outreach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of providing help and advice to people in a community, especially one that is difficult to reach.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tiếp cận và cung cấp sự giúp đỡ, tư vấn cho mọi người trong một cộng đồng, đặc biệt là những cộng đồng khó tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charity has an outreach program to help disadvantaged children."
"Tổ chức từ thiện có một chương trình tiếp cận để giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."
-
"The library provides outreach services to schools and community groups."
"Thư viện cung cấp các dịch vụ tiếp cận cho các trường học và các nhóm cộng đồng."
-
"Our outreach team works to connect homeless people with resources and support."
"Đội ngũ tiếp cận của chúng tôi làm việc để kết nối những người vô gia cư với các nguồn lực và hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | Đạt tới, với tới, liên lạc |
| Noun | reach | Phạm vi, tầm với; khả năng tiếp cận |
| Verb | outreach | Tiếp cận cộng đồng (thực hiện các hoạt động tiếp cận) |
| Noun | outreach | Sự tiếp cận cộng đồng; chương trình/hoạt động tiếp cận cộng đồng |
| Adjective/Participle | reaching | Đang vươn tới; có khả năng đạt tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outreach' thường được sử dụng để chỉ các nỗ lực có hệ thống nhằm tiếp cận và giúp đỡ những người có thể không tiếp cận được các dịch vụ thông thường. Nó nhấn mạnh tính chủ động và mục tiêu hướng đến cộng đồng.
Prepositions
Giải thích:
- 'outreach to [đối tượng]': Tiếp cận đến đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 'The organization has an outreach program to homeless people.' (Tổ chức có một chương trình tiếp cận những người vô gia cư.)
- 'outreach into [lĩnh vực/vấn đề]': Mở rộng phạm vi tiếp cận vào một lĩnh vực hoặc vấn đề.
Ví dụ: 'The university is expanding its outreach into the local community.' (Trường đại học đang mở rộng phạm vi tiếp cận của mình vào cộng đồng địa phương.)
- 'outreach with [mục đích]': Tiếp cận với một mục đích cụ thể.
Ví dụ: 'We're doing outreach with the goal of raising awareness.' (Chúng tôi đang thực hiện hoạt động tiếp cận với mục tiêu nâng cao nhận thức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
community community outreach (Hoạt động tiếp cận cộng đồng)
-
public public outreach (Tiếp cận công chúng)
-
effective effective outreach (Hoạt động tiếp cận hiệu quả)
-
educational educational outreach (Chương trình tiếp cận giáo dục)
-
medical medical outreach (Tiếp cận y tế)
-
conduct conduct outreach (Thực hiện các hoạt động tiếp cận)
-
do do outreach (Làm công tác tiếp cận)
-
launch launch outreach (Khởi động chương trình tiếp cận)
-
strengthen strengthen outreach (Tăng cường hoạt động tiếp cận)
-
expand expand outreach (Mở rộng hoạt động tiếp cận)
-
outreach outreach program (Chương trình tiếp cận cộng đồng)
-
outreach outreach effort (Nỗ lực tiếp cận cộng đồng)
-
outreach outreach worker (Nhân viên tiếp cận cộng đồng)
-
outreach outreach activities (Các hoạt động tiếp cận cộng đồng)
Idioms
-
to do outreach work
Thực hiện công tác tiếp cận cộng đồng (thường xuyên, có tổ chức)
"Many NGOs rely on volunteers to do outreach work in remote areas."
(Nhiều tổ chức phi chính phủ dựa vào tình nguyện viên để thực hiện công tác tiếp cận cộng đồng ở các vùng sâu vùng xa.)
-
an outreach campaign
Một chiến dịch tiếp cận cộng đồng (có mục tiêu cụ thể)
"The charity launched an outreach campaign to raise awareness about mental health."
(Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch tiếp cận cộng đồng để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.)
-
to extend one's outreach
Mở rộng phạm vi hoặc mức độ tiếp cận của mình
"The university plans to extend its outreach to schools in disadvantaged neighborhoods."
(Trường đại học dự định mở rộng phạm vi tiếp cận của mình đến các trường học ở những khu dân cư khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outreach
danh từHoạt động tiếp cận và cung cấp sự giúp đỡ, tư vấn cho mọi người trong một cộng đồng, đặc biệt là những cộng đồng khó tiếp cận.
"The charity has an outreach program to help disadvantaged children."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's outreach program: a vital link to the community, provides essential resources and support. |
Chương trình tiếp cận cộng đồng của công ty: một mối liên kết quan trọng với cộng đồng, cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ thiết yếu. |
| Phủ định | Their community outreach: not just a formality, is a sincere effort to connect with and assist residents. |
Hoạt động tiếp cận cộng đồng của họ: không chỉ là một hình thức, mà là một nỗ lực chân thành để kết nối và hỗ trợ cư dân. |
| Nghi vấn | Is their outreach strategy: a comprehensive plan that includes social media, community events, and partnerships, effective in reaching the target audience? |
Chiến lược tiếp cận cộng đồng của họ: một kế hoạch toàn diện bao gồm truyền thông xã hội, các sự kiện cộng đồng và quan hệ đối tác, có hiệu quả trong việc tiếp cận đối tượng mục tiêu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization has been conducting community outreach to raise awareness about the issue. |
Tổ chức đã và đang thực hiện hoạt động tiếp cận cộng đồng để nâng cao nhận thức về vấn đề này. |
| Phủ định | They haven't been doing enough outreach to reach all the affected families. |
Họ đã không thực hiện đủ các hoạt động tiếp cận để tiếp cận tất cả các gia đình bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Has the team been focusing its outreach efforts on younger demographics? |
Có phải đội ngũ đã và đang tập trung các nỗ lực tiếp cận của mình vào nhân khẩu học trẻ tuổi hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's outreach program significantly impacted the community. |
Chương trình tiếp cận cộng đồng của công ty đã tác động đáng kể đến cộng đồng. |
| Phủ định | The school's outreach didn't include enough volunteers this year. |
Chương trình tiếp cận cộng đồng của trường học không có đủ tình nguyện viên trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the church's outreach to the homeless population effective? |
Chương trình tiếp cận cộng đồng vô gia cư của nhà thờ có hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outreach".
