(Top Banner Ad)
upcycled clothing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thời trang, Môi trường, Bền vững

upcycled clothing

UK: /ˈʌpˌsaɪkəld ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈʌpˌsaɪkəld ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo tái chế quần áo tái chế nâng cấp trang phục tái chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Upcycled clothing" refers to garments that have been created from discarded materials or waste products in such a way that the resulting product is of a higher quality or value than the original item.

Vietnamese Meaning

"Quần áo tái chế" đề cập đến những trang phục được tạo ra từ vật liệu bị loại bỏ hoặc các sản phẩm thải, theo cách mà sản phẩm tạo ra có chất lượng hoặc giá trị cao hơn so với mặt hàng ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Upcycled clothing is gaining popularity as consumers become more aware of the environmental impact of the fashion industry."

    "Quần áo tái chế đang ngày càng trở nên phổ biến khi người tiêu dùng nhận thức rõ hơn về tác động môi trường của ngành công nghiệp thời trang."

  • "She designs upcycled clothing from old denim jeans."

    "Cô ấy thiết kế quần áo tái chế từ quần jean denim cũ."

  • "Upcycled clothing offers a unique and environmentally friendly alternative to fast fashion."

    "Quần áo tái chế cung cấp một giải pháp thay thế độc đáo và thân thiện với môi trường so với thời trang nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upcycle nâng cấp, tái chế nâng cao
Noun upcycling sự nâng cấp, sự tái chế nâng cao
Noun clothing quần áo

Synonyms

repurposed clothing (quần áo tái sử dụng)reclaimed clothing (quần áo được phục hồi)

Antonyms

Related Words

sustainable fashion (thời trang bền vững)eco-friendly clothing (quần áo thân thiện với môi trường)circular economy (kinh tế tuần hoàn)

Subject Area

Thời trang, Môi trường, Bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

English
upcycle
English
clothing
English
upcycled clothing

Nguồn gốc của 'Upcycled Clothing'

Thuật ngữ 'upcycled clothing' xuất hiện như một phản ứng đối với sự lãng phí trong ngành công nghiệp thời trang. Nó nhấn mạnh việc biến đổi quần áo cũ, không còn sử dụng thành những món đồ mới có giá trị cao hơn, thay vì chỉ tái chế chúng thành những vật liệu cấp thấp hơn. Đây là một xu hướng bền vững và sáng tạo.

Usage Note

Khác với "recycled clothing" (quần áo tái chế) thường liên quan đến việc phá vỡ vật liệu cũ để tạo ra vật liệu mới, "upcycled clothing" giữ nguyên hoặc cải thiện hình dạng ban đầu của vật liệu, biến nó thành một sản phẩm hoàn toàn mới và có giá trị hơn. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upcycled clothing
  • stylish stylish upcycled clothing
    (quần áo tái chế phong cách)
  • unique unique upcycled clothing
    (quần áo tái chế độc đáo)
  • sustainable sustainable upcycled clothing
    (quần áo tái chế bền vững)
Verb + upcycled clothing
  • buy buy upcycled clothing
    (mua quần áo tái chế)
  • design design upcycled clothing
    (thiết kế quần áo tái chế)
  • sell sell upcycled clothing
    (bán quần áo tái chế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upcycled clothing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Quần áo tái chế" đề cập đến những trang phục được tạo ra từ vật liệu bị loại bỏ hoặc các sản phẩm thải, theo cách mà sản phẩm tạo ra có chất lượng hoặc giá trị cao hơn so với mặt hàng ban đầu.

"Upcycled clothing is gaining popularity as consumers become more aware of the environmental impact of the fashion industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upcycled clothing".

Phong trào Thời trang Bền vững

Upcycled clothing là một phần quan trọng của phong trào thời trang bền vững, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của ngành công nghiệp thời trang lên môi trường. Nó khuyến khích người tiêu dùng mua sắm có ý thức hơn và kéo dài tuổi thọ của quần áo.