(Top Banner Ad)
preserve the status quo
C1
Động từ (cụm từ) C1 Chính trị, Xã hội học, Kinh doanh

preserve the status quo

UK: /prɪˈzɜːv ðə ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/ • US: /prɪˈzɜːrv ðə ˈsteɪtəs ˈkwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì hiện trạng giữ nguyên hiện trạng bảo thủ hiện trạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain the existing state of affairs; to keep things as they are.

Vietnamese Meaning

Duy trì hiện trạng; giữ mọi thứ như cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to preserve the status quo in the face of growing demands for reform."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì hiện trạng trước những yêu cầu cải cách ngày càng tăng."

  • "Many older voters tend to support policies that preserve the status quo."

    "Nhiều cử tri lớn tuổi có xu hướng ủng hộ các chính sách duy trì hiện trạng."

  • "The company's management is determined to preserve the status quo, even if it means stifling innovation."

    "Ban quản lý công ty quyết tâm duy trì hiện trạng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là kìm hãm sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn, duy trì
Noun preservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Noun preserver người/vật bảo tồn, chất bảo quản
Adjective preservative có tính bảo quản
Noun preservative chất bảo quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
preserver
Middle English
preserven
English
preserve
Latin
status quo
English
status quo

Nguồn gốc của 'Preserve'

Từ 'preserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', ghép giữa tiền tố 'prae-' (trước, trước đó) và động từ 'servare' (giữ, bảo vệ). Ban đầu nó mang nghĩa 'giữ gìn, bảo vệ trước', sau đó phát triển thành 'bảo tồn' hoặc 'duy trì' trong tiếng Pháp cổ ('preserver') và tiếng Anh trung đại, rồi đến tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Status Quo'

Cụm từ 'status quo' là một thành ngữ Latin được mượn trực tiếp vào tiếng Anh. Nó là dạng rút gọn của 'status quo ante bellum' (tình trạng như trước chiến tranh), có nghĩa đen là 'tình trạng mà trong đó'. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng trong các văn bản pháp lý và ngoại giao từ thế kỷ 18 để chỉ tình hình hiện tại hoặc tình trạng như cũ, sau này trở nên phổ biến hơn trong ngôn ngữ thường ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nỗ lực ngăn chặn sự thay đổi hoặc cải cách. Nó mang ý nghĩa bảo thủ và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (ví dụ: bảo vệ một di sản văn hóa) và tiêu cực (ví dụ: duy trì sự bất bình đẳng). So với các cụm từ như 'maintain', 'sustain', 'uphold', 'preserve the status quo' nhấn mạnh việc giữ nguyên mọi thứ, bao gồm cả những khía cạnh có thể không hoàn hảo hoặc công bằng.

Prepositions

against from

Khi dùng 'against', nó có nghĩa là bảo vệ hiện trạng chống lại một lực lượng hoặc sự thay đổi cụ thể. Khi dùng 'from', nó có nghĩa là bảo vệ hiện trạng khỏi một mối đe dọa tiềm tàng hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preserve the status quo
  • seek to seek to preserve the status quo
    (tìm cách bảo toàn hiện trạng)
  • try to try to preserve the status quo
    (cố gắng duy trì hiện trạng)
  • fight to fight to preserve the status quo
    (đấu tranh để giữ gìn hiện trạng)
  • aim to aim to preserve the status quo
    (nhằm mục đích bảo toàn hiện trạng)
Adverb + preserve the status quo
  • effectively effectively preserve the status quo
    (duy trì hiện trạng một cách hiệu quả)
  • firmly firmly preserve the status quo
    (kiên quyết bảo toàn hiện trạng)
  • carefully carefully preserve the status quo
    (cẩn thận duy trì hiện trạng)

Idioms

  • preserve the status quo

    giữ nguyên trạng thái hiện tại, bảo toàn hiện trạng

    "The government's main goal was to preserve the status quo and avoid any drastic changes."

    (Mục tiêu chính của chính phủ là giữ nguyên trạng thái hiện tại và tránh mọi thay đổi mạnh mẽ.)

  • challenge the status quo

    thách thức hiện trạng, phản đối tình hình hiện tại

    "Young activists often seek to challenge the status quo and push for social reform."

    (Các nhà hoạt động trẻ tuổi thường tìm cách thách thức hiện trạng và thúc đẩy cải cách xã hội.)

  • maintain the status quo

    duy trì hiện trạng, giữ vững tình hình

    "Many people prefer to maintain the status quo rather than embrace uncertainty."

    (Nhiều người thích duy trì hiện trạng hơn là chấp nhận sự không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve the status quo

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Duy trì hiện trạng; giữ mọi thứ như cũ.

"The government is trying to preserve the status quo in the face of growing demands for reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve the status quo".

Chủ nghĩa bảo thủ và sự thay đổi

Cụm từ 'preserve the status quo' thường gắn liền với chủ nghĩa bảo thủ (conservatism) hoặc các lực lượng muốn duy trì trật tự, truyền thống và cấu trúc xã hội hiện có. Nó đối lập với các phong trào tiến bộ (progressivism) hay cải cách, vốn tìm cách 'thách thức hiện trạng' (challenge the status quo) để tạo ra sự thay đổi.

Sức ỳ trong tổ chức và xã hội

Trong quản lý và xã hội học, việc 'giữ nguyên hiện trạng' thường được xem là biểu hiện của sức ỳ (inertia) hoặc sự phản kháng đối với đổi mới. Mặc dù đôi khi mang lại sự ổn định, nó cũng có thể cản trở sự phát triển, thích nghi và cải thiện cần thiết trong một thế giới không ngừng thay đổi.