stool test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A laboratory analysis of feces to help diagnose gastrointestinal disorders or infections.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm phân trong phòng thí nghiệm để giúp chẩn đoán các rối loạn hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a stool test to check for parasites."
"Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm phân để kiểm tra ký sinh trùng."
-
"The stool test results were positive for Salmonella."
"Kết quả xét nghiệm phân dương tính với vi khuẩn Salmonella."
-
"A stool test is a non-invasive way to diagnose many digestive issues."
"Xét nghiệm phân là một cách không xâm lấn để chẩn đoán nhiều vấn đề tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm phân được sử dụng để phát hiện các dấu hiệu của bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn, ký sinh trùng, virus, máu ẩn, hoặc các chất bất thường khác. Kết quả xét nghiệm có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, táo bón, đau bụng, hoặc nôn mửa.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc xét nghiệm, ví dụ: 'The stool test is performed *for* detecting parasites.' (Xét nghiệm phân được thực hiện *để* phát hiện ký sinh trùng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive stool test (xét nghiệm phân dương tính)
-
negative negative stool test (xét nghiệm phân âm tính)
-
abnormal abnormal stool test (xét nghiệm phân bất thường)
-
routine routine stool test (xét nghiệm phân định kỳ/thường quy)
-
perform perform a stool test (thực hiện xét nghiệm phân)
-
order order a stool test (chỉ định xét nghiệm phân)
-
get get a stool test (làm xét nghiệm phân (bởi bệnh nhân))
-
analyze analyze a stool test (phân tích xét nghiệm phân)
-
results stool test results (kết quả xét nghiệm phân)
-
sample stool test sample (mẫu phân để xét nghiệm)
Idioms
-
order a stool test
chỉ định xét nghiệm phân (do bác sĩ)
"The doctor decided to order a stool test to check for any underlying issues."
(Bác sĩ quyết định chỉ định xét nghiệm phân để kiểm tra bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào.)
-
get a stool test
làm xét nghiệm phân (do bệnh nhân)
"You need to get a stool test done as part of your routine check-up."
(Bạn cần làm xét nghiệm phân như một phần của cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
-
stool test results
kết quả xét nghiệm phân
"We are still waiting for the stool test results to come back."
(Chúng tôi vẫn đang chờ kết quả xét nghiệm phân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stool test
Danh từMột xét nghiệm phân trong phòng thí nghiệm để giúp chẩn đoán các rối loạn hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa.
"The doctor ordered a stool test to check for parasites."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stool test".
