(Top Banner Ad)
mindless behavior
B2
Tính từ (adjective) B2 Tâm lý học, Hành vi học

mindless behavior

UK: /ˈmaɪndləs/ • US: /ˈmaɪndləs/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi vô ý thức hành vi thiếu suy nghĩ hành vi ngu ngốc hành vi không suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or done without thought or care.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company engaged in mindless behavior by continuing to pollute the river."

    "Công ty đã có hành vi vô ý thức khi tiếp tục gây ô nhiễm dòng sông."

  • "Driving under the influence of alcohol is a form of mindless behavior."

    "Lái xe khi say rượu là một dạng hành vi vô ý thức."

  • "The constant scrolling through social media can be seen as a mindless behavior."

    "Việc liên tục lướt mạng xã hội có thể được xem là một hành vi vô thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mindlessness sự vô tâm, sự thiếu suy nghĩ
Adverb mindlessly một cách vô tâm, một cách thiếu suy nghĩ
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful chú tâm, có ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemyndleas
Middle English
mindeles
Modern English
mindless

Nguồn gốc của 'mindless behavior'

Cụm từ 'mindless behavior' được ghép từ hai thành phần chính. 'Mindless' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'gemynd' (tâm trí, trí nhớ) và hậu tố '-leas' (không có, thiếu). Vì vậy, 'mindless' có nghĩa là 'không có tâm trí', 'thiếu suy nghĩ' hoặc 'vô thức'. Từ 'behavior' (hành vi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'behaver', nghĩa là 'cư xử' hay 'thực hiện'. Khi ghép lại, 'mindless behavior' mô tả những hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ kỹ lưỡng, thiếu mục đích hoặc sự chú tâm.

Usage Note

Tính từ 'mindless' trong cụm 'mindless behavior' diễn tả hành vi thiếu suy nghĩ, vô ý thức, không có mục đích hoặc ý nghĩa rõ ràng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngu ngốc, vô trách nhiệm hoặc thiếu tỉnh táo. So với 'thoughtless behavior' (hành vi thiếu chu đáo), 'mindless behavior' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của suy nghĩ, trong khi 'thoughtless behavior' có thể chỉ đơn giản là thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác. 'Automatic behavior' (hành vi tự động) thì trung tính hơn, chỉ đơn thuần là hành vi được thực hiện theo thói quen, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mindless behavior
  • utterly utterly mindless behavior
    (hành vi hoàn toàn vô tâm/thiếu suy nghĩ)
  • senseless senseless mindless behavior
    (hành vi vô nghĩa, thiếu suy nghĩ)
  • destructive destructive mindless behavior
    (hành vi phá hoại thiếu suy nghĩ)
Verb + mindless behavior
  • engage in engage in mindless behavior
    (tham gia vào/thực hiện hành vi thiếu suy nghĩ)
  • exhibit exhibit mindless behavior
    (thể hiện/biểu lộ hành vi thiếu suy nghĩ)
  • condemn condemn mindless behavior
    (lên án hành vi thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • Engage in mindless behavior

    Tham gia vào/thực hiện những hành vi thiếu suy nghĩ

    "When bored, some people tend to engage in mindless behavior like scrolling endlessly on their phones."

    (Khi buồn chán, một số người có xu hướng thực hiện những hành vi thiếu suy nghĩ như lướt điện thoại không ngừng.)

  • A pattern of mindless behavior

    Một kiểu/hình thức hành vi thiếu suy nghĩ

    "The manager observed a pattern of mindless behavior from the new intern, affecting productivity."

    (Người quản lý nhận thấy một kiểu hành vi thiếu suy nghĩ từ thực tập sinh mới, ảnh hưởng đến năng suất làm việc.)

  • Mindless consumer behavior

    Hành vi tiêu dùng thiếu suy nghĩ/vô thức

    "Advertisements often encourage mindless consumer behavior, leading to impulse purchases."

    (Các quảng cáo thường khuyến khích hành vi tiêu dùng vô thức, dẫn đến việc mua sắm bốc đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindless behavior

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Hành động hoặc được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc quan tâm.

"The company engaged in mindless behavior by continuing to pollute the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is mindless when he watches TV.
Anh ấy trở nên ngớ ngẩn khi xem TV.
Phủ định
She does not engage in mindless behavior at work.
Cô ấy không có hành vi vô nghĩa tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Do they consider his actions mindless?
Họ có cho rằng hành động của anh ta là vô nghĩa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to engage in mindless behavior when he was bored.
Anh ấy từng có những hành vi vô thức khi buồn chán.
Phủ định
She didn't use to exhibit such mindless behavior in public.
Cô ấy đã không từng thể hiện những hành vi vô thức như vậy ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Did they use to consider his actions mindless behavior?
Họ đã từng coi hành động của anh ấy là hành vi vô thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindless behavior".

Phong trào 'Chánh niệm' (Mindfulness)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, phong trào 'Chánh niệm' (Mindfulness) ngày càng trở nên phổ biến như một phương pháp đối trọng với 'mindless behavior'. Chánh niệm khuyến khích con người sống có ý thức, chú tâm vào khoảnh khắc hiện tại và hành động có chủ đích, thay vì để tâm trí lang thang hoặc phản ứng một cách vô thức với các tác nhân bên ngoài. Thực hành chánh niệm giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tự nhận thức.

Hành vi cuộn lướt vô thức trên mạng xã hội

Một ví dụ điển hình về 'mindless behavior' trong xã hội hiện đại là hành vi 'mindless scrolling' (cuộn lướt vô thức) trên mạng xã hội. Nhiều người dành hàng giờ để lướt qua các bài đăng, video mà không có mục đích cụ thể, chỉ để giết thời gian hoặc tránh đối mặt với cảm xúc. Hành vi này thường được xem là không hiệu quả và có thể dẫn đến cảm giác trống rỗng hoặc lãng phí thời gian.