(Top Banner Ad)
new clothing
A2
Tính từ A2 Thời trang, Bán lẻ

new clothing

UK: /njuː ˈkləʊ.ðɪŋ/ • US: /nuː ˈkloʊ.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mới y phục mới trang phục mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently made, produced, or harvested; not existing before.

Vietnamese Meaning

Mới được làm, sản xuất hoặc thu hoạch; chưa từng tồn tại trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some new clothing for her trip."

    "Cô ấy đã mua một vài bộ quần áo mới cho chuyến đi của mình."

  • "I need to buy some new clothing for the winter."

    "Tôi cần mua một vài bộ quần áo mới cho mùa đông."

  • "She designs new clothing for a famous brand."

    "Cô ấy thiết kế quần áo mới cho một thương hiệu nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb newly mới, gần đây (vừa mới xảy ra)
Verb renew làm mới, gia hạn, khôi phục
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn, sự phục hồi
Verb clothe mặc quần áo cho ai, che phủ
Noun clothes quần áo (số nhiều, chỉ các món đồ cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new

Nguồn gốc của 'Mới' và 'Quần áo'

Từ 'new' (mới) có nguồn gốc từ từ *néwos trong tiếng Proto-Indo-European cổ, mang nghĩa 'mới, trẻ, tươi'. Nó đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*niwjaz), tiếng Anh cổ (nīwe) và tiếng Anh Trung cổ (newe) để trở thành 'new' như ngày nay. Còn từ 'clothing' (quần áo) bắt nguồn từ 'cloth' (vải) trong tiếng Anh cổ (clāþ) và hậu tố '-ing', dùng để chỉ tập hợp các vật liệu hoặc trang phục nói chung. Do đó, 'new clothing' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để mô tả 'quần áo chưa từng được mặc hoặc sử dụng'.

Usage Note

Trong cụm từ 'new clothing', 'new' chỉ trạng thái mới, chưa qua sử dụng của quần áo. Nó nhấn mạnh đến tính hiện đại và chưa từng được sở hữu trước đó của sản phẩm. So sánh với 'used clothing' (quần áo cũ) để thấy rõ sự khác biệt.
Clothing là một danh từ không đếm được, chỉ chung các loại quần áo. Nó mang tính tổng quát hơn so với các từ như 'shirt', 'pants', 'dress',... Việc sử dụng 'clothing' giúp diễn tả một cách khái quát về trang phục nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new clothing
  • buy buy new clothing
    (mua quần áo mới)
  • wear wear new clothing
    (mặc quần áo mới)
  • try on try on new clothing
    (thử quần áo mới)
  • shop for shop for new clothing
    (đi mua sắm quần áo mới)
Adjective + new clothing
  • brand brand new clothing
    (quần áo hoàn toàn mới (chưa mặc lần nào))
  • expensive expensive new clothing
    (quần áo mới đắt tiền)
  • designer designer new clothing
    (quần áo thiết kế mới)

Idioms

  • The Emperor's New Clothes

    Tình huống mọi người đều biết điều gì đó là sai hoặc vô giá trị nhưng không ai dám nói ra, hoặc một ý tưởng/sản phẩm được ca ngợi dù không có giá trị thực sự (ám chỉ câu chuyện cổ tích 'Bộ quần áo mới của Hoàng đế' của Hans Christian Andersen, trong đó từ 'clothes' thay vì 'clothing' được dùng).

    "Everyone in the meeting praised the new marketing strategy, but it felt like the emperor's new clothes; no one dared to say it was impractical."

    (Mọi người trong cuộc họp đều ca ngợi chiến lược tiếp thị mới, nhưng nó cứ như bộ quần áo mới của hoàng đế; không ai dám nói rằng nó không thực tế.)

  • get new clothing (for a special occasion)

    Mua hoặc nhận quần áo mới (cho một dịp đặc biệt)

    "Families often get new clothing for their children to wear on the first day of school."

    (Các gia đình thường mua quần áo mới cho con cái mặc vào ngày đầu tiên đi học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new clothing

Tính từ
Lật mặt

Mới được làm, sản xuất hoặc thu hoạch; chưa từng tồn tại trước đây.

"She bought some new clothing for her trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new clothing".

Quần áo mới vào dịp Lễ Tết

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam và các nước châu Á khác, việc mặc quần áo mới vào dịp Tết Nguyên Đán hoặc các lễ hội quan trọng được xem là mang lại may mắn, khởi đầu mới và tượng trưng cho sự thịnh vượng. Đây cũng là truyền thống để trẻ em nhận quần áo mới từ cha mẹ hoặc người thân như một món quà ý nghĩa.

Biểu tượng của sự khởi đầu mới hoặc địa vị

Mặc quần áo mới thường biểu thị một sự khởi đầu mới, một sự kiện quan trọng trong đời như tốt nghiệp, xin việc, hoặc chỉ đơn giản là thể hiện địa vị xã hội. Cảm giác khi mặc một bộ quần áo hoàn toàn mới có thể mang lại sự tự tin, hứng khởi và hy vọng vào những điều tốt đẹp phía trước.