(Top Banner Ad)
utopianly
C1
Adverb C1 Triết học, Chính trị học, Xã hội học

utopianly

UK: /juːˈtɔːpiənli/ • US: /juːˈtoʊpiənli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách утопия một cách lý tưởng hóa một cách viển vông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner characteristic of or relating to a utopia; in an idealistically perfect or impractical way.

Vietnamese Meaning

Một cách đặc trưng cho hoặc liên quan đến một утопия; một cách lý tưởng hoàn hảo hoặc không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He utopianly believed that world peace could be achieved through simple dialogue."

    "Anh ấy утопия tin rằng hòa bình thế giới có thể đạt được thông qua đối thoại đơn giản."

  • "The project was utopianly designed, failing to account for real-world constraints."

    "Dự án được thiết kế theo kiểu утопия, không tính đến những hạn chế của thế giới thực."

  • "She utopianly envisioned a future where everyone lived in harmony."

    "Cô ấy tưởng tượng một cách утопия về một tương lai nơi mọi người sống hòa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Utopia Xứ sở không tưởng, xã hội lý tưởng
Adjective utopian Mang tính không tưởng, lý tưởng hóa
Noun utopian Người theo chủ nghĩa không tưởng
Noun utopianism Chủ nghĩa không tưởng
Adverb utopianly Một cách không tưởng, một cách lý tưởng quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Utopia
English
utopian
English
utopianly

Nguồn gốc từ 'Utopia' của Thomas More

Từ 'utopianly' bắt nguồn từ danh từ 'Utopia', tên một tác phẩm nổi tiếng của nhà triết học người Anh Sir Thomas More, xuất bản năm 1516. Ông đã sáng tạo ra từ này từ tiếng Hy Lạp 'ou-topos' (không có nơi nào) và 'eu-topos' (nơi tốt đẹp). Cuốn sách mô tả một hòn đảo tưởng tượng với hệ thống chính trị, luật pháp và xã hội hoàn hảo, lý tưởng nhưng không tồn tại trong thực tế. Từ đó, 'utopian' (tính từ) và 'utopianly' (trạng từ) ra đời để chỉ những gì liên quan đến một tầm nhìn lý tưởng đến mức phi thực tế.

Usage Note

Từ 'utopianly' thường được sử dụng để mô tả một hành động, suy nghĩ hoặc kế hoạch được thực hiện hoặc xem xét một cách quá lý tưởng, thiếu tính thực tế. Nó gợi ý một sự tin tưởng mạnh mẽ vào khả năng đạt được một xã hội hoàn hảo hoặc một trạng thái lý tưởng, thường bỏ qua những khó khăn và thách thức thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường được bổ nghĩa bởi 'utopianly'
  • dream dream utopianly
    (mơ mộng một cách không tưởng)
  • hope hope utopianly
    (hy vọng một cách viển vông)
  • think think utopianly
    (suy nghĩ một cách lý tưởng hóa)
  • plan plan utopianly
    (lên kế hoạch một cách không thực tế)
Tính từ thường được bổ nghĩa bởi 'utopianly'
  • idealistic utopianly idealistic
    (lý tưởng một cách không tưởng (quá mức))
  • naive utopianly naive
    (ngây thơ một cách phi thực tế)
  • optimistic utopianly optimistic
    (lạc quan một cách viển vông)
  • unrealistic utopianly unrealistic
    (phi thực tế một cách không tưởng)

Idioms

  • To view things utopianly

    Nhìn nhận mọi việc một cách không tưởng

    "Some politicians tend to view the future of the economy utopianly, ignoring current challenges."

    (Một số chính trị gia có xu hướng nhìn nhận tương lai nền kinh tế một cách không tưởng, bỏ qua những thách thức hiện tại.)

  • To speak utopianly about something

    Nói một cách không tưởng về điều gì đó

    "He often speaks utopianly about a world without conflict, which is admirable but unrealistic."

    (Anh ấy thường nói một cách không tưởng về một thế giới không có xung đột, điều đó đáng ngưỡng mộ nhưng không thực tế.)

  • To envision a future utopianly

    Hình dung một tương lai không tưởng

    "While it's good to have goals, one must not envision the future utopianly, detached from reality."

    (Dù việc có mục tiêu là tốt, nhưng không nên hình dung tương lai một cách không tưởng, tách rời thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utopianly

Adverb
Lật mặt

Một cách đặc trưng cho hoặc liên quan đến một утопия; một cách lý tưởng hoàn hảo hoặc không thực tế.

"He utopianly believed that world peace could be achieved through simple dialogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utopianly".

Utopia và Dystopia: Hai mặt đối lập của xã hội tưởng tượng

Khái niệm 'Utopia' do Thomas More tạo ra đã đặt nền móng cho một thể loại văn học và triết học quan trọng. Ngược lại với 'Utopia' (xã hội lý tưởng), 'Dystopia' (phản địa đàng) mô tả một xã hội tồi tệ, áp bức và đầy bất công, thường là hậu quả của những nỗ lực xây dựng Utopia thất bại hoặc bị bóp méo. Các tác phẩm kinh điển như '1984' hay 'Brave New World' là những ví dụ nổi bật về Dystopia, cảnh báo về những mối nguy tiềm ẩn khi theo đuổi một lý tưởng quá mức.

Các phong trào utopian trong lịch sử

Trong lịch sử, đã có nhiều cộng đồng và phong trào xã hội cố gắng xây dựng các 'Utopia' thực tế, dựa trên những lý tưởng về bình đẳng, hòa bình hoặc tự cung tự cấp. Mặc dù hiếm khi đạt được thành công bền vững, những nỗ lực này thể hiện khao khát cố hữu của con người về một thế giới tốt đẹp hơn và đã để lại dấu ấn đáng kể trong tư tưởng chính trị và xã hội.