(Top Banner Ad)
urinary urgency
C1
Danh từ C1 Y học

urinary urgency

Nghĩa tiếng Việt

tiểu gấp thôi thúc tiểu tiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, compelling urge to urinate that is difficult to defer. It can lead to urge incontinence if the individual cannot reach a toilet in time.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác thôi thúc đột ngột và mạnh mẽ phải đi tiểu, rất khó để trì hoãn. Nó có thể dẫn đến tiểu không kiểm soát do thôi thúc nếu người đó không thể đến nhà vệ sinh kịp thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported experiencing urinary urgency several times a day."

    "Bệnh nhân báo cáo trải qua tình trạng tiểu gấp nhiều lần trong ngày."

  • "Urinary urgency can be a symptom of a urinary tract infection."

    "Tiểu gấp có thể là một triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu."

  • "Managing urinary urgency may involve lifestyle changes and medication."

    "Kiểm soát tiểu gấp có thể bao gồm thay đổi lối sống và dùng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urine nước tiểu
Verb urinate đi tiểu, tiểu tiện
Noun urination sự đi tiểu, sự tiểu tiện
Adjective urgent khẩn cấp, cấp bách
Adverb urgently một cách khẩn cấp
Noun urge sự thôi thúc, sự thúc giục
Verb urge thúc giục, thúc đẩy

Synonyms

urge to urinate (thôi thúc đi tiểu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urina
Latin
urgere
English
urinary
Old French
urgence
English
urgency
English
urinary urgency

Nguồn gốc của 'urinary urgency'

Từ 'urinary' (thuộc về đường tiểu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'urina', có nghĩa là nước tiểu. Từ 'urgency' (cảm giác cấp bách) lại có nguồn gốc từ động từ 'urgere' trong tiếng Latin, nghĩa là thúc giục, ép buộc. Khi ghép lại, 'urinary urgency' miêu tả chính xác cảm giác cần phải đi tiểu một cách khẩn cấp, một sự thôi thúc mạnh mẽ và khó kiểm soát từ bên trong cơ thể.

Usage Note

Urinary urgency là một triệu chứng, không phải là một bệnh. Nó khác với 'frequency' (đi tiểu thường xuyên) và 'nocturia' (đi tiểu đêm), mặc dù chúng có thể xảy ra cùng nhau. Mức độ nghiêm trọng của urinary urgency có thể khác nhau, từ một sự bất tiện nhỏ đến một tình trạng suy nhược ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.

Prepositions

due to related to

"Urinary urgency due to infection" (Urinary urgency do nhiễm trùng). "Urinary urgency related to overactive bladder" (Urinary urgency liên quan đến bàng quang hoạt động quá mức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinary urgency
  • frequent frequent urinary urgency
    (cảm giác tiểu gấp thường xuyên)
  • sudden sudden urinary urgency
    (cảm giác tiểu gấp đột ngột)
  • acute acute urinary urgency
    (cảm giác tiểu gấp cấp tính)
  • severe severe urinary urgency
    (cảm giác tiểu gấp dữ dội/nghiêm trọng)
  • mild mild urinary urgency
    (cảm giác tiểu gấp nhẹ)
  • chronic chronic urinary urgency
    (cảm giác tiểu gấp mãn tính)
Verb + urinary urgency
  • experience experience urinary urgency
    (trải qua/có cảm giác tiểu gấp)
  • suffer from suffer from urinary urgency
    (bị/mắc chứng tiểu gấp)
  • complain of complain of urinary urgency
    (phàn nàn về chứng tiểu gấp)
  • cause cause urinary urgency
    (gây ra chứng tiểu gấp)
  • manage manage urinary urgency
    (kiểm soát chứng tiểu gấp)
  • treat treat urinary urgency
    (điều trị chứng tiểu gấp)

Idioms

  • a sudden urge to urinate

    một cơn buồn tiểu đột ngột

    "She felt a sudden urge to urinate during the long meeting."

    (Cô ấy cảm thấy một cơn buồn tiểu đột ngột trong cuộc họp dài.)

  • frequent urination and urgency

    đi tiểu thường xuyên và tiểu gấp

    "Frequent urination and urgency can be symptoms of a bladder infection."

    (Đi tiểu thường xuyên và tiểu gấp có thể là triệu chứng của nhiễm trùng bàng quang.)

  • the urgent need to go to the bathroom

    nhu cầu cấp bách phải vào nhà vệ sinh

    "After two cups of coffee, I had the urgent need to go to the bathroom."

    (Sau hai tách cà phê, tôi có nhu cầu cấp bách phải vào nhà vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinary urgency

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác thôi thúc đột ngột và mạnh mẽ phải đi tiểu, rất khó để trì hoãn. Nó có thể dẫn đến tiểu không kiểm soát do thôi thúc nếu người đó không thể đến nhà vệ sinh kịp thời.

"The patient reported experiencing urinary urgency several times a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary urgency".

Ảnh hưởng xã hội và sự tế nhị

Cảm giác tiểu gấp, mặc dù là một tình trạng y tế, lại có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động xã hội và sự tự tin của một người. Trong nhiều nền văn hóa, việc thảo luận công khai về các vấn đề liên quan đến chức năng bàng quang được coi là tế nhị. Điều này có thể khiến những người mắc chứng tiểu gấp cảm thấy ngại ngùng, không dám chia sẻ hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng tham gia các sự kiện xã hội, du lịch hoặc làm việc trong môi trường không thuận tiện cho việc tiếp cận nhà vệ sinh.

Tầm quan trọng của nhà vệ sinh công cộng

Mặc dù không phải là một nét văn hóa cụ thể, nhưng sự sẵn có và chất lượng của nhà vệ sinh công cộng là một khía cạnh quan trọng của cơ sở hạ tầng đô thị, đặc biệt đối với những người gặp phải tình trạng tiểu gấp. Ở nhiều thành phố lớn hoặc địa điểm du lịch, việc tìm kiếm nhà vệ sinh sạch sẽ và dễ tiếp cận có thể là một thách thức, gây thêm áp lực và lo lắng cho những người có nhu cầu đi tiểu khẩn cấp, ảnh hưởng đến trải nghiệm và sự thoải mái của họ khi ở nơi công cộng.