untidy hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hair that is not neatly arranged; messy or disheveled hair.
Vietnamese Meaning
Tóc không gọn gàng; tóc rối bù hoặc lộn xộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had untidy hair and hadn't shaved for a few days."
"Anh ta có mái tóc rối bù và đã không cạo râu vài ngày."
-
"She always has untidy hair in the morning."
"Cô ấy luôn có mái tóc rối bù vào buổi sáng."
-
"The wind made her hair look untidy."
"Gió làm cho tóc cô ấy trông rối bù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
‘Untidy’ thường được dùng để mô tả tình trạng không được chải chuốt, không có sự sắp xếp ngăn nắp của tóc. Khác với ‘messy hair’, ‘untidy hair’ có thể chỉ đơn giản là chưa được chải, trong khi ‘messy hair’ có thể ám chỉ tóc rất rối và khó vào nếp. So với 'disheveled hair', 'untidy hair' ít trang trọng và mức độ 'rối' cũng nhẹ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild untidy hair (mái tóc rối bù)
-
mussed untidy hair (mái tóc rối tung)
-
disheveled untidy hair (mái tóc xơ xác, không gọn gàng)
-
have untidy hair (có mái tóc rối)
-
comb untidy hair (chải mái tóc rối)
-
style untidy hair (tạo kiểu cho mái tóc rối)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untidy hair
Tính từTóc không gọn gàng; tóc rối bù hoặc lộn xộn.
"He had untidy hair and hadn't shaved for a few days."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has untidy hair. |
Cô ấy có mái tóc rối. |
| Phủ định | He doesn't have untidy hair. |
Anh ấy không có mái tóc rối. |
| Nghi vấn | Why does she have untidy hair? |
Tại sao cô ấy lại có mái tóc rối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untidy hair".
