new clothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mới được làm, sản xuất hoặc thu hoạch; chưa từng tồn tại trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought some new clothing for her trip."
"Cô ấy đã mua một vài bộ quần áo mới cho chuyến đi của mình."
-
"I need to buy some new clothing for the winter."
"Tôi cần mua một vài bộ quần áo mới cho mùa đông."
-
"She designs new clothing for a famous brand."
"Cô ấy thiết kế quần áo mới cho một thương hiệu nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'new clothing', 'new' chỉ trạng thái mới, chưa qua sử dụng của quần áo. Nó nhấn mạnh đến tính hiện đại và chưa từng được sở hữu trước đó của sản phẩm. So sánh với 'used clothing' (quần áo cũ) để thấy rõ sự khác biệt.
Clothing là một danh từ không đếm được, chỉ chung các loại quần áo. Nó mang tính tổng quát hơn so với các từ như 'shirt', 'pants', 'dress',... Việc sử dụng 'clothing' giúp diễn tả một cách khái quát về trang phục nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy new clothing (mua quần áo mới)
-
wear wear new clothing (mặc quần áo mới)
-
try on try on new clothing (thử quần áo mới)
-
shop for shop for new clothing (đi mua sắm quần áo mới)
-
brand brand new clothing (quần áo hoàn toàn mới (chưa mặc lần nào))
-
expensive expensive new clothing (quần áo mới đắt tiền)
-
designer designer new clothing (quần áo thiết kế mới)
Idioms
-
The Emperor's New Clothes
Tình huống mọi người đều biết điều gì đó là sai hoặc vô giá trị nhưng không ai dám nói ra, hoặc một ý tưởng/sản phẩm được ca ngợi dù không có giá trị thực sự (ám chỉ câu chuyện cổ tích 'Bộ quần áo mới của Hoàng đế' của Hans Christian Andersen, trong đó từ 'clothes' thay vì 'clothing' được dùng).
"Everyone in the meeting praised the new marketing strategy, but it felt like the emperor's new clothes; no one dared to say it was impractical."
(Mọi người trong cuộc họp đều ca ngợi chiến lược tiếp thị mới, nhưng nó cứ như bộ quần áo mới của hoàng đế; không ai dám nói rằng nó không thực tế.)
-
get new clothing (for a special occasion)
Mua hoặc nhận quần áo mới (cho một dịp đặc biệt)
"Families often get new clothing for their children to wear on the first day of school."
(Các gia đình thường mua quần áo mới cho con cái mặc vào ngày đầu tiên đi học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new clothing
Tính từMới được làm, sản xuất hoặc thu hoạch; chưa từng tồn tại trước đây.
"She bought some new clothing for her trip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new clothing".
