(Top Banner Ad)
untied
B1
adjective B1 General

untied

UK: /ˌʌnˈtaɪd/ • US: /ˌʌnˈtaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được cởi đã được tháo bị tuột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not tied; loosened or released from being tied.

Vietnamese Meaning

Không bị buộc; được nới lỏng hoặc giải phóng khỏi trạng thái bị buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her shoelaces were untied, and she tripped."

    "Dây giày của cô ấy bị tuột và cô ấy bị vấp."

  • "The boat was untied from the dock."

    "Chiếc thuyền đã được tháo khỏi bến tàu."

  • "He untied the dog from the tree."

    "Anh ấy đã cởi con chó khỏi cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tie buộc, thắt
Adjective tied đã buộc, đã thắt
Noun tie dây buộc, cà vạt
Verb untie tháo, cởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
untīdan
English
untied

Nguồn gốc của 'untied'

Từ 'untied' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với từ 'tied' (buộc, thắt). Vì vậy, 'untied' có nghĩa là 'không được buộc' hoặc 'đã được mở ra'. Trong tiếng Anh cổ, từ 'untīdan' đã được sử dụng với ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trạng thái của dây, nút thắt, hoặc bất kỳ thứ gì vốn được buộc lại nhưng giờ đã được tháo ra. Nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động 'untie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untied
  • shoes with untied laces
    (giày với dây buộc bị tuột)
  • hair left untied
    (tóc xõa, không buộc)
Verb + untied
  • found the package untied
    (phát hiện gói hàng bị mở (không còn buộc))
  • left the boat untied
    (để thuyền không được neo (buộc))

Idioms

  • Slip someone's ties

    Giải phóng ai đó khỏi sự ràng buộc hoặc bổn phận.

    "After decades of loyal service, he finally slipped his ties and retired."

    (Sau nhiều thập kỷ phục vụ trung thành, cuối cùng anh ấy cũng đã được giải phóng khỏi sự ràng buộc và nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untied

adjective
Lật mặt

Không bị buộc; được nới lỏng hoặc giải phóng khỏi trạng thái bị buộc.

"Her shoelaces were untied, and she tripped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, her shoelaces are untied!
Ôi, dây giày của cô ấy bị tuột rồi!
Phủ định
Wow, I didn't realize the boat was untied from the dock!
Wow, tôi không nhận ra chiếc thuyền đã được tháo khỏi bến tàu!
Nghi vấn
Hey, are those packages untied already?
Này, những gói hàng đó đã được mở chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His shoelaces were untied: he tripped and fell.
Dây giày của anh ấy bị tuột: anh ấy vấp ngã.
Phủ định
The package wasn't untied: it arrived sealed and secure.
Gói hàng không bị mở: nó đến nơi được niêm phong và an toàn.
Nghi vấn
Were the prisoners untied: or did they escape on their own?
Các tù nhân đã được cởi trói phải không: hay họ tự trốn thoát?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found my shoes untied, I would tie them immediately.
Nếu tôi thấy giày của mình bị tuột dây, tôi sẽ buộc chúng lại ngay lập tức.
Phủ định
If you didn't untie the rope, the package wouldn't be opened.
Nếu bạn không tháo dây thừng, gói hàng sẽ không được mở.
Nghi vấn
Would you untie the balloons if you weren't planning a party?
Bạn có tháo dây bóng bay ra không nếu bạn không lên kế hoạch cho một bữa tiệc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untied".

Giày không buộc dây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc để dây giày không buộc được coi là một điều cẩu thả hoặc thiếu chú ý. Nó có thể ngụ ý sự vội vã hoặc thiếu sự quan tâm đến diện mạo cá nhân. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thời trang nhất định, nó có thể là một tuyên bố phong cách.