged in mindless behavior by continuing to pollute the river."
"Công ty đã có hành vi vô ý thức khi tiếp tục gây ô nhiễm dòng sông."
-
"Driving under the influence of alcohol is a form of mindless behavior."
"Lái xe khi say rượu là một dạng hành vi vô ý thức."
-
"The constant scrolling through social media can be seen as a mindless behavior."
"Việc liên tục lướt mạng xã hội có thể được xem là một hành vi vô thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mindlessness | sự vô tâm, sự thiếu suy nghĩ |
| Adverb | mindlessly | một cách vô tâm, một cách thiếu suy nghĩ |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adjective | mindful | chú tâm, có ý thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'mindless' trong cụm 'mindless behavior' diễn tả hành vi thiếu suy nghĩ, vô ý thức, không có mục đích hoặc ý nghĩa rõ ràng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngu ngốc, vô trách nhiệm hoặc thiếu tỉnh táo. So với 'thoughtless behavior' (hành vi thiếu chu đáo), 'mindless behavior' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của suy nghĩ, trong khi 'thoughtless behavior' có thể chỉ đơn giản là thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác. 'Automatic behavior' (hành vi tự động) thì trung tính hơn, chỉ đơn thuần là hành vi được thực hiện theo thói quen, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly mindless behavior (hành vi hoàn toàn vô tâm/thiếu suy nghĩ)
-
senseless senseless mindless behavior (hành vi vô nghĩa, thiếu suy nghĩ)
-
destructive destructive mindless behavior (hành vi phá hoại thiếu suy nghĩ)
-
engage in engage in mindless behavior (tham gia vào/thực hiện hành vi thiếu suy nghĩ)
-
exhibit exhibit mindless behavior (thể hiện/biểu lộ hành vi thiếu suy nghĩ)
-
condemn condemn mindless behavior (lên án hành vi thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
Engage in mindless behavior
Tham gia vào/thực hiện những hành vi thiếu suy nghĩ
"When bored, some people tend to engage in mindless behavior like scrolling endlessly on their phones."
(Khi buồn chán, một số người có xu hướng thực hiện những hành vi thiếu suy nghĩ như lướt điện thoại không ngừng.)
-
A pattern of mindless behavior
Một kiểu/hình thức hành vi thiếu suy nghĩ
"The manager observed a pattern of mindless behavior from the new intern, affecting productivity."
(Người quản lý nhận thấy một kiểu hành vi thiếu suy nghĩ từ thực tập sinh mới, ảnh hưởng đến năng suất làm việc.)
-
Mindless consumer behavior
Hành vi tiêu dùng thiếu suy nghĩ/vô thức
"Advertisements often encourage mindless consumer behavior, leading to impulse purchases."
(Các quảng cáo thường khuyến khích hành vi tiêu dùng vô thức, dẫn đến việc mua sắm bốc đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mindless behavior
Tính từ (adjective)Hành động hoặc được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc quan tâm.
"The company engaged in mindless behavior by continuing to pollute the river."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is mindless when he watches TV. |
Anh ấy trở nên ngớ ngẩn khi xem TV. |
| Phủ định | She does not engage in mindless behavior at work. |
Cô ấy không có hành vi vô nghĩa tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Do they consider his actions mindless? |
Họ có cho rằng hành động của anh ta là vô nghĩa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to engage in mindless behavior when he was bored. |
Anh ấy từng có những hành vi vô thức khi buồn chán. |
| Phủ định | She didn't use to exhibit such mindless behavior in public. |
Cô ấy đã không từng thể hiện những hành vi vô thức như vậy ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Did they use to consider his actions mindless behavior? |
Họ đã từng coi hành động của anh ấy là hành vi vô thức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindless behavior".
