(Top Banner Ad)
methods
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

methods

UK: /ˈmeθədz/ • US: /ˈmeθədz/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp cách thức biện pháp phương án
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ways of doing something, especially a systematic or established way.

Vietnamese Meaning

Các cách thức thực hiện điều gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống hoặc đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They used scientific methods to test their hypothesis."

    "Họ đã sử dụng các phương pháp khoa học để kiểm tra giả thuyết của mình."

  • "New teaching methods are being introduced in schools."

    "Các phương pháp giảng dạy mới đang được giới thiệu trong các trường học."

  • "The company uses effective methods for marketing its products."

    "Công ty sử dụng các phương pháp hiệu quả để tiếp thị sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun method phương pháp
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp
Adverb methodically một cách có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
méthodos (μέθοδος)
Latin
methodus
Middle French
methode
English
method

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'methods' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'méthodos', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'cách thức'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả một quy trình hoặc cách tiếp cận có hệ thống để đạt được một mục tiêu nào đó. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc có một kế hoạch rõ ràng trong mọi việc bạn làm.

Usage Note

Từ 'methods' nhấn mạnh tính quy trình, bài bản và có tính lặp lại. Nó thường được sử dụng để chỉ các phương pháp đã được chứng minh hiệu quả hoặc được chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'ways', 'methods' mang tính chuyên nghiệp và chính thức hơn. 'Techniques' thường chỉ những kỹ thuật cụ thể, là một phần của một 'method' lớn hơn. 'Approaches' ám chỉ các cách tiếp cận khác nhau, có thể không hoàn toàn có hệ thống như 'methods'.

Prepositions

for of in by

'Methods for': để chỉ mục đích của phương pháp (methods for improving efficiency). 'Methods of': để chỉ bản chất, thuộc tính của phương pháp (methods of data collection). 'Methods in': để chỉ lĩnh vực áp dụng phương pháp (methods in teaching). 'Methods by': để chỉ phương pháp thực hiện (methods by trial and error).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methods
  • effective effective methods
    (các phương pháp hiệu quả)
  • different different methods
    (các phương pháp khác nhau)
  • traditional traditional methods
    (các phương pháp truyền thống)
Verb + methods
  • use use methods
    (sử dụng các phương pháp)
  • develop develop methods
    (phát triển các phương pháp)
  • improve improve methods
    (cải thiện các phương pháp)

Idioms

  • There's a method to my madness

    Có lý do cho sự điên rồ của tôi (ý chỉ có một kế hoạch hoặc mục đích ẩn sau hành động có vẻ điên rồ).

    "Don't worry about the mess. There's a method to my madness; I'm reorganizing everything."

    (Đừng lo lắng về sự bừa bộn này. Có lý do cho sự điên rồ của tôi; tôi đang sắp xếp lại mọi thứ.)

  • By fair means or foul methods

    Bằng mọi cách, dù chính đáng hay không.

    "He was determined to win the election, by fair means or foul methods."

    (Anh ta quyết tâm thắng cử, bằng mọi cách, dù chính đáng hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methods

Danh từ
Lật mặt

Các cách thức thực hiện điều gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống hoặc đã được thiết lập.

"They used scientific methods to test their hypothesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted new methods, which improved productivity significantly, after the consultant's recommendations.
Công ty đã áp dụng các phương pháp mới, điều này đã cải thiện đáng kể năng suất, sau các khuyến nghị của chuyên gia tư vấn.
Phủ định
The scientist rejected several methods that were proven ineffective in previous experiments.
Nhà khoa học đã bác bỏ một vài phương pháp mà đã được chứng minh là không hiệu quả trong các thí nghiệm trước đó.
Nghi vấn
Are there any methods, which you are familiar with, that can solve this complex problem?
Có phương pháp nào mà bạn quen thuộc, có thể giải quyết vấn đề phức tạp này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There are several methods for solving this problem: trial and error, using formulas, and asking for help.
Có một vài phương pháp để giải quyết vấn đề này: thử và sai, sử dụng công thức và hỏi sự giúp đỡ.
Phủ định
Not all learning methods are equally effective: some students prefer visual aids, while others thrive with auditory learning.
Không phải tất cả các phương pháp học tập đều hiệu quả như nhau: một số học sinh thích các công cụ trực quan, trong khi những người khác phát triển mạnh với học tập thính giác.
Nghi vấn
Are there alternative methods we can try: such as brainstorming, mind mapping, or consulting with experts?
Có những phương pháp thay thế nào chúng ta có thể thử không: chẳng hạn như động não, lập bản đồ tư duy hoặc tham khảo ý kiến của các chuyên gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methods".

Phương pháp khoa học

Phương pháp khoa học là một quy trình có hệ thống để thu thập và phân tích dữ liệu nhằm kiểm tra các giả thuyết. Nó là một phương pháp quan trọng để tìm hiểu thế giới tự nhiên và thường bao gồm các bước như quan sát, đặt câu hỏi, xây dựng giả thuyết, thực hiện thí nghiệm và rút ra kết luận.