loosened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã nới lỏng, làm lỏng ra, làm bớt chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knot was loosened, and the rope came undone."
"Cái nút thắt đã được nới lỏng và sợi dây bung ra."
-
"The regulations have been loosened to encourage investment."
"Các quy định đã được nới lỏng để khuyến khích đầu tư."
-
"His grip on the glass loosened."
"Cái nắm tay của anh ấy trên ly thủy tinh nới lỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Loosened" là dạng quá khứ phân từ của động từ "loosen". Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái mà một vật gì đó đã trở nên ít chặt, ít căng, hoặc ít ràng buộc hơn. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: nới lỏng dây thừng) và nghĩa bóng (ví dụ: nới lỏng các quy tắc). So sánh với "release", "untie" (tháo), "slackened" (chùng xuống). "Release" mang nghĩa giải phóng hoàn toàn, "untie" chỉ hành động tháo gỡ, còn "slackened" chỉ sự giảm độ căng.
Prepositions
"loosened from" thường được sử dụng để chỉ sự tách rời hoặc giải thoát khỏi một thứ gì đó đang giữ chặt (ví dụ: 'The screws were loosened from the frame'). "loosened by" chỉ tác nhân gây ra sự nới lỏng (ví dụ: 'The knot was loosened by the rain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly loosened (nới lỏng một chút)
-
had had loosened (đã nới lỏng)
-
gradually gradually loosened (dần dần nới lỏng)
Idioms
-
loosen up
thư giãn, thoải mái hơn
"After a few drinks, he loosened up and started dancing."
(Sau vài ly, anh ấy thư giãn và bắt đầu nhảy.)
-
loosen the purse strings
chi tiền dễ dàng hơn
"The government loosened the purse strings to help small businesses."
(Chính phủ đã chi tiền dễ dàng hơn để giúp các doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loosened
Động từ (quá khứ phân từ)Đã nới lỏng, làm lỏng ra, làm bớt chặt.
"The knot was loosened, and the rope came undone."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the crowd will have loosened up and be ready to dance. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, đám đông sẽ đã thư giãn và sẵn sàng nhảy. |
| Phủ định | She won't have loosened her grip on the opportunity, so I expect her to succeed. |
Cô ấy sẽ không nới lỏng sự nắm bắt cơ hội của mình, vì vậy tôi kỳ vọng cô ấy sẽ thành công. |
| Nghi vấn | Will the city council have loosened the regulations on small businesses by next year? |
Hội đồng thành phố sẽ nới lỏng các quy định về doanh nghiệp nhỏ vào năm tới chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers' control over the nuts loosened the bolts effectively. |
Sự kiểm soát của công nhân đối với các loại hạt đã nới lỏng các bu lông một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The company's decision didn't loosen the grip on quality control. |
Quyết định của công ty đã không nới lỏng sự kiểm soát chất lượng. |
| Nghi vấn | Did John's and Mary's combined efforts loosen the stubborn screw? |
Những nỗ lực kết hợp của John và Mary có nới lỏng được con ốc vít cứng đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosened".
