unusual event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence that is not common, typical, or expected.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không phổ biến, điển hình hoặc được mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden change in weather was an unusual event for this time of year."
"Sự thay đổi thời tiết đột ngột là một sự kiện bất thường vào thời điểm này trong năm."
-
"The discovery of the ancient artifact was an unusual event in the archaeological dig."
"Việc phát hiện ra cổ vật là một sự kiện bất thường trong cuộc khai quật khảo cổ."
-
"Witnessing a solar eclipse is an unusual event for most people."
"Chứng kiến nhật thực là một sự kiện bất thường đối với hầu hết mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unusual event' dùng để chỉ một sự việc xảy ra khác biệt so với những gì thường thấy. Mức độ 'unusual' có thể dao động từ hơi khác thường đến hoàn toàn bất thường. So với 'strange event' (sự kiện kỳ lạ), 'unusual event' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít gây cảm giác bất an hoặc khó hiểu hơn. So với 'rare event' (sự kiện hiếm gặp), 'unusual event' nhấn mạnh vào tính bất thường, khác biệt so với quy luật thông thường hơn là tần suất xuất hiện thấp.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ bối cảnh lớn hơn: 'There was an unusual event in the history of the company'. 'At' thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'An unusual event occurred at the conference'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare unusual event (sự kiện bất thường hiếm gặp)
-
strange unusual event (sự kiện kỳ lạ, bất thường)
-
remarkable unusual event (sự kiện đặc biệt, đáng chú ý)
-
witness an unusual event (chứng kiến một sự kiện bất thường)
-
report an unusual event (báo cáo một sự kiện bất thường)
-
investigate an unusual event (điều tra một sự kiện bất thường)
Idioms
-
Once in a blue moon
Hiếm khi, rất ít khi
"Unusual events like this happen only once in a blue moon."
(Những sự kiện bất thường như thế này hiếm khi xảy ra.)
-
Out of the ordinary
Bất thường, khác thường
"The conference was planned to be out of the ordinary, an unusual event that nobody would ever forget."
(Hội nghị được lên kế hoạch khác thường, một sự kiện bất thường mà không ai có thể quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unusual event
noun phraseMột sự kiện không phổ biến, điển hình hoặc được mong đợi.
"The sudden change in weather was an unusual event for this time of year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual event".
