(Top Banner Ad)
uphold the status quo
C1
Động từ (trong cụm 'uphold the status quo') C1 Chính trị, Xã hội

uphold the status quo

UK: /ʌpˈhəʊld ðə ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/ • US: /ʌpˈhoʊld ðə ˈsteɪtəs ˈkwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì hiện trạng giữ nguyên hiện trạng bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or defend the existing state of affairs, especially political or social issues.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc bảo vệ hiện trạng, đặc biệt là trong các vấn đề chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is determined to uphold the status quo, despite widespread calls for reform."

    "Chính phủ quyết tâm duy trì hiện trạng, bất chấp những lời kêu gọi cải cách lan rộng."

  • "The older generation often wants to uphold the status quo."

    "Thế hệ lớn tuổi thường muốn duy trì hiện trạng."

  • "The company's management is committed to upholding the status quo and resisting change."

    "Ban quản lý công ty cam kết duy trì hiện trạng và chống lại sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uphold duy trì, bảo vệ (trong tiếng Việt)
Noun upholder người ủng hộ, người bảo vệ (trong tiếng Việt)
Adjective status quo trạng thái hiện tại (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
uphold
English
status quo

Nguồn gốc của 'status quo'

Cụm từ 'status quo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là 'trạng thái mà nó đang có'. Nó thường được dùng để chỉ tình hình hiện tại hoặc cách mọi thứ đang diễn ra. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 18 để mô tả một tình trạng chính trị hoặc xã hội ổn định.

Nguồn gốc của 'uphold'

Từ 'uphold' có nghĩa là duy trì, ủng hộ hoặc bảo vệ một cái gì đó. Nó xuất phát từ việc giữ một vật gì đó ở vị trí cao, không cho nó rơi xuống. Về mặt trừu tượng, nó có nghĩa là hỗ trợ một nguyên tắc, luật lệ hoặc truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bảo thủ, chống lại sự thay đổi. Nó nhấn mạnh việc giữ nguyên tình hình hiện tại, bất kể nó có thể tốt hay xấu. Khác với 'maintain', 'uphold' mang sắc thái chủ động bảo vệ, có thể chống lại những thế lực muốn thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uphold the status quo
  • seek to uphold the status quo
    (tìm cách duy trì hiện trạng)
  • tend to uphold the status quo
    (có xu hướng duy trì hiện trạng)
  • actively uphold the status quo
    (chủ động duy trì hiện trạng)
Adjective + uphold the status quo
  • strong uphold the status quo
    (mạnh mẽ duy trì hiện trạng)
  • conservative uphold the status quo
    (bảo thủ duy trì hiện trạng)

Idioms

  • challenge the status quo

    thách thức hiện trạng

    "The new CEO is expected to challenge the status quo and bring fresh ideas."

    (Giám đốc điều hành mới được kỳ vọng sẽ thách thức hiện trạng và mang đến những ý tưởng mới.)

  • question the status quo

    đặt câu hỏi về hiện trạng

    "Students should be encouraged to question the status quo and think critically."

    (Học sinh nên được khuyến khích đặt câu hỏi về hiện trạng và tư duy phản biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphold the status quo

Động từ (trong cụm 'uphold the status quo')
Lật mặt

Duy trì hoặc bảo vệ hiện trạng, đặc biệt là trong các vấn đề chính trị hoặc xã hội.

"The government is determined to uphold the status quo, despite widespread calls for reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold the status quo".

Bảo thủ và Cải cách

Trong nhiều xã hội, có một sự căng thẳng giữa những người muốn 'uphold the status quo' (duy trì hiện trạng) và những người muốn thay đổi. Những người bảo thủ thường muốn giữ gìn truyền thống và sự ổn định, trong khi những người cải cách muốn tiến bộ và giải quyết các vấn đề hiện tại.

Sự thay đổi xã hội

Việc 'uphold the status quo' có thể cản trở sự thay đổi xã hội tích cực. Đôi khi, việc thách thức hiện trạng là cần thiết để tạo ra một xã hội công bằng và bình đẳng hơn.