difficult struggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exam was very difficult."
"Bài kiểm tra rất khó."
-
"She had a difficult struggle to overcome her illness."
"Cô ấy đã có một cuộc đấu tranh khó khăn để vượt qua căn bệnh của mình."
-
"It was a difficult struggle to get the project completed on time."
"Đó là một cuộc đấu tranh khó khăn để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | difficult | Khó khăn, phức tạp (là một phần của cụm từ 'difficult struggle') |
| Noun | difficulty | Sự khó khăn, trở ngại |
| Adverb | difficultly | Một cách khó khăn (ít được sử dụng trong văn phong hiện đại) |
| Noun | struggle | Cuộc đấu tranh, sự vật lộn, nỗ lực |
| Verb | struggle | Đấu tranh, vật lộn, cố gắng, nỗ lực hết mình |
| Adjective / Participle | struggling | Đang đấu tranh, gặp khó khăn, chật vật (ví dụ: a struggling economy - một nền kinh tế đang chật vật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Difficult chỉ mức độ khó khăn, đòi hỏi nhiều công sức, kỹ năng, hoặc sự hiểu biết. Nó có thể mang tính chủ quan, tùy thuộc vào khả năng của người thực hiện. So với 'hard', 'difficult' thường mang sắc thái trang trọng hơn và đề cập đến những vấn đề phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long difficult struggle (một cuộc đấu tranh dài và khó khăn)
-
constant a constant difficult struggle (một cuộc đấu tranh khó khăn không ngừng)
-
uphill an uphill difficult struggle (một cuộc đấu tranh khó khăn đầy gian nan (như leo dốc))
-
personal a personal difficult struggle (một cuộc đấu tranh khó khăn mang tính cá nhân)
-
face face a difficult struggle (đối mặt với một cuộc đấu tranh khó khăn)
-
endure endure a difficult struggle (chịu đựng, trải qua một cuộc đấu tranh khó khăn)
-
overcome overcome a difficult struggle (vượt qua một cuộc đấu tranh khó khăn)
-
wage wage a difficult struggle (tiến hành, khởi xướng một cuộc đấu tranh khó khăn (thường chống lại điều gì đó))
Idioms
-
a long and difficult struggle
Một cuộc đấu tranh dài và gian nan. Đây là một cụm từ mô tả phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, nhấn mạnh thời gian và độ khó của một nỗ lực lớn.
"Achieving independence was a long and difficult struggle for many nations."
(Giành được độc lập là một cuộc đấu tranh dài và gian nan đối với nhiều quốc gia.)
-
the difficult struggle for survival
Cuộc đấu tranh khó khăn để sinh tồn. Cụm từ này mô tả tình huống khi cá nhân hoặc nhóm phải nỗ lực rất lớn để duy trì sự sống hoặc tồn tại.
"In the wilderness, every day was the difficult struggle for survival against harsh conditions."
(Trong vùng hoang dã, mỗi ngày đều là cuộc đấu tranh khó khăn để sinh tồn chống lại các điều kiện khắc nghiệt.)
-
a constant difficult struggle
Một cuộc đấu tranh khó khăn liên tục, không ngừng nghỉ. Cụm từ này nhấn mạnh tính bền bỉ và không dứt của những thử thách hoặc nỗ lực kéo dài.
"For many, managing chronic illness is a constant difficult struggle."
(Đối với nhiều người, việc quản lý bệnh mãn tính là một cuộc đấu tranh khó khăn không ngừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult struggle
Tính từCần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.
"The exam was very difficult."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult struggle".
