unyieldingness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being firm and determined; not giving way to pressure or persuasion; inflexibility; stubbornness.
Vietnamese Meaning
Tính chất kiên quyết, cứng rắn, không khuất phục; sự không nhượng bộ; tính không linh hoạt; sự bướng bỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her unyieldingness in the face of adversity was truly inspiring."
"Sự kiên định của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thực sự rất truyền cảm hứng."
-
"The company's unyieldingness on environmental issues led to a public backlash."
"Sự không nhượng bộ của công ty về các vấn đề môi trường đã dẫn đến phản ứng dữ dội từ công chúng."
-
"His unyieldingness in his pursuit of justice was admirable."
"Sự kiên định của anh ấy trong việc theo đuổi công lý thật đáng ngưỡng mộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | yield | nhượng bộ, chịu thua; sinh lợi |
| Adjective | yielding | mềm dẻo, dễ uốn; dễ nhượng bộ |
| Adjective | unyielding | kiên định, không lay chuyển; cứng rắn |
| Adverb | unyieldingly | một cách kiên định, không dao động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unyieldingness' nhấn mạnh vào sự kiên định mạnh mẽ, thường đến mức không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động dù có áp lực hay lý lẽ thuyết phục. Nó có thể mang sắc thái tích cực khi nói về sự kiên trì theo đuổi mục tiêu, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự cứng đầu, bảo thủ.
Prepositions
'Unyieldingness in' thường dùng để chỉ sự kiên định trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: unyieldingness in one's beliefs). 'Unyieldingness towards' thường chỉ sự không khoan nhượng đối với một điều gì đó (ví dụ: unyieldingness towards corruption).
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolute resolute unyieldingness (sự kiên định vững chắc)
-
unwavering unwavering unyieldingness (sự kiên định không lay chuyển)
-
sheer sheer unyieldingness (sự kiên định tuyệt đối)
-
display display unyieldingness (thể hiện sự kiên định)
-
show show unyieldingness (cho thấy sự kiên định)
-
admire admire someone's unyieldingness (ngưỡng mộ sự kiên định của ai đó)
-
of spirit unyieldingness of spirit (tinh thần kiên cường)
-
in the face unyieldingness in the face of adversity (sự kiên cường khi đối mặt với nghịch cảnh)
Idioms
-
unyieldingness of purpose
sự kiên định về mục đích
"Her unyieldingness of purpose allowed her to overcome numerous obstacles."
(Sự kiên định về mục đích đã giúp cô ấy vượt qua vô số trở ngại.)
-
characterised by unyieldingness
được đặc trưng bởi sự kiên định/không nhượng bộ
"The negotiations were characterised by unyieldingness from both sides."
(Cuộc đàm phán được đặc trưng bởi sự không nhượng bộ từ cả hai phía.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unyieldingness
nounTính chất kiên quyết, cứng rắn, không khuất phục; sự không nhượng bộ; tính không linh hoạt; sự bướng bỉnh.
"Her unyieldingness in the face of adversity was truly inspiring."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To demonstrate unyieldingness in the face of adversity requires immense courage. |
Để thể hiện sự kiên cường trước nghịch cảnh đòi hỏi lòng dũng cảm vô cùng lớn. |
| Phủ định | It is important not to be unyielding when presented with valid arguments. |
Điều quan trọng là không nên cứng nhắc khi đối diện với những lập luận hợp lệ. |
| Nghi vấn | Why do you choose to remain unyielding despite the evidence? |
Tại sao bạn chọn giữ vững sự cứng nhắc bất chấp bằng chứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unyieldingness".
