preserve the status quo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain the existing state of affairs; to keep things as they are.
Vietnamese Meaning
Duy trì hiện trạng; giữ mọi thứ như cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to preserve the status quo in the face of growing demands for reform."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì hiện trạng trước những yêu cầu cải cách ngày càng tăng."
-
"Many older voters tend to support policies that preserve the status quo."
"Nhiều cử tri lớn tuổi có xu hướng ủng hộ các chính sách duy trì hiện trạng."
-
"The company's management is determined to preserve the status quo, even if it means stifling innovation."
"Ban quản lý công ty quyết tâm duy trì hiện trạng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là kìm hãm sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preserve | bảo tồn, giữ gìn, duy trì |
| Noun | preservation | sự bảo tồn, sự giữ gìn |
| Noun | preserver | người/vật bảo tồn, chất bảo quản |
| Adjective | preservative | có tính bảo quản |
| Noun | preservative | chất bảo quản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nỗ lực ngăn chặn sự thay đổi hoặc cải cách. Nó mang ý nghĩa bảo thủ và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (ví dụ: bảo vệ một di sản văn hóa) và tiêu cực (ví dụ: duy trì sự bất bình đẳng). So với các cụm từ như 'maintain', 'sustain', 'uphold', 'preserve the status quo' nhấn mạnh việc giữ nguyên mọi thứ, bao gồm cả những khía cạnh có thể không hoàn hảo hoặc công bằng.
Prepositions
Khi dùng 'against', nó có nghĩa là bảo vệ hiện trạng chống lại một lực lượng hoặc sự thay đổi cụ thể. Khi dùng 'from', nó có nghĩa là bảo vệ hiện trạng khỏi một mối đe dọa tiềm tàng hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to preserve the status quo (tìm cách bảo toàn hiện trạng)
-
try to try to preserve the status quo (cố gắng duy trì hiện trạng)
-
fight to fight to preserve the status quo (đấu tranh để giữ gìn hiện trạng)
-
aim to aim to preserve the status quo (nhằm mục đích bảo toàn hiện trạng)
-
effectively effectively preserve the status quo (duy trì hiện trạng một cách hiệu quả)
-
firmly firmly preserve the status quo (kiên quyết bảo toàn hiện trạng)
-
carefully carefully preserve the status quo (cẩn thận duy trì hiện trạng)
Idioms
-
preserve the status quo
giữ nguyên trạng thái hiện tại, bảo toàn hiện trạng
"The government's main goal was to preserve the status quo and avoid any drastic changes."
(Mục tiêu chính của chính phủ là giữ nguyên trạng thái hiện tại và tránh mọi thay đổi mạnh mẽ.)
-
challenge the status quo
thách thức hiện trạng, phản đối tình hình hiện tại
"Young activists often seek to challenge the status quo and push for social reform."
(Các nhà hoạt động trẻ tuổi thường tìm cách thách thức hiện trạng và thúc đẩy cải cách xã hội.)
-
maintain the status quo
duy trì hiện trạng, giữ vững tình hình
"Many people prefer to maintain the status quo rather than embrace uncertainty."
(Nhiều người thích duy trì hiện trạng hơn là chấp nhận sự không chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve the status quo
Động từ (cụm từ)Duy trì hiện trạng; giữ mọi thứ như cũ.
"The government is trying to preserve the status quo in the face of growing demands for reform."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve the status quo".
