(Top Banner Ad)
stool test
B2
Danh từ B2 Y học

stool test

UK: /stuːl test/ • US: /stuːl test/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm phân kiểm tra phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory analysis of feces to help diagnose gastrointestinal disorders or infections.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm phân trong phòng thí nghiệm để giúp chẩn đoán các rối loạn hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a stool test to check for parasites."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm phân để kiểm tra ký sinh trùng."

  • "The stool test results were positive for Salmonella."

    "Kết quả xét nghiệm phân dương tính với vi khuẩn Salmonella."

  • "A stool test is a non-invasive way to diagnose many digestive issues."

    "Xét nghiệm phân là một cách không xâm lấn để chẩn đoán nhiều vấn đề tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb test kiểm tra, xét nghiệm
Noun test bài kiểm tra, xét nghiệm
Noun testing sự kiểm tra, sự xét nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective tested đã được kiểm tra, đã được xét nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stolaz
Old English
stol
Middle English
stool
Latin
testum
Old French
test
Middle English
test
Modern English
stool test

Nguồn gốc của 'stool test'

Từ 'stool' ban đầu có nghĩa là 'ghế' hoặc 'chỗ ngồi'. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng (euphemism) hoặc hoán dụ (metonymy) để chỉ phân, vì phân được thải ra khi ngồi trên bồn cầu (toilet stool). Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum' (cái nồi đất), sau đó trong tiếng Pháp cổ 'test' có nghĩa là 'cái nồi nung kim loại', ám chỉ quá trình kiểm tra. Khi ghép lại, 'stool test' là một thuật ngữ y học hiện đại, chỉ việc xét nghiệm mẫu phân để chẩn đoán bệnh.

Usage Note

Xét nghiệm phân được sử dụng để phát hiện các dấu hiệu của bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn, ký sinh trùng, virus, máu ẩn, hoặc các chất bất thường khác. Kết quả xét nghiệm có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, táo bón, đau bụng, hoặc nôn mửa.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc xét nghiệm, ví dụ: 'The stool test is performed *for* detecting parasites.' (Xét nghiệm phân được thực hiện *để* phát hiện ký sinh trùng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stool test
  • positive positive stool test
    (xét nghiệm phân dương tính)
  • negative negative stool test
    (xét nghiệm phân âm tính)
  • abnormal abnormal stool test
    (xét nghiệm phân bất thường)
  • routine routine stool test
    (xét nghiệm phân định kỳ/thường quy)
Verb + stool test
  • perform perform a stool test
    (thực hiện xét nghiệm phân)
  • order order a stool test
    (chỉ định xét nghiệm phân)
  • get get a stool test
    (làm xét nghiệm phân (bởi bệnh nhân))
  • analyze analyze a stool test
    (phân tích xét nghiệm phân)
Noun + stool test
  • results stool test results
    (kết quả xét nghiệm phân)
  • sample stool test sample
    (mẫu phân để xét nghiệm)

Idioms

  • order a stool test

    chỉ định xét nghiệm phân (do bác sĩ)

    "The doctor decided to order a stool test to check for any underlying issues."

    (Bác sĩ quyết định chỉ định xét nghiệm phân để kiểm tra bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào.)

  • get a stool test

    làm xét nghiệm phân (do bệnh nhân)

    "You need to get a stool test done as part of your routine check-up."

    (Bạn cần làm xét nghiệm phân như một phần của cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.)

  • stool test results

    kết quả xét nghiệm phân

    "We are still waiting for the stool test results to come back."

    (Chúng tôi vẫn đang chờ kết quả xét nghiệm phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stool test

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm phân trong phòng thí nghiệm để giúp chẩn đoán các rối loạn hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa.

"The doctor ordered a stool test to check for parasites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stool test".

Tầm quan trọng trong sàng lọc bệnh

Xét nghiệm phân (stool test) là một công cụ y tế quan trọng để sàng lọc và phát hiện sớm nhiều bệnh lý về đường tiêu hóa, bao gồm nhiễm trùng, viêm ruột, và đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Việc phát hiện sớm thông qua xét nghiệm này có thể giúp điều trị kịp thời và cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót.

Sự ngần ngại và giáo dục sức khỏe

Mặc dù quan trọng, nhiều người có thể cảm thấy ngượng ngùng hoặc không thoải mái khi thực hiện xét nghiệm phân do tính chất cá nhân của mẫu bệnh phẩm. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vượt qua sự ngần ngại này và tuân thủ các chỉ định y tế để bảo vệ sức khỏe.