(Top Banner Ad)
unthinking
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Hành vi

unthinking

UK: /ʌnˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ʌnˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu suy nghĩ không cân nhắc vô ý hớ hênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or said without consideration or forethought; lacking careful thought or judgment.

Vietnamese Meaning

Được làm hoặc nói mà không cần suy nghĩ hoặc cân nhắc trước; thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was unthinking of you to say that to her after she failed the exam."

    "Bạn thật thiếu suy nghĩ khi nói điều đó với cô ấy sau khi cô ấy trượt kỳ thi."

  • "His unthinking remarks caused a great deal of offense."

    "Những nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra rất nhiều sự xúc phạm."

  • "She regretted her unthinking decision to quit her job."

    "Cô ấy hối hận về quyết định thiếu suy nghĩ của mình khi bỏ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adverb unthinkingly một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc, có suy nghĩ
Adjective thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm, không chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
þencan
Modern English
unthinking

Nguồn Gốc Của 'Unthinking'

Từ 'unthinking' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'thinking' (dạng hiện tại phân từ của 'think'). Gốc của 'think' là 'þencan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'suy nghĩ, cân nhắc'. Vì vậy, 'unthinking' mô tả trạng thái 'không suy nghĩ', 'thiếu suy xét' hoặc 'bốc đồng', thường ám chỉ hành động hoặc thái độ thiếu cân nhắc.

Usage Note

Từ 'unthinking' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc lời nói thiếu cẩn trọng, gây hậu quả không mong muốn hoặc làm tổn thương người khác. Nó khác với 'thoughtless' ở chỗ 'unthinking' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ tại thời điểm hành động, trong khi 'thoughtless' có thể ám chỉ một tính cách vô tâm, thiếu quan tâm đến người khác một cách chung chung hơn. 'Careless' cũng có thể dùng thay thế, nhưng 'careless' nghiêng về sự cẩu thả, không chú ý đến chi tiết, còn 'unthinking' tập trung vào sự thiếu suy xét về tác động của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unthinking
  • pure pure unthinking cruelty
    (sự tàn nhẫn hoàn toàn thiếu suy nghĩ)
  • blind blind unthinking acceptance
    (sự chấp nhận mù quáng, thiếu suy xét)
unthinking + Noun
  • act an unthinking act
    (một hành động thiếu suy nghĩ)
  • prejudice unthinking prejudice
    (thành kiến không suy xét)
  • response an unthinking response
    (một phản ứng thiếu suy nghĩ/bản năng)
Verb + unthinking
  • show show unthinking support
    (thể hiện sự ủng hộ mù quáng/thiếu suy xét)

Idioms

  • unthinking obedience

    sự vâng lời mù quáng/thiếu suy nghĩ

    "The dictator demanded unthinking obedience from his subjects."

    (Tên độc tài yêu cầu sự vâng lời mù quáng từ thần dân của hắn.)

  • an unthinking mob

    một đám đông vô ý thức/hành động thiếu suy nghĩ

    "The leader warned against the dangers of an unthinking mob."

    (Người lãnh đạo cảnh báo về sự nguy hiểm của một đám đông vô ý thức.)

  • unthinking consumerism

    chủ nghĩa tiêu dùng thiếu suy nghĩ/vô độ

    "Critics argue that unthinking consumerism harms the environment."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chủ nghĩa tiêu dùng thiếu suy nghĩ đang gây hại cho môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthinking

Tính từ
Lật mặt

Được làm hoặc nói mà không cần suy nghĩ hoặc cân nhắc trước; thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán cẩn thận.

"It was unthinking of you to say that to her after she failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unthinking remark offended many people.
Nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.
Phủ định
She wasn't being unthinking when she made that decision; she had considered all the angles.
Cô ấy không hề thiếu suy nghĩ khi đưa ra quyết định đó; cô ấy đã xem xét mọi khía cạnh.
Nghi vấn
Was it unthinking of him to forget her birthday?
Có phải anh ấy đã thiếu suy nghĩ khi quên sinh nhật cô ấy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she realizes the impact of her words, she will have been unthinking and hurt her friend's feelings.
Đến khi cô ấy nhận ra tác động của lời nói của mình, cô ấy đã vô tâm và làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.
Phủ định
They won't have been so unthinking as to ignore the warning signs before the accident.
Họ sẽ không vô tâm đến mức phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Will he have been unthinking enough to leave the door unlocked?
Liệu anh ta có đủ vô tâm để quên khóa cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinking".

Tư Duy Phản Biện và Chánh Niệm

Trong văn hóa phương Tây, 'unthinking' thường được đối lập với tư duy phản biện (critical thinking) và chánh niệm (mindfulness). Xã hội hiện đại khuyến khích việc suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động hay chấp nhận thông tin, nhằm tránh những quyết định thiếu cân nhắc và tác động tiêu cực.

Hiệu Ứng Đám Đông và Hành Động Vô Ý Thức

Khái niệm 'unthinking' cũng liên quan đến hiệu ứng đám đông (mob mentality) hoặc tư duy bầy đàn (groupthink), nơi các cá nhân có thể hành động thiếu suy nghĩ, mù quáng theo số đông mà không tự mình đánh giá tình hình. Điều này thường dẫn đến những hậu quả khó lường trong các phong trào xã hội hay chính trị.