(Top Banner Ad)
trained worker
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế/Nhân sự

trained worker

UK: /treɪnd ˈwɜːkər/ • US: /treɪnd ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động được đào tạo công nhân được đào tạo nhân công được đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who has received specific education, instruction, or practice in a particular skill or job.

Vietnamese Meaning

Một người lao động đã được đào tạo, hướng dẫn hoặc thực hành cụ thể về một kỹ năng hoặc công việc cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs more trained workers to operate the new machinery."

    "Công ty cần nhiều lao động được đào tạo hơn để vận hành máy móc mới."

  • "The factory invested heavily in training programs to create a pool of trained workers."

    "Nhà máy đã đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo để tạo ra một đội ngũ lao động được đào tạo."

  • "Trained workers are more efficient and productive."

    "Lao động được đào tạo thường hiệu quả và năng suất hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train Đào tạo, huấn luyện
Noun training Sự đào tạo, khóa huấn luyện
Noun trainer Huấn luyện viên, người đào tạo
Adjective untrained Chưa được đào tạo, chưa qua huấn luyện
Verb retrain Tái đào tạo, đào tạo lại
Noun skill Kỹ năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Noun work Công việc, sự lao động
Verb work Làm việc
Noun workforce Lực lượng lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere (kéo, lôi)
Old French
trainer (kéo theo, dẫn dắt, rèn luyện)
Middle English
train (dạy dỗ, huấn luyện)
Proto-Germanic
*werkam (công việc, hành động)
Old English
weorc (lao động, việc làm) + -ere (hậu tố chỉ người thực hiện)
English (Modern)
trained worker (người lao động được đào tạo)

Nguồn gốc của 'Train'

Từ 'train' ban đầu trong tiếng Latin là 'trahere', có nghĩa là kéo hoặc lôi đi. Trong tiếng Pháp cổ, 'trainer' cũng mang nghĩa tương tự nhưng dần phát triển thêm nghĩa 'dẫn dắt' hoặc 'rèn luyện'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa 'huấn luyện, đào tạo' đã trở nên phổ biến, gợi lên hình ảnh dẫn dắt ai đó theo một lộ trình để phát triển kỹ năng.

Sự kết hợp 'Trained Worker'

'Worker' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'weorc' (lao động, công việc) cùng với hậu tố '-ere' chỉ người thực hiện. Cụm từ 'trained worker' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh vào việc người lao động đã trải qua quá trình đào tạo hoặc huấn luyện bài bản để có được kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng người lao động có đủ năng lực và kỹ năng để thực hiện công việc được giao do đã trải qua quá trình đào tạo. Nó khác với 'untrained worker' (người lao động chưa được đào tạo) hoặc 'skilled worker' (người lao động có kỹ năng, nhưng không nhất thiết phải qua đào tạo chính thức). 'Experienced worker' (người lao động có kinh nghiệm) nhấn mạnh thời gian làm việc hơn là việc được đào tạo bài bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trained worker
  • highly highly trained worker
    (người lao động được đào tạo chuyên sâu/tay nghề cao)
  • well well-trained worker
    (người lao động được đào tạo bài bản)
  • skilled skilled and trained worker
    (người lao động lành nghề và được đào tạo)
  • experienced experienced trained worker
    (người lao động được đào tạo có kinh nghiệm)
Verb + trained worker
  • employ employ trained workers
    (thuê/tuyển dụng những người lao động được đào tạo)
  • recruit recruit trained workers
    (tuyển mộ những người lao động được đào tạo)
  • require require trained workers
    (yêu cầu/cần những người lao động được đào tạo)
Noun + trained worker
  • shortage of shortage of trained workers
    (tình trạng thiếu hụt người lao động được đào tạo)
  • demand for demand for trained workers
    (nhu cầu về người lao động được đào tạo)

Idioms

  • a shortage of trained workers

    Tình trạng thiếu hụt người lao động có chuyên môn/được đào tạo

    "The healthcare industry faces a severe shortage of trained workers."

    (Ngành y tế đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng người lao động có chuyên môn.)

  • to become a trained worker

    Trở thành người lao động có chuyên môn/được đào tạo

    "Many young people aim to become a trained worker in tech."

    (Nhiều người trẻ đặt mục tiêu trở thành người lao động có chuyên môn trong ngành công nghệ.)

  • to invest in trained workers

    Đầu tư vào người lao động được đào tạo

    "Smart companies understand the importance of investing in trained workers."

    (Các công ty thông minh hiểu tầm quan trọng của việc đầu tư vào những người lao động được đào tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trained worker

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người lao động đã được đào tạo, hướng dẫn hoặc thực hành cụ thể về một kỹ năng hoặc công việc cụ thể nào đó.

"The company needs more trained workers to operate the new machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a truly trained worker!
Ồ, anh ấy thực sự là một công nhân được đào tạo bài bản!
Phủ định
Alas, she is not a trained worker yet.
Than ôi, cô ấy vẫn chưa phải là một công nhân được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Hey, is he a trained worker?
Này, anh ấy có phải là một công nhân được đào tạo bài bản không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was a trained worker in using new technologies.
Công ty đã là một công nhân lành nghề trong việc sử dụng các công nghệ mới.
Phủ định
He didn't train as a chef, but he learned a lot on the job.
Anh ấy đã không được đào tạo để trở thành đầu bếp, nhưng anh ấy đã học được rất nhiều trong công việc.
Nghi vấn
Did the army train the soldiers well before sending them to war?
Quân đội đã huấn luyện binh lính kỹ càng trước khi đưa họ ra chiến trường phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trained worker's expertise is highly valued in this company.
Chuyên môn của người lao động được đào tạo rất được coi trọng trong công ty này.
Phủ định
That trained worker's performance wasn't up to the required standards.
Hiệu suất làm việc của người lao động được đào tạo đó không đạt tiêu chuẩn yêu cầu.
Nghi vấn
Is this trained worker's certificate still valid?
Chứng chỉ của người lao động được đào tạo này còn hiệu lực không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to train workers in-house before outsourcing.
Công ty đã từng tự đào tạo công nhân nội bộ trước khi thuê ngoài.
Phủ định
They didn't use to hire trained workers; they preferred to train them themselves.
Họ đã từng không thuê công nhân được đào tạo; họ thích tự đào tạo họ hơn.
Nghi vấn
Did the factory use to only employ trained workers from that specific school?
Nhà máy đã từng chỉ thuê công nhân được đào tạo từ trường cụ thể đó thôi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trained worker".

Giá trị của Giáo dục Nghề nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Đức hoặc Thụy Sĩ, giáo dục nghề nghiệp (vocational training) và các chương trình học nghề (apprenticeships) được đánh giá rất cao. Chúng tạo ra những 'trained workers' có kỹ năng chuyên biệt và là nền tảng vững chắc cho nền kinh tế, đảm bảo chất lượng và năng suất cao trong các ngành nghề khác nhau.

Tầm quan trọng của Kỹ năng chuyên môn

Trong thị trường lao động hiện đại, nhu cầu về 'trained workers' với các kỹ năng chuyên môn (specialized skills) ngày càng tăng. Khác với lao động phổ thông, những người được đào tạo bài bản thường có thu nhập cao hơn, cơ hội thăng tiến tốt hơn và đóng góp lớn hơn vào sự đổi mới và hiệu quả của doanh nghiệp và toàn xã hội.