(Top Banner Ad)
untidy hair
A2
Tính từ A2 Chăm sóc cá nhân/ Ngoại hình

untidy hair

UK: /ʌnˈtaɪdi heə(r)/ • US: /ʌnˈtaɪdi her/

Nghĩa tiếng Việt

tóc rối tóc không gọn gàng tóc bù xù
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that is not neatly arranged; messy or disheveled hair.

Vietnamese Meaning

Tóc không gọn gàng; tóc rối bù hoặc lộn xộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had untidy hair and hadn't shaved for a few days."

    "Anh ta có mái tóc rối bù và đã không cạo râu vài ngày."

  • "She always has untidy hair in the morning."

    "Cô ấy luôn có mái tóc rối bù vào buổi sáng."

  • "The wind made her hair look untidy."

    "Gió làm cho tóc cô ấy trông rối bù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective untidy không gọn gàng, lộn xộn
Noun tidiness sự gọn gàng, ngăn nắp
Adverb untidily một cách không gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/ Ngoại hình

Usage Note

‘Untidy’ thường được dùng để mô tả tình trạng không được chải chuốt, không có sự sắp xếp ngăn nắp của tóc. Khác với ‘messy hair’, ‘untidy hair’ có thể chỉ đơn giản là chưa được chải, trong khi ‘messy hair’ có thể ám chỉ tóc rất rối và khó vào nếp. So với 'disheveled hair', 'untidy hair' ít trang trọng và mức độ 'rối' cũng nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untidy hair
  • wild untidy hair
    (mái tóc rối bù)
  • mussed untidy hair
    (mái tóc rối tung)
  • disheveled untidy hair
    (mái tóc xơ xác, không gọn gàng)
Verb + untidy hair
  • have untidy hair
    (có mái tóc rối)
  • comb untidy hair
    (chải mái tóc rối)
  • style untidy hair
    (tạo kiểu cho mái tóc rối)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untidy hair

Tính từ
Lật mặt

Tóc không gọn gàng; tóc rối bù hoặc lộn xộn.

"He had untidy hair and hadn't shaved for a few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has untidy hair.
Cô ấy có mái tóc rối.
Phủ định
He doesn't have untidy hair.
Anh ấy không có mái tóc rối.
Nghi vấn
Why does she have untidy hair?
Tại sao cô ấy lại có mái tóc rối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untidy hair".

Casual Appearance

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một mái tóc hơi rối có thể được chấp nhận và thậm chí được coi là phong cách, đặc biệt trong các môi trường không trang trọng. Điều này thể hiện sự thoải mái và tự do.