(Top Banner Ad)
outreach
B2
danh từ B2 Xã hội học, Truyền thông, Kinh doanh, Giáo dục

outreach

UK: /ˈaʊt.riːtʃ/ • US: /ˈaʊt.riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp cận cộng đồng hoạt động ngoại khóa mở rộng phạm vi hoạt động công tác quần chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of providing help and advice to people in a community, especially one that is difficult to reach.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tiếp cận và cung cấp sự giúp đỡ, tư vấn cho mọi người trong một cộng đồng, đặc biệt là những cộng đồng khó tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity has an outreach program to help disadvantaged children."

    "Tổ chức từ thiện có một chương trình tiếp cận để giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

  • "The library provides outreach services to schools and community groups."

    "Thư viện cung cấp các dịch vụ tiếp cận cho các trường học và các nhóm cộng đồng."

  • "Our outreach team works to connect homeless people with resources and support."

    "Đội ngũ tiếp cận của chúng tôi làm việc để kết nối những người vô gia cư với các nguồn lực và hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach Đạt tới, với tới, liên lạc
Noun reach Phạm vi, tầm với; khả năng tiếp cận
Verb outreach Tiếp cận cộng đồng (thực hiện các hoạt động tiếp cận)
Noun outreach Sự tiếp cận cộng đồng; chương trình/hoạt động tiếp cận cộng đồng
Adjective/Participle reaching Đang vươn tới; có khả năng đạt tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt*
Old English
ūt
Proto-Germanic
*raikijaną*
Old English
ræcan
English
outreach (as a compound noun/verb, late 19th/20th century)

Nguồn gốc của 'Outreach'

Từ 'Outreach' được ghép từ tiền tố 'out-' (ra ngoài) và động từ 'reach' (vươn tới). Ban đầu, nó có nghĩa đen là hành động vươn ra hoặc mở rộng ra. Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, đặc biệt là từ những năm 1960, từ này đã phát triển một ý nghĩa chuyên biệt hơn để chỉ hoạt động chủ động tiếp cận, hỗ trợ hoặc cung cấp dịch vụ cho cộng đồng, đặc biệt là những nhóm người khó tiếp cận hoặc có hoàn cảnh khó khăn, với mục đích cải thiện tình hình của họ.

Usage Note

Từ 'outreach' thường được sử dụng để chỉ các nỗ lực có hệ thống nhằm tiếp cận và giúp đỡ những người có thể không tiếp cận được các dịch vụ thông thường. Nó nhấn mạnh tính chủ động và mục tiêu hướng đến cộng đồng.

Prepositions

to into with

Giải thích:
- 'outreach to [đối tượng]': Tiếp cận đến đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 'The organization has an outreach program to homeless people.' (Tổ chức có một chương trình tiếp cận những người vô gia cư.)
- 'outreach into [lĩnh vực/vấn đề]': Mở rộng phạm vi tiếp cận vào một lĩnh vực hoặc vấn đề.
Ví dụ: 'The university is expanding its outreach into the local community.' (Trường đại học đang mở rộng phạm vi tiếp cận của mình vào cộng đồng địa phương.)
- 'outreach with [mục đích]': Tiếp cận với một mục đích cụ thể.
Ví dụ: 'We're doing outreach with the goal of raising awareness.' (Chúng tôi đang thực hiện hoạt động tiếp cận với mục tiêu nâng cao nhận thức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outreach
  • community community outreach
    (Hoạt động tiếp cận cộng đồng)
  • public public outreach
    (Tiếp cận công chúng)
  • effective effective outreach
    (Hoạt động tiếp cận hiệu quả)
  • educational educational outreach
    (Chương trình tiếp cận giáo dục)
  • medical medical outreach
    (Tiếp cận y tế)
Verb + outreach
  • conduct conduct outreach
    (Thực hiện các hoạt động tiếp cận)
  • do do outreach
    (Làm công tác tiếp cận)
  • launch launch outreach
    (Khởi động chương trình tiếp cận)
  • strengthen strengthen outreach
    (Tăng cường hoạt động tiếp cận)
  • expand expand outreach
    (Mở rộng hoạt động tiếp cận)
Outreach + Noun
  • outreach outreach program
    (Chương trình tiếp cận cộng đồng)
  • outreach outreach effort
    (Nỗ lực tiếp cận cộng đồng)
  • outreach outreach worker
    (Nhân viên tiếp cận cộng đồng)
  • outreach outreach activities
    (Các hoạt động tiếp cận cộng đồng)

Idioms

  • to do outreach work

    Thực hiện công tác tiếp cận cộng đồng (thường xuyên, có tổ chức)

    "Many NGOs rely on volunteers to do outreach work in remote areas."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ dựa vào tình nguyện viên để thực hiện công tác tiếp cận cộng đồng ở các vùng sâu vùng xa.)

  • an outreach campaign

    Một chiến dịch tiếp cận cộng đồng (có mục tiêu cụ thể)

    "The charity launched an outreach campaign to raise awareness about mental health."

    (Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch tiếp cận cộng đồng để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.)

  • to extend one's outreach

    Mở rộng phạm vi hoặc mức độ tiếp cận của mình

    "The university plans to extend its outreach to schools in disadvantaged neighborhoods."

    (Trường đại học dự định mở rộng phạm vi tiếp cận của mình đến các trường học ở những khu dân cư khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outreach

danh từ
Lật mặt

Hoạt động tiếp cận và cung cấp sự giúp đỡ, tư vấn cho mọi người trong một cộng đồng, đặc biệt là những cộng đồng khó tiếp cận.

"The charity has an outreach program to help disadvantaged children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's outreach program: a vital link to the community, provides essential resources and support.
Chương trình tiếp cận cộng đồng của công ty: một mối liên kết quan trọng với cộng đồng, cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ thiết yếu.
Phủ định
Their community outreach: not just a formality, is a sincere effort to connect with and assist residents.
Hoạt động tiếp cận cộng đồng của họ: không chỉ là một hình thức, mà là một nỗ lực chân thành để kết nối và hỗ trợ cư dân.
Nghi vấn
Is their outreach strategy: a comprehensive plan that includes social media, community events, and partnerships, effective in reaching the target audience?
Chiến lược tiếp cận cộng đồng của họ: một kế hoạch toàn diện bao gồm truyền thông xã hội, các sự kiện cộng đồng và quan hệ đối tác, có hiệu quả trong việc tiếp cận đối tượng mục tiêu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been conducting community outreach to raise awareness about the issue.
Tổ chức đã và đang thực hiện hoạt động tiếp cận cộng đồng để nâng cao nhận thức về vấn đề này.
Phủ định
They haven't been doing enough outreach to reach all the affected families.
Họ đã không thực hiện đủ các hoạt động tiếp cận để tiếp cận tất cả các gia đình bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Has the team been focusing its outreach efforts on younger demographics?
Có phải đội ngũ đã và đang tập trung các nỗ lực tiếp cận của mình vào nhân khẩu học trẻ tuổi hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's outreach program significantly impacted the community.
Chương trình tiếp cận cộng đồng của công ty đã tác động đáng kể đến cộng đồng.
Phủ định
The school's outreach didn't include enough volunteers this year.
Chương trình tiếp cận cộng đồng của trường học không có đủ tình nguyện viên trong năm nay.
Nghi vấn
Is the church's outreach to the homeless population effective?
Chương trình tiếp cận cộng đồng vô gia cư của nhà thờ có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outreach".

Tình nguyện và Hỗ trợ Cộng đồng

Ở các nước phương Tây, 'outreach' thường gắn liền với tinh thần tình nguyện và sự hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng. Nó thể hiện sự chủ động của các tổ chức phi lợi nhuận, chính phủ hoặc các nhóm cá nhân trong việc tìm đến những người cần giúp đỡ, đặc biệt là các nhóm yếu thế như người vô gia cư, người nghèo, người khuyết tật, hoặc các cộng đồng thiểu số, nhằm cung cấp thông tin, dịch vụ hoặc sự hỗ trợ thiết yếu mà những người này có thể khó tiếp cận nếu không có sự chủ động đó.

Tiếp cận Giáo dục và Sức khỏe

'Outreach' cũng là một phần quan trọng trong các lĩnh vực giáo dục và y tế. Các trường học, đại học thường có các chương trình 'educational outreach' để thu hút học sinh từ các hoàn cảnh khác nhau hoặc giới thiệu các ngành nghề. Tương tự, các tổ chức y tế sử dụng 'medical outreach' để truyền thông về sức khỏe, cung cấp dịch vụ khám bệnh miễn phí, tiêm chủng hoặc tư vấn ở những khu vực mà người dân khó tiếp cận dịch vụ y tế truyền thống.