without thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without careful consideration or forethought; impulsively or automatically.
Vietnamese Meaning
Không suy nghĩ cẩn thận hoặc chu đáo; một cách bốc đồng hoặc tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted without thinking and made a big mistake."
"Anh ấy hành động không suy nghĩ và gây ra một sai lầm lớn."
-
"She answered the question without thinking."
"Cô ấy trả lời câu hỏi mà không cần suy nghĩ."
-
"He ran into the street without thinking about the traffic."
"Anh ấy chạy ra đường mà không nghĩ đến giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, trầm tư |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, thiếu suy nghĩ |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, trầm tư |
| Adverb | thoughtlessly | một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng và không có sự cân nhắc kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hoặc sự tự động trong hành động. So với các cụm từ như 'carelessly' (cẩu thả) hoặc 'recklessly' (liều lĩnh), 'without thinking' tập trung vào việc thiếu quá trình suy nghĩ hơn là hậu quả tiêu cực của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
React without thinking (Phản ứng một cách thiếu suy nghĩ)
-
Reply without thinking (Trả lời mà không cần suy nghĩ)
-
Speak without thinking (Nói mà không suy nghĩ)
-
Act without thinking (Hành động mà không cần suy nghĩ)
-
Decide without thinking (Quyết định mà không suy nghĩ)
-
Buy without thinking (Mua mà không suy nghĩ)
Idioms
-
to act without thinking
hành động thiếu suy nghĩ
"He acted without thinking and made a big mistake."
(Anh ta hành động thiếu suy nghĩ và gây ra một lỗi lớn.)
-
to speak without thinking
nói năng không suy nghĩ
"She spoke without thinking and hurt her friend's feelings."
(Cô ấy nói năng không suy nghĩ và làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without thinking
Trạng từKhông suy nghĩ cẩn thận hoặc chu đáo; một cách bốc đồng hoặc tự động.
"He acted without thinking and made a big mistake."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how to play the piano, I would play for you without thinking. |
Nếu tôi biết chơi piano, tôi sẽ chơi cho bạn mà không cần suy nghĩ. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't reply to emails without thinking. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không trả lời email mà không suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Would he accept the offer if he signed the contract without thinking? |
Liệu anh ấy có chấp nhận lời đề nghị nếu anh ấy ký hợp đồng mà không cần suy nghĩ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been speaking without thinking for hours before she realized she had offended everyone. |
Cô ấy đã nói mà không suy nghĩ trong nhiều giờ trước khi nhận ra mình đã xúc phạm mọi người. |
| Phủ định | He hadn't been acting without thinking; he had planned every step carefully. |
Anh ấy đã không hành động mà không suy nghĩ; anh ấy đã lên kế hoạch cẩn thận cho từng bước. |
| Nghi vấn | Had they been driving without thinking about the consequences when they crashed the car? |
Có phải họ đã lái xe mà không nghĩ đến hậu quả khi họ đâm xe không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is speaking without thinking, and now he's in trouble. |
Anh ấy đang nói mà không suy nghĩ, và giờ anh ấy gặp rắc rối rồi. |
| Phủ định | She is not acting without thinking; she always considers her options carefully. |
Cô ấy không hành động mà không suy nghĩ; cô ấy luôn cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Are you driving without thinking about the consequences? |
Bạn đang lái xe mà không nghĩ đến hậu quả sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without thinking".
