(Top Banner Ad)
unusual event
B1
noun phrase B1 General

unusual event

UK: /ʌnˈjuːʒʊəl ɪˈvɛnt/ • US: /ʌnˈjuːʒuəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện bất thường sự việc lạ thường điều bất thường xảy ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence that is not common, typical, or expected.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không phổ biến, điển hình hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden change in weather was an unusual event for this time of year."

    "Sự thay đổi thời tiết đột ngột là một sự kiện bất thường vào thời điểm này trong năm."

  • "The discovery of the ancient artifact was an unusual event in the archaeological dig."

    "Việc phát hiện ra cổ vật là một sự kiện bất thường trong cuộc khai quật khảo cổ."

  • "Witnessing a solar eclipse is an unusual event for most people."

    "Chứng kiến nhật thực là một sự kiện bất thường đối với hầu hết mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, thường lệ
Adverb usually thường xuyên, thông thường
Noun event sự kiện, biến cố

Synonyms

abnormal occurrence (sự việc bất thường)extraordinary incident (sự cố phi thường)remarkable happening (sự việc đáng chú ý)

Antonyms

common event (sự kiện thông thường)typical occurrence (sự việc điển hình)normal incident (sự cố bình thường)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insolitus
English
unusual
English
event

Nguồn gốc của 'Unusual'

Từ 'unusual' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'usual' (thông thường). Nó có nghĩa là điều gì đó không phổ biến hoặc khác biệt so với những gì thường thấy. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'bất thường' hoặc 'hiếm thấy'.

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự kiện'. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sự kiện', 'biến cố' hoặc 'vụ việc'.

Usage Note

Cụm từ 'unusual event' dùng để chỉ một sự việc xảy ra khác biệt so với những gì thường thấy. Mức độ 'unusual' có thể dao động từ hơi khác thường đến hoàn toàn bất thường. So với 'strange event' (sự kiện kỳ lạ), 'unusual event' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít gây cảm giác bất an hoặc khó hiểu hơn. So với 'rare event' (sự kiện hiếm gặp), 'unusual event' nhấn mạnh vào tính bất thường, khác biệt so với quy luật thông thường hơn là tần suất xuất hiện thấp.

Prepositions

in at

‘In’ thường dùng để chỉ bối cảnh lớn hơn: 'There was an unusual event in the history of the company'. 'At' thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'An unusual event occurred at the conference'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unusual event
  • rare unusual event
    (sự kiện bất thường hiếm gặp)
  • strange unusual event
    (sự kiện kỳ lạ, bất thường)
  • remarkable unusual event
    (sự kiện đặc biệt, đáng chú ý)
Verb + unusual event
  • witness an unusual event
    (chứng kiến một sự kiện bất thường)
  • report an unusual event
    (báo cáo một sự kiện bất thường)
  • investigate an unusual event
    (điều tra một sự kiện bất thường)

Idioms

  • Once in a blue moon

    Hiếm khi, rất ít khi

    "Unusual events like this happen only once in a blue moon."

    (Những sự kiện bất thường như thế này hiếm khi xảy ra.)

  • Out of the ordinary

    Bất thường, khác thường

    "The conference was planned to be out of the ordinary, an unusual event that nobody would ever forget."

    (Hội nghị được lên kế hoạch khác thường, một sự kiện bất thường mà không ai có thể quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusual event

noun phrase
Lật mặt

Một sự kiện không phổ biến, điển hình hoặc được mong đợi.

"The sudden change in weather was an unusual event for this time of year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual event".

Khái niệm về sự kiện trọng đại

Trong nhiều nền văn hóa, những sự kiện bất thường (unusual events) thường được coi là điềm báo hoặc dấu hiệu của những thay đổi lớn trong tương lai. Ví dụ, một hiện tượng thiên nhiên kỳ lạ có thể được diễn giải như một lời cảnh báo hoặc một dấu hiệu của may mắn.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của công chúng về các sự kiện bất thường. Việc đưa tin rộng rãi về những sự kiện này có thể tạo ra sự lo lắng hoặc kích thích trí tò mò, đồng thời cũng có thể dẫn đến những hành động tập thể để đối phó với những thách thức mới.