(Top Banner Ad)
unyieldingness
C2
noun C2 Phẩm chất cá nhân, Tâm lý học

unyieldingness

UK: /ʌnˈjiːldɪŋnəs/ • US: /ʌnˈjiːldɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính kiên quyết tính cứng rắn sự không khoan nhượng tính không nhượng bộ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being firm and determined; not giving way to pressure or persuasion; inflexibility; stubbornness.

Vietnamese Meaning

Tính chất kiên quyết, cứng rắn, không khuất phục; sự không nhượng bộ; tính không linh hoạt; sự bướng bỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unyieldingness in the face of adversity was truly inspiring."

    "Sự kiên định của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thực sự rất truyền cảm hứng."

  • "The company's unyieldingness on environmental issues led to a public backlash."

    "Sự không nhượng bộ của công ty về các vấn đề môi trường đã dẫn đến phản ứng dữ dội từ công chúng."

  • "His unyieldingness in his pursuit of justice was admirable."

    "Sự kiên định của anh ấy trong việc theo đuổi công lý thật đáng ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield nhượng bộ, chịu thua; sinh lợi
Adjective yielding mềm dẻo, dễ uốn; dễ nhượng bộ
Adjective unyielding kiên định, không lay chuyển; cứng rắn
Adverb unyieldingly một cách kiên định, không dao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gieldan
Middle English
yelden
Modern English
yield
Modern English
un-
Modern English
-ing
Modern English
-ness

Nguồn gốc của 'Unyieldingness'

Từ 'unyieldingness' được tạo thành từ ba phần chính trong tiếng Anh hiện đại: tiền tố 'un-', động từ gốc 'yield', và hai hậu tố '-ing' cùng '-ness'. 'Un-' có nghĩa là 'không', 'yield' có nghĩa là 'nhượng bộ, chịu thua' (gốc từ tiếng Anh cổ 'gieldan'). Khi kết hợp, 'unyielding' có nghĩa là 'không nhượng bộ, kiên định', và thêm '-ness' biến nó thành danh từ, mang ý nghĩa 'sự không nhượng bộ' hay 'sự kiên định'.

Usage Note

Từ 'unyieldingness' nhấn mạnh vào sự kiên định mạnh mẽ, thường đến mức không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động dù có áp lực hay lý lẽ thuyết phục. Nó có thể mang sắc thái tích cực khi nói về sự kiên trì theo đuổi mục tiêu, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự cứng đầu, bảo thủ.

Prepositions

in towards

'Unyieldingness in' thường dùng để chỉ sự kiên định trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: unyieldingness in one's beliefs). 'Unyieldingness towards' thường chỉ sự không khoan nhượng đối với một điều gì đó (ví dụ: unyieldingness towards corruption).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unyieldingness
  • resolute resolute unyieldingness
    (sự kiên định vững chắc)
  • unwavering unwavering unyieldingness
    (sự kiên định không lay chuyển)
  • sheer sheer unyieldingness
    (sự kiên định tuyệt đối)
Verb + unyieldingness
  • display display unyieldingness
    (thể hiện sự kiên định)
  • show show unyieldingness
    (cho thấy sự kiên định)
  • admire admire someone's unyieldingness
    (ngưỡng mộ sự kiên định của ai đó)
Noun phrase with unyieldingness
  • of spirit unyieldingness of spirit
    (tinh thần kiên cường)
  • in the face unyieldingness in the face of adversity
    (sự kiên cường khi đối mặt với nghịch cảnh)

Idioms

  • unyieldingness of purpose

    sự kiên định về mục đích

    "Her unyieldingness of purpose allowed her to overcome numerous obstacles."

    (Sự kiên định về mục đích đã giúp cô ấy vượt qua vô số trở ngại.)

  • characterised by unyieldingness

    được đặc trưng bởi sự kiên định/không nhượng bộ

    "The negotiations were characterised by unyieldingness from both sides."

    (Cuộc đàm phán được đặc trưng bởi sự không nhượng bộ từ cả hai phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unyieldingness

noun
Lật mặt

Tính chất kiên quyết, cứng rắn, không khuất phục; sự không nhượng bộ; tính không linh hoạt; sự bướng bỉnh.

"Her unyieldingness in the face of adversity was truly inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To demonstrate unyieldingness in the face of adversity requires immense courage.
Để thể hiện sự kiên cường trước nghịch cảnh đòi hỏi lòng dũng cảm vô cùng lớn.
Phủ định
It is important not to be unyielding when presented with valid arguments.
Điều quan trọng là không nên cứng nhắc khi đối diện với những lập luận hợp lệ.
Nghi vấn
Why do you choose to remain unyielding despite the evidence?
Tại sao bạn chọn giữ vững sự cứng nhắc bất chấp bằng chứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unyieldingness".

Giá trị của sự kiên cường trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'unyieldingness' (sự kiên cường, không bỏ cuộc) là một phẩm chất được đề cao. Nó thường gắn liền với khái niệm 'Grit' (lòng dũng cảm và kiên trì) – một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công trong học tập, kinh doanh và cuộc sống. Các câu chuyện về 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên định để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.

Sự kiên định và Triết lý Khắc kỷ

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp cổ đại, một trong những hệ tư tưởng có ảnh hưởng lớn đến tư duy phương Tây, cũng đề cao sự 'unyieldingness' theo một cách riêng. Nó khuyến khích con người phát triển khả năng chịu đựng, không để cảm xúc hay hoàn cảnh bên ngoài làm lung lay tinh thần và mục đích sống, duy trì sự bình tĩnh và kiên định trước mọi biến cố.