untied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bị buộc; được nới lỏng hoặc giải phóng khỏi trạng thái bị buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her shoelaces were untied, and she tripped."
"Dây giày của cô ấy bị tuột và cô ấy bị vấp."
-
"The boat was untied from the dock."
"Chiếc thuyền đã được tháo khỏi bến tàu."
-
"He untied the dog from the tree."
"Anh ấy đã cởi con chó khỏi cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả trạng thái của dây, nút thắt, hoặc bất kỳ thứ gì vốn được buộc lại nhưng giờ đã được tháo ra. Nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động 'untie'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shoes with untied laces (giày với dây buộc bị tuột)
-
hair left untied (tóc xõa, không buộc)
-
found the package untied (phát hiện gói hàng bị mở (không còn buộc))
-
left the boat untied (để thuyền không được neo (buộc))
Idioms
-
Slip someone's ties
Giải phóng ai đó khỏi sự ràng buộc hoặc bổn phận.
"After decades of loyal service, he finally slipped his ties and retired."
(Sau nhiều thập kỷ phục vụ trung thành, cuối cùng anh ấy cũng đã được giải phóng khỏi sự ràng buộc và nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untied
adjectiveKhông bị buộc; được nới lỏng hoặc giải phóng khỏi trạng thái bị buộc.
"Her shoelaces were untied, and she tripped."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, her shoelaces are untied! |
Ôi, dây giày của cô ấy bị tuột rồi! |
| Phủ định | Wow, I didn't realize the boat was untied from the dock! |
Wow, tôi không nhận ra chiếc thuyền đã được tháo khỏi bến tàu! |
| Nghi vấn | Hey, are those packages untied already? |
Này, những gói hàng đó đã được mở chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His shoelaces were untied: he tripped and fell. |
Dây giày của anh ấy bị tuột: anh ấy vấp ngã. |
| Phủ định | The package wasn't untied: it arrived sealed and secure. |
Gói hàng không bị mở: nó đến nơi được niêm phong và an toàn. |
| Nghi vấn | Were the prisoners untied: or did they escape on their own? |
Các tù nhân đã được cởi trói phải không: hay họ tự trốn thoát? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I found my shoes untied, I would tie them immediately. |
Nếu tôi thấy giày của mình bị tuột dây, tôi sẽ buộc chúng lại ngay lập tức. |
| Phủ định | If you didn't untie the rope, the package wouldn't be opened. |
Nếu bạn không tháo dây thừng, gói hàng sẽ không được mở. |
| Nghi vấn | Would you untie the balloons if you weren't planning a party? |
Bạn có tháo dây bóng bay ra không nếu bạn không lên kế hoạch cho một bữa tiệc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untied".
