utopianly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner characteristic of or relating to a utopia; in an idealistically perfect or impractical way.
Vietnamese Meaning
Một cách đặc trưng cho hoặc liên quan đến một утопия; một cách lý tưởng hoàn hảo hoặc không thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He utopianly believed that world peace could be achieved through simple dialogue."
"Anh ấy утопия tin rằng hòa bình thế giới có thể đạt được thông qua đối thoại đơn giản."
-
"The project was utopianly designed, failing to account for real-world constraints."
"Dự án được thiết kế theo kiểu утопия, không tính đến những hạn chế của thế giới thực."
-
"She utopianly envisioned a future where everyone lived in harmony."
"Cô ấy tưởng tượng một cách утопия về một tương lai nơi mọi người sống hòa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Utopia | Xứ sở không tưởng, xã hội lý tưởng |
| Adjective | utopian | Mang tính không tưởng, lý tưởng hóa |
| Noun | utopian | Người theo chủ nghĩa không tưởng |
| Noun | utopianism | Chủ nghĩa không tưởng |
| Adverb | utopianly | Một cách không tưởng, một cách lý tưởng quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'utopianly' thường được sử dụng để mô tả một hành động, suy nghĩ hoặc kế hoạch được thực hiện hoặc xem xét một cách quá lý tưởng, thiếu tính thực tế. Nó gợi ý một sự tin tưởng mạnh mẽ vào khả năng đạt được một xã hội hoàn hảo hoặc một trạng thái lý tưởng, thường bỏ qua những khó khăn và thách thức thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dream dream utopianly (mơ mộng một cách không tưởng)
-
hope hope utopianly (hy vọng một cách viển vông)
-
think think utopianly (suy nghĩ một cách lý tưởng hóa)
-
plan plan utopianly (lên kế hoạch một cách không thực tế)
-
idealistic utopianly idealistic (lý tưởng một cách không tưởng (quá mức))
-
naive utopianly naive (ngây thơ một cách phi thực tế)
-
optimistic utopianly optimistic (lạc quan một cách viển vông)
-
unrealistic utopianly unrealistic (phi thực tế một cách không tưởng)
Idioms
-
To view things utopianly
Nhìn nhận mọi việc một cách không tưởng
"Some politicians tend to view the future of the economy utopianly, ignoring current challenges."
(Một số chính trị gia có xu hướng nhìn nhận tương lai nền kinh tế một cách không tưởng, bỏ qua những thách thức hiện tại.)
-
To speak utopianly about something
Nói một cách không tưởng về điều gì đó
"He often speaks utopianly about a world without conflict, which is admirable but unrealistic."
(Anh ấy thường nói một cách không tưởng về một thế giới không có xung đột, điều đó đáng ngưỡng mộ nhưng không thực tế.)
-
To envision a future utopianly
Hình dung một tương lai không tưởng
"While it's good to have goals, one must not envision the future utopianly, detached from reality."
(Dù việc có mục tiêu là tốt, nhưng không nên hình dung tương lai một cách không tưởng, tách rời thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utopianly
AdverbMột cách đặc trưng cho hoặc liên quan đến một утопия; một cách lý tưởng hoàn hảo hoặc không thực tế.
"He utopianly believed that world peace could be achieved through simple dialogue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utopianly".
