urinary urgency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden, compelling urge to urinate that is difficult to defer. It can lead to urge incontinence if the individual cannot reach a toilet in time.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác thôi thúc đột ngột và mạnh mẽ phải đi tiểu, rất khó để trì hoãn. Nó có thể dẫn đến tiểu không kiểm soát do thôi thúc nếu người đó không thể đến nhà vệ sinh kịp thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient reported experiencing urinary urgency several times a day."
"Bệnh nhân báo cáo trải qua tình trạng tiểu gấp nhiều lần trong ngày."
-
"Urinary urgency can be a symptom of a urinary tract infection."
"Tiểu gấp có thể là một triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu."
-
"Managing urinary urgency may involve lifestyle changes and medication."
"Kiểm soát tiểu gấp có thể bao gồm thay đổi lối sống và dùng thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Urinary urgency là một triệu chứng, không phải là một bệnh. Nó khác với 'frequency' (đi tiểu thường xuyên) và 'nocturia' (đi tiểu đêm), mặc dù chúng có thể xảy ra cùng nhau. Mức độ nghiêm trọng của urinary urgency có thể khác nhau, từ một sự bất tiện nhỏ đến một tình trạng suy nhược ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.
Prepositions
"Urinary urgency due to infection" (Urinary urgency do nhiễm trùng). "Urinary urgency related to overactive bladder" (Urinary urgency liên quan đến bàng quang hoạt động quá mức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent urinary urgency (cảm giác tiểu gấp thường xuyên)
-
sudden sudden urinary urgency (cảm giác tiểu gấp đột ngột)
-
acute acute urinary urgency (cảm giác tiểu gấp cấp tính)
-
severe severe urinary urgency (cảm giác tiểu gấp dữ dội/nghiêm trọng)
-
mild mild urinary urgency (cảm giác tiểu gấp nhẹ)
-
chronic chronic urinary urgency (cảm giác tiểu gấp mãn tính)
-
experience experience urinary urgency (trải qua/có cảm giác tiểu gấp)
-
suffer from suffer from urinary urgency (bị/mắc chứng tiểu gấp)
-
complain of complain of urinary urgency (phàn nàn về chứng tiểu gấp)
-
cause cause urinary urgency (gây ra chứng tiểu gấp)
-
manage manage urinary urgency (kiểm soát chứng tiểu gấp)
-
treat treat urinary urgency (điều trị chứng tiểu gấp)
Idioms
-
a sudden urge to urinate
một cơn buồn tiểu đột ngột
"She felt a sudden urge to urinate during the long meeting."
(Cô ấy cảm thấy một cơn buồn tiểu đột ngột trong cuộc họp dài.)
-
frequent urination and urgency
đi tiểu thường xuyên và tiểu gấp
"Frequent urination and urgency can be symptoms of a bladder infection."
(Đi tiểu thường xuyên và tiểu gấp có thể là triệu chứng của nhiễm trùng bàng quang.)
-
the urgent need to go to the bathroom
nhu cầu cấp bách phải vào nhà vệ sinh
"After two cups of coffee, I had the urgent need to go to the bathroom."
(Sau hai tách cà phê, tôi có nhu cầu cấp bách phải vào nhà vệ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urinary urgency
Danh từMột cảm giác thôi thúc đột ngột và mạnh mẽ phải đi tiểu, rất khó để trì hoãn. Nó có thể dẫn đến tiểu không kiểm soát do thôi thúc nếu người đó không thể đến nhà vệ sinh kịp thời.
"The patient reported experiencing urinary urgency several times a day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary urgency".
