(Top Banner Ad)
change the status quo
C1
Động từ và Cụm danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

change the status quo

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi hiện trạng phá vỡ hiện trạng thay đổi trật tự hiện tại tạo ra sự khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To alter or disrupt the existing state of affairs; to challenge the current way of things.

Vietnamese Meaning

Thay đổi hoặc phá vỡ hiện trạng; thách thức cách thức mọi thứ đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new CEO was brought in to change the status quo and improve the company's performance."

    "Tổng giám đốc mới được đưa vào để thay đổi hiện trạng và cải thiện hiệu suất của công ty."

  • "The protesters are demanding that the government change the status quo on environmental regulations."

    "Những người biểu tình đang yêu cầu chính phủ thay đổi hiện trạng về các quy định môi trường."

  • "The company's innovative products have the potential to change the status quo in the industry."

    "Các sản phẩm sáng tạo của công ty có tiềm năng thay đổi hiện trạng trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reformer nhà cải cách (người tìm cách thay đổi và cải thiện hiện trạng)
Noun innovator nhà đổi mới (người giới thiệu những ý tưởng hoặc phương pháp mới để thay đổi hiện trạng)
Noun conservatism chủ nghĩa bảo thủ (một triết lý chính trị ủng hộ việc duy trì hiện trạng)
Adjective revolutionary mang tính cách mạng (liên quan đến hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc đáng kể đối với hiện trạng)
Noun upheaval sự biến động (một sự thay đổi hoặc gián đoạn lớn lao, phá vỡ hiện trạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status quō
English
status quo

Nguồn gốc từ luật pháp và ngoại giao

Cụm từ 'status quo' là một thuật ngữ Latin, có nghĩa là 'tình trạng mà trong đó'. Nó bắt nguồn từ cụm từ dài hơn trong ngành luật của các nhà thờ thế kỷ 14: 'in statu quo res erant ante bellum', nghĩa là 'trong tình trạng mà mọi thứ đã tồn tại trước chiến tranh'. Về sau, nó được các nhà ngoại giao châu Âu sử dụng để mô tả việc giữ nguyên biên giới và tình hình chính trị như cũ. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ hiện trạng hoặc tình hình hiện tại nào.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc tạo ra sự thay đổi đáng kể, thường là để cải thiện hoặc phản đối một tình huống hiện tại. Nó nhấn mạnh việc không chấp nhận những gì đang có và mong muốn một điều gì đó khác biệt. 'Status quo' tự nó mang nghĩa 'hiện trạng' hoặc 'tình hình hiện tại', thường được dùng để chỉ một hệ thống, quy tắc hoặc cách hành xử đã được thiết lập và chấp nhận.

Prepositions

to against for

'to' (change the status quo to something): Thay đổi hiện trạng thành một cái gì đó khác. 'against' (change the status quo against something): Thay đổi hiện trạng để chống lại điều gì đó. 'for' (change the status quo for something): Thay đổi hiện trạng vì một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + change the status quo
  • radically change the status quo
    (thay đổi hiện trạng một cách triệt để)
  • fundamentally change the status quo
    (thay đổi hiện trạng một cách cơ bản)
  • significantly change the status quo
    (thay đổi hiện trạng một cách đáng kể)
Verb + (desire to) change the status quo
  • seek to change the status quo
    (tìm cách thay đổi hiện trạng)
  • dare to change the status quo
    (dám thay đổi hiện trạng)
  • be afraid to change the status quo
    (e ngại việc thay đổi hiện trạng)
Noun + (effort to) change the status quo
  • an attempt to change the status quo
    (một nỗ lực nhằm thay đổi hiện trạng)
  • a movement to change the status quo
    (một phong trào nhằm thay đổi hiện trạng)
  • a desire to change the status quo
    (một khao khát thay đổi hiện trạng)

Idioms

  • Rock the boat

    Gây xáo trộn; làm điều gì đó phá vỡ sự ổn định của một tình huống hoặc mối quan hệ.

    "She was told to keep her opinions to herself and not rock the boat."

    (Cô ấy được yêu cầu giữ kín ý kiến của mình và không gây xáo trộn.)

  • Upset the apple cart

    Làm hỏng kế hoạch hoặc phá vỡ một trật tự đã được thiết lập.

    "Our team had a solid plan, but the last-minute budget cut really upset the apple cart."

    (Đội của chúng tôi đã có một kế hoạch vững chắc, nhưng việc cắt giảm ngân sách vào phút chót đã thực sự làm hỏng mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

change the status quo

Động từ và Cụm danh từ
Lật mặt

Thay đổi hoặc phá vỡ hiện trạng; thách thức cách thức mọi thứ đang diễn ra.

"The new CEO was brought in to change the status quo and improve the company's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They want to change the status quo to create a fairer system.
Họ muốn thay đổi hiện trạng để tạo ra một hệ thống công bằng hơn.
Phủ định
We should not change the status quo without careful consideration.
Chúng ta không nên thay đổi hiện trạng mà không cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Will the new policies change the status quo significantly?
Liệu các chính sách mới có thay đổi đáng kể hiện trạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "change the status quo".

Tinh thần Đổi mới ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, việc 'thay đổi hiện trạng' thường được coi là một điều tích cực. Thung lũng Silicon được xây dựng dựa trên ý tưởng 'disruption' (sự đột phá), nơi các công ty khởi nghiệp liên tục thách thức và thay đổi các ngành công nghiệp truyền thống (như taxi, khách sạn, bán lẻ) bằng những mô hình kinh doanh mới. Tinh thần này tôn vinh sự đổi mới và không chấp nhận câu trả lời 'chúng ta luôn làm theo cách này'.

Các phong trào xã hội và dân quyền

Lịch sử phương Tây có rất nhiều phong trào xã hội lớn mạnh được thúc đẩy bởi mong muốn thay đổi hiện trạng. Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ do Martin Luther King Jr. lãnh đạo đã đấu tranh để thay đổi hiện trạng phân biệt chủng tộc. Tương tự, các phong trào nữ quyền đã thách thức hiện trạng về vai trò và quyền lợi của phụ nữ trong xã hội. Những phong trào này cho thấy 'thay đổi hiện trạng' thường là động lực cho tiến bộ xã hội.