urban population
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total number of people living in urban areas (cities and towns) within a specific region or country.
Vietnamese Meaning
Tổng số người sinh sống ở các khu vực đô thị (thành phố và thị trấn) trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The urban population of China has been rapidly increasing over the past few decades."
"Dân số đô thị của Trung Quốc đã tăng nhanh chóng trong vài thập kỷ qua."
-
"A large urban population can strain a city's resources."
"Một lượng lớn dân số đô thị có thể gây áp lực lên nguồn lực của một thành phố."
-
"The government is trying to address the needs of its growing urban population."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết nhu cầu của dân số đô thị đang ngày càng tăng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urbanite | cư dân thành thị |
| Noun | urbanization | sự đô thị hóa |
| Noun | suburb | khu ngoại ô |
| Noun | population | dân số |
| Noun | overpopulation | tình trạng quá tải dân số |
| Adjective | urban | thuộc đô thị |
| Adjective | suburban | thuộc ngoại ô |
| Adjective | populous | đông dân |
| Verb | urbanize | đô thị hóa |
| Verb | populate | định cư, sinh sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, quy hoạch đô thị, và các vấn đề xã hội liên quan đến cuộc sống ở thành thị. Nó khác với 'rural population' (dân số nông thôn), và thường được sử dụng để so sánh sự khác biệt về mật độ dân số, lối sống, và cơ sở hạ tầng giữa khu vực thành thị và nông thôn. Sự gia tăng 'urban population' thường liên quan đến quá trình đô thị hóa (urbanization).
Prepositions
‘Urban population of’ được dùng để chỉ dân số đô thị của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the urban population of Vietnam'). ‘Urban population in’ được dùng để chỉ dân số đô thị trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'the urban population in developing countries').
Collocations (Từ đi kèm)
-
growing growing urban population (dân số đô thị đang tăng)
-
dense dense urban population (dân số đô thị đông đúc)
-
aging aging urban population (dân số đô thị già hóa)
-
vulnerable vulnerable urban population (dân số đô thị dễ bị tổn thương)
-
serve serve the urban population (phục vụ dân số đô thị)
-
support support the urban population (hỗ trợ dân số đô thị)
-
accommodate accommodate the urban population (đáp ứng nhu cầu của dân số đô thị)
-
growth urban population growth (sự tăng trưởng dân số đô thị)
-
density urban population density (mật độ dân số đô thị)
-
pressures urban population pressures (áp lực dân số đô thị)
Idioms
-
urban population boom
sự bùng nổ dân số đô thị
"The city experienced an urban population boom in the last decade, leading to increased demand for housing."
(Thành phố đã trải qua sự bùng nổ dân số đô thị trong thập kỷ qua, dẫn đến nhu cầu về nhà ở tăng cao.)
-
aging urban population
dân số đô thị già hóa
"An aging urban population poses challenges for social services and healthcare systems."
(Dân số đô thị già hóa đặt ra thách thức cho các dịch vụ xã hội và hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
-
urban-rural population shift
sự dịch chuyển dân số từ nông thôn ra thành thị
"The urban-rural population shift is a common trend in many developing countries, impacting both areas."
(Sự dịch chuyển dân số từ nông thôn ra thành thị là một xu hướng phổ biến ở nhiều nước đang phát triển, ảnh hưởng đến cả hai khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban population
Danh từTổng số người sinh sống ở các khu vực đô thị (thành phố và thị trấn) trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.
"The urban population of China has been rapidly increasing over the past few decades."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They aim to study the impact of the urban population on resource consumption. |
Họ hướng đến việc nghiên cứu tác động của dân số thành thị lên việc tiêu thụ tài nguyên. |
| Phủ định | It's crucial not to ignore the needs of the growing urban population. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua nhu cầu của dân số thành thị đang tăng lên. |
| Nghi vấn | Why do we need to consider the density of the urban population when planning infrastructure? |
Tại sao chúng ta cần xem xét mật độ dân số thành thị khi quy hoạch cơ sở hạ tầng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban population".
