urgent issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a state or situation) requiring immediate action or attention.
Vietnamese Meaning
(về một trạng thái hoặc tình huống) đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital issued an urgent appeal for blood donors."
"Bệnh viện đã đưa ra một lời kêu gọi khẩn cấp cho những người hiến máu."
-
"This is an urgent issue that needs to be addressed immediately."
"Đây là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay lập tức."
-
"The company is facing an urgent issue regarding its finances."
"Công ty đang đối mặt với một vấn đề cấp bách liên quan đến tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'urgent' nhấn mạnh tính cấp bách, cần phải giải quyết ngay lập tức, không thể trì hoãn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời. So với 'important' (quan trọng), 'urgent' mang tính chất khẩn cấp hơn, cần ưu tiên giải quyết trước.
'Issue' có thể đề cập đến một vấn đề đang gây tranh cãi, một mối lo ngại cần được giải quyết, hoặc một vấn đề quan trọng đang được thảo luận. Khác với 'problem', 'issue' thường mang tính phức tạp hơn, liên quan đến nhiều khía cạnh và quan điểm khác nhau.
Prepositions
'Urgent for' thường được dùng khi nói về sự cần thiết cho ai/cái gì. Ví dụ: 'This is urgent for the company's survival'. 'Urgent to' thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó. Ví dụ: 'It is urgent to address this problem'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressing urgent issue (vấn đề khẩn cấp đang gây áp lực)
-
critical urgent issue (vấn đề khẩn cấp, nghiêm trọng)
-
serious urgent issue (vấn đề nghiêm trọng, khẩn cấp)
-
address an urgent issue (giải quyết một vấn đề khẩn cấp)
-
tackle an urgent issue (xử lý một vấn đề khẩn cấp)
-
resolve an urgent issue (giải quyết một vấn đề khẩn cấp)
Idioms
-
At issue
Điểm tranh cãi, vấn đề được bàn đến
"The main point at issue is whether we can afford it."
(Vấn đề chính được bàn đến là liệu chúng ta có đủ khả năng chi trả hay không.)
-
Force the issue
Ép buộc giải quyết vấn đề, làm cho vấn đề trở nên cấp bách
"She wanted to avoid a confrontation, but he forced the issue."
(Cô ấy muốn tránh đối đầu, nhưng anh ta đã ép buộc giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urgent issue
Tính từ (urgent)(về một trạng thái hoặc tình huống) đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức.
"The hospital issued an urgent appeal for blood donors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent issue".
