(Top Banner Ad)
urban population
B2
Danh từ B2 Nhân khẩu học, Xã hội học, Địa lý

urban population

UK: /ˈɜːbən ˌpɒpjuˈleɪʃən/ • US: /ˈɜːrbən ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số đô thị số dân thành thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total number of people living in urban areas (cities and towns) within a specific region or country.

Vietnamese Meaning

Tổng số người sinh sống ở các khu vực đô thị (thành phố và thị trấn) trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urban population of China has been rapidly increasing over the past few decades."

    "Dân số đô thị của Trung Quốc đã tăng nhanh chóng trong vài thập kỷ qua."

  • "A large urban population can strain a city's resources."

    "Một lượng lớn dân số đô thị có thể gây áp lực lên nguồn lực của một thành phố."

  • "The government is trying to address the needs of its growing urban population."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết nhu cầu của dân số đô thị đang ngày càng tăng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanite cư dân thành thị
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun suburb khu ngoại ô
Noun population dân số
Noun overpopulation tình trạng quá tải dân số
Adjective urban thuộc đô thị
Adjective suburban thuộc ngoại ô
Adjective populous đông dân
Verb urbanize đô thị hóa
Verb populate định cư, sinh sống

Synonyms

city dwellers (cư dân thành thị)urbanites (người thành thị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs (city)
Latin
urbanus (of a city)
Old French
urbain
English
urban

Nguồn gốc của Dân số đô thị

"Urban population" (dân số đô thị) là một cụm từ ghép. Từ "urban" (thuộc đô thị) có nguồn gốc từ tiếng Latin "urbs" nghĩa là "thành phố", sau đó phát triển thành "urbanus" và qua tiếng Pháp cổ "urbain" trước khi vào tiếng Anh. Từ "population" (dân số) bắt nguồn từ tiếng Latin "populus" nghĩa là "người dân" hoặc "cộng đồng". Ghép lại, "urban population" nghĩa đen là "người dân của thành phố". Sự gia tăng dân số đô thị đã định hình nên nhiều khía cạnh của nền văn minh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, quy hoạch đô thị, và các vấn đề xã hội liên quan đến cuộc sống ở thành thị. Nó khác với 'rural population' (dân số nông thôn), và thường được sử dụng để so sánh sự khác biệt về mật độ dân số, lối sống, và cơ sở hạ tầng giữa khu vực thành thị và nông thôn. Sự gia tăng 'urban population' thường liên quan đến quá trình đô thị hóa (urbanization).

Prepositions

of in

‘Urban population of’ được dùng để chỉ dân số đô thị của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the urban population of Vietnam'). ‘Urban population in’ được dùng để chỉ dân số đô thị trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'the urban population in developing countries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban population
  • growing growing urban population
    (dân số đô thị đang tăng)
  • dense dense urban population
    (dân số đô thị đông đúc)
  • aging aging urban population
    (dân số đô thị già hóa)
  • vulnerable vulnerable urban population
    (dân số đô thị dễ bị tổn thương)
Verb + urban population
  • serve serve the urban population
    (phục vụ dân số đô thị)
  • support support the urban population
    (hỗ trợ dân số đô thị)
  • accommodate accommodate the urban population
    (đáp ứng nhu cầu của dân số đô thị)
Noun phrase with 'urban population'
  • growth urban population growth
    (sự tăng trưởng dân số đô thị)
  • density urban population density
    (mật độ dân số đô thị)
  • pressures urban population pressures
    (áp lực dân số đô thị)

Idioms

  • urban population boom

    sự bùng nổ dân số đô thị

    "The city experienced an urban population boom in the last decade, leading to increased demand for housing."

    (Thành phố đã trải qua sự bùng nổ dân số đô thị trong thập kỷ qua, dẫn đến nhu cầu về nhà ở tăng cao.)

  • aging urban population

    dân số đô thị già hóa

    "An aging urban population poses challenges for social services and healthcare systems."

    (Dân số đô thị già hóa đặt ra thách thức cho các dịch vụ xã hội và hệ thống chăm sóc sức khỏe.)

  • urban-rural population shift

    sự dịch chuyển dân số từ nông thôn ra thành thị

    "The urban-rural population shift is a common trend in many developing countries, impacting both areas."

    (Sự dịch chuyển dân số từ nông thôn ra thành thị là một xu hướng phổ biến ở nhiều nước đang phát triển, ảnh hưởng đến cả hai khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban population

Danh từ
Lật mặt

Tổng số người sinh sống ở các khu vực đô thị (thành phố và thị trấn) trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

"The urban population of China has been rapidly increasing over the past few decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They aim to study the impact of the urban population on resource consumption.
Họ hướng đến việc nghiên cứu tác động của dân số thành thị lên việc tiêu thụ tài nguyên.
Phủ định
It's crucial not to ignore the needs of the growing urban population.
Điều quan trọng là không được bỏ qua nhu cầu của dân số thành thị đang tăng lên.
Nghi vấn
Why do we need to consider the density of the urban population when planning infrastructure?
Tại sao chúng ta cần xem xét mật độ dân số thành thị khi quy hoạch cơ sở hạ tầng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban population".

Đô thị hóa toàn cầu

Hơn một nửa dân số thế giới hiện đang sống ở các khu vực đô thị. Xu hướng đô thị hóa này đã và đang định hình lại các xã hội, mang lại nhiều cơ hội về kinh tế, giáo dục và việc làm. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra các thách thức lớn về nhà ở, giao thông, ô nhiễm môi trường và áp lực lên cơ sở hạ tầng đô thị.

Đa dạng văn hóa và xã hội

Các thành phố thường là trung tâm hội tụ của nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ và sắc tộc khác nhau. Sự đa dạng này thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và tạo ra một môi trường sống sôi động. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến những thách thức trong việc hội nhập xã hội và duy trì sự gắn kết cộng đồng.