(Top Banner Ad)
untrained worker
B1
Tính từ (cho 'untrained') + Danh từ ('worker') B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

untrained worker

UK: /ˌʌnˈtreɪnd ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˌʌnˈtreɪnd ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân chưa qua đào tạo lao động chưa được đào tạo người lao động chưa có tay nghề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who has not received any training or instruction for a particular job or task.

Vietnamese Meaning

Một công nhân chưa được đào tạo hoặc hướng dẫn cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired several untrained workers to assemble the product."

    "Công ty đã thuê một vài công nhân chưa được đào tạo để lắp ráp sản phẩm."

  • "Using untrained workers can lead to errors and decreased productivity."

    "Sử dụng công nhân chưa được đào tạo có thể dẫn đến sai sót và giảm năng suất."

  • "The factory implemented a training program to improve the skills of its untrained workers."

    "Nhà máy đã triển khai một chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng cho công nhân chưa được đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective untrained Chưa được huấn luyện
Noun worker Người lao động, công nhân
Noun training Sự đào tạo, huấn luyện

Synonyms

unskilled worker (công nhân không có kỹ năng)inexperienced worker (công nhân thiếu kinh nghiệm)novice worker (công nhân mới vào nghề)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người lao động mới vào nghề hoặc những người làm việc trong các lĩnh vực không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (năng suất thấp, dễ mắc lỗi) hoặc trung lập (cần được đào tạo thêm). Sự khác biệt với 'unskilled worker' là 'unskilled' nhấn mạnh việc thiếu kỹ năng bẩm sinh hoặc kinh nghiệm làm việc nói chung, còn 'untrained' nhấn mạnh việc thiếu đào tạo cụ thể cho công việc hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untrained worker
  • new new untrained worker
    (công nhân mới chưa được đào tạo)
  • inexperienced inexperienced untrained worker
    (công nhân thiếu kinh nghiệm và chưa được đào tạo)
Verb + untrained worker
  • hire hire untrained worker
    (thuê công nhân chưa được đào tạo)
  • employ employ untrained worker
    (sử dụng công nhân chưa được đào tạo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrained worker

Tính từ (cho 'untrained') + Danh từ ('worker')
Lật mặt

Một công nhân chưa được đào tạo hoặc hướng dẫn cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"The company hired several untrained workers to assemble the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrained worker".

Tầm quan trọng của đào tạo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đào tạo bài bản cho người lao động, ngay cả khi họ chưa có kinh nghiệm, được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và an toàn lao động. Các công ty thường đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu.