(Top Banner Ad)
difficult struggle
B2
Tính từ B2 Tổng quát

difficult struggle

UK: /ˈdɪfɪkəlt ˈstrʌɡəl/ • US: /ˈdɪfɪkəlt ˈstrʌɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đấu tranh gian khổ cuộc chiến khó khăn sự nỗ lực đầy khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam was very difficult."

    "Bài kiểm tra rất khó."

  • "She had a difficult struggle to overcome her illness."

    "Cô ấy đã có một cuộc đấu tranh khó khăn để vượt qua căn bệnh của mình."

  • "It was a difficult struggle to get the project completed on time."

    "Đó là một cuộc đấu tranh khó khăn để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult Khó khăn, phức tạp (là một phần của cụm từ 'difficult struggle')
Noun difficulty Sự khó khăn, trở ngại
Adverb difficultly Một cách khó khăn (ít được sử dụng trong văn phong hiện đại)
Noun struggle Cuộc đấu tranh, sự vật lộn, nỗ lực
Verb struggle Đấu tranh, vật lộn, cố gắng, nỗ lực hết mình
Adjective / Participle struggling Đang đấu tranh, gặp khó khăn, chật vật (ví dụ: a struggling economy - một nền kinh tế đang chật vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (not) + facilis (easy) = difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile
English
difficult
Old French
estrugler/estruillier (to struggle, to strive)
Middle English
strugglen
English
struggle

Nguồn gốc của 'difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', kết hợp giữa 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Vì vậy, 'difficilis' mang ý nghĩa 'không dễ dàng' hoặc 'khó khăn'. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'difficile' và sau đó vào tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự phức tạp, thử thách.

Nguồn gốc của 'struggle'

Từ 'struggle' xuất hiện trong tiếng Anh trung đại (khoảng thế kỷ 14), có thể có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler' hoặc 'estruillier', mang nghĩa 'xô đẩy, vật lộn' hoặc 'lang thang, cố gắng'. Từ này gợi lên hình ảnh của một cuộc vật lộn về thể chất hoặc một nỗ lực bền bỉ để đạt được điều gì đó, thường là trong điều kiện khó khăn, gian nan.

Usage Note

Difficult chỉ mức độ khó khăn, đòi hỏi nhiều công sức, kỹ năng, hoặc sự hiểu biết. Nó có thể mang tính chủ quan, tùy thuộc vào khả năng của người thực hiện. So với 'hard', 'difficult' thường mang sắc thái trang trọng hơn và đề cập đến những vấn đề phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult struggle
  • long a long difficult struggle
    (một cuộc đấu tranh dài và khó khăn)
  • constant a constant difficult struggle
    (một cuộc đấu tranh khó khăn không ngừng)
  • uphill an uphill difficult struggle
    (một cuộc đấu tranh khó khăn đầy gian nan (như leo dốc))
  • personal a personal difficult struggle
    (một cuộc đấu tranh khó khăn mang tính cá nhân)
Verb + difficult struggle
  • face face a difficult struggle
    (đối mặt với một cuộc đấu tranh khó khăn)
  • endure endure a difficult struggle
    (chịu đựng, trải qua một cuộc đấu tranh khó khăn)
  • overcome overcome a difficult struggle
    (vượt qua một cuộc đấu tranh khó khăn)
  • wage wage a difficult struggle
    (tiến hành, khởi xướng một cuộc đấu tranh khó khăn (thường chống lại điều gì đó))

Idioms

  • a long and difficult struggle

    Một cuộc đấu tranh dài và gian nan. Đây là một cụm từ mô tả phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, nhấn mạnh thời gian và độ khó của một nỗ lực lớn.

    "Achieving independence was a long and difficult struggle for many nations."

    (Giành được độc lập là một cuộc đấu tranh dài và gian nan đối với nhiều quốc gia.)

  • the difficult struggle for survival

    Cuộc đấu tranh khó khăn để sinh tồn. Cụm từ này mô tả tình huống khi cá nhân hoặc nhóm phải nỗ lực rất lớn để duy trì sự sống hoặc tồn tại.

    "In the wilderness, every day was the difficult struggle for survival against harsh conditions."

    (Trong vùng hoang dã, mỗi ngày đều là cuộc đấu tranh khó khăn để sinh tồn chống lại các điều kiện khắc nghiệt.)

  • a constant difficult struggle

    Một cuộc đấu tranh khó khăn liên tục, không ngừng nghỉ. Cụm từ này nhấn mạnh tính bền bỉ và không dứt của những thử thách hoặc nỗ lực kéo dài.

    "For many, managing chronic illness is a constant difficult struggle."

    (Đối với nhiều người, việc quản lý bệnh mãn tính là một cuộc đấu tranh khó khăn không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult struggle

Tính từ
Lật mặt

Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

"The exam was very difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult struggle".

Giá trị của sự kiên cường và vượt khó trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cuộc đấu tranh khó khăn' (difficult struggle) thường được nhìn nhận không chỉ là một thử thách mà còn là cơ hội để phát triển và thể hiện sự kiên cường. Các câu chuyện về 'hành trình của người hùng' (hero's journey) hay 'giấc mơ Mỹ' (American Dream) thường xoay quanh việc vượt qua những khó khăn gian khổ để đạt được thành công. Điều này nhấn mạnh niềm tin rằng sự kiên trì và nỗ lực trong nghịch cảnh là chìa khóa để đạt được mục tiêu và xây dựng nhân cách mạnh mẽ.

Triết lý 'Không thử thách, không thành công'

Khái niệm 'no pain, no gain' (không đau đớn, không có được gì) là một triết lý phổ biến, đặc biệt trong thể thao và phát triển bản thân, phản ánh mối liên hệ giữa 'difficult struggle' và thành tựu. Nó ngụ ý rằng những kết quả có giá trị nhất thường đòi hỏi sự nỗ lực vượt qua khó khăn, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần và trí tuệ. Việc chấp nhận và vượt qua 'difficult struggle' được coi là một con đường dẫn đến sự trưởng thành, học hỏi và thành công bền vững.