(Top Banner Ad)
loosened
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

loosened

UK: /ˈluːsənd/ • US: /ˈluːsənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được nới lỏng đã làm lỏng đã bớt chặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or became less tight or firm.

Vietnamese Meaning

Đã nới lỏng, làm lỏng ra, làm bớt chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knot was loosened, and the rope came undone."

    "Cái nút thắt đã được nới lỏng và sợi dây bung ra."

  • "The regulations have been loosened to encourage investment."

    "Các quy định đã được nới lỏng để khuyến khích đầu tư."

  • "His grip on the glass loosened."

    "Cái nắm tay của anh ấy trên ly thủy tinh nới lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loosen làm lỏng ra, nới lỏng
Adjective loose lỏng lẻo
Noun looseness sự lỏng lẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
lēas
Middle English
lousen
Modern English
loosen
Modern English
loosened

Gốc Gác của 'Loosen'

Từ 'loosen' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'tự do' hoặc 'không bị ràng buộc'. Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng trói chặt thứ gì đó; khi bạn 'loosen' nó, bạn đang giải phóng nó, cho nó tự do hơn. Quá trình này được phản ánh trong sự tiến hóa của từ qua các ngôn ngữ khác nhau.

Usage Note

"Loosened" là dạng quá khứ phân từ của động từ "loosen". Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái mà một vật gì đó đã trở nên ít chặt, ít căng, hoặc ít ràng buộc hơn. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: nới lỏng dây thừng) và nghĩa bóng (ví dụ: nới lỏng các quy tắc). So sánh với "release", "untie" (tháo), "slackened" (chùng xuống). "Release" mang nghĩa giải phóng hoàn toàn, "untie" chỉ hành động tháo gỡ, còn "slackened" chỉ sự giảm độ căng.

Prepositions

from by

"loosened from" thường được sử dụng để chỉ sự tách rời hoặc giải thoát khỏi một thứ gì đó đang giữ chặt (ví dụ: 'The screws were loosened from the frame'). "loosened by" chỉ tác nhân gây ra sự nới lỏng (ví dụ: 'The knot was loosened by the rain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loosened
  • slightly slightly loosened
    (nới lỏng một chút)
Verb + loosened
  • had had loosened
    (đã nới lỏng)
  • gradually gradually loosened
    (dần dần nới lỏng)

Idioms

  • loosen up

    thư giãn, thoải mái hơn

    "After a few drinks, he loosened up and started dancing."

    (Sau vài ly, anh ấy thư giãn và bắt đầu nhảy.)

  • loosen the purse strings

    chi tiền dễ dàng hơn

    "The government loosened the purse strings to help small businesses."

    (Chính phủ đã chi tiền dễ dàng hơn để giúp các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loosened

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã nới lỏng, làm lỏng ra, làm bớt chặt.

"The knot was loosened, and the rope came undone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the crowd will have loosened up and be ready to dance.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, đám đông sẽ đã thư giãn và sẵn sàng nhảy.
Phủ định
She won't have loosened her grip on the opportunity, so I expect her to succeed.
Cô ấy sẽ không nới lỏng sự nắm bắt cơ hội của mình, vì vậy tôi kỳ vọng cô ấy sẽ thành công.
Nghi vấn
Will the city council have loosened the regulations on small businesses by next year?
Hội đồng thành phố sẽ nới lỏng các quy định về doanh nghiệp nhỏ vào năm tới chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers' control over the nuts loosened the bolts effectively.
Sự kiểm soát của công nhân đối với các loại hạt đã nới lỏng các bu lông một cách hiệu quả.
Phủ định
The company's decision didn't loosen the grip on quality control.
Quyết định của công ty đã không nới lỏng sự kiểm soát chất lượng.
Nghi vấn
Did John's and Mary's combined efforts loosen the stubborn screw?
Những nỗ lực kết hợp của John và Mary có nới lỏng được con ốc vít cứng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosened".

Nới lỏng các quy tắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'nới lỏng các quy tắc' (loosening the rules) thường được hiểu là tạo ra một môi trường ít nghiêm ngặt và thoải mái hơn. Ví dụ, một công ty có thể 'nới lỏng các quy tắc' về trang phục để nhân viên cảm thấy thoải mái hơn.