(Top Banner Ad)
uvc
B2
Noun B2 Vật lý, Vi sinh vật học, Y tế, Kỹ thuật

uvc

UK: /ˌjuːˌviːˈsiː/ • US: /ˌjuːˌviːˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Tia cực tím C Bức xạ UVC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ultraviolet C: A type of ultraviolet radiation with a short wavelength (200-280 nm) that is germicidal, meaning it can kill or inactivate microorganisms.

Vietnamese Meaning

Tia cực tím C: Một loại bức xạ tia cực tím có bước sóng ngắn (200-280 nm) có tính diệt khuẩn, nghĩa là nó có thể tiêu diệt hoặc làm bất hoạt vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "UVC light is commonly used for disinfecting surfaces in hospitals."

    "Ánh sáng UVC thường được sử dụng để khử trùng các bề mặt trong bệnh viện."

  • "Many water treatment facilities use UVC to kill bacteria and viruses."

    "Nhiều cơ sở xử lý nước sử dụng UVC để tiêu diệt vi khuẩn và virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ultraviolet Tia cực tím (phổ rộng hơn)
Noun UV Tia cực tím (viết tắt chung)
Noun UVA Tia cực tím A
Noun UVB Tia cực tím B
Noun Radiation Bức xạ
Noun Disinfection Sự khử trùng, tiệt trùng
Adjective Germicidal Diệt khuẩn, kháng khuẩn

Synonyms

Germicidal UV (Tia UV diệt khuẩn)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Vi sinh vật học, Y tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (1801)
Ultraviolet
English (20th Century)
UVC (Classification)

Nguồn gốc của UVC

UVC là viết tắt của "Ultraviolet C" (tia cực tím C), là một phần của phổ điện từ. Tia cực tím được nhà vật lý người Đức Johann Wilhelm Ritter phát hiện vào năm 1801 khi ông quan sát thấy các tia không nhìn thấy được ngoài quang phổ màu tím có thể làm đen bạc clorua. Sau này, các nhà khoa học đã phân loại tia cực tím thành ba loại chính dựa trên bước sóng của chúng: UVA, UVB và UVC. UVC có bước sóng ngắn nhất và năng lượng cao nhất trong ba loại này, nổi tiếng với khả năng diệt khuẩn và virus.

Usage Note

UVC thường được sử dụng trong khử trùng không khí, nước và các bề mặt. Do bước sóng ngắn, nó ít có khả năng xuyên qua da người, nhưng tiếp xúc trực tiếp có thể gây hại. UVC khác với UVA và UVB về bước sóng và mức độ gây hại.

Prepositions

with for

UVC *with* a certain wavelength, indicating specific property of UVC light. UVC *for* disinfection, indicating its purpose.

Collocations (Từ đi kèm)

UVC + Noun
  • light UVC light
    (ánh sáng UVC)
  • radiation UVC radiation
    (bức xạ UVC)
  • lamp UVC lamp
    (đèn UVC)
  • sterilizer UVC sterilizer
    (máy tiệt trùng UVC)
  • disinfection UVC disinfection
    (khử trùng bằng UVC)
Verb + UVC
  • use use UVC
    (sử dụng UVC)
  • expose to expose to UVC
    (tiếp xúc với UVC)
  • block block UVC
    (chặn UVC)

Idioms

  • UVC germicidal lamp

    Đèn UVC diệt khuẩn

    "Hospitals use UVC germicidal lamps to sterilize rooms and equipment."

    (Bệnh viện sử dụng đèn UVC diệt khuẩn để tiệt trùng các phòng và thiết bị.)

  • UVC disinfection system

    Hệ thống khử trùng bằng UVC

    "Many water treatment plants employ UVC disinfection systems."

    (Nhiều nhà máy xử lý nước sử dụng hệ thống khử trùng bằng UVC.)

  • UVC exposure

    Sự tiếp xúc với UVC

    "Prolonged UVC exposure can be harmful to skin and eyes."

    (Tiếp xúc kéo dài với UVC có thể gây hại cho da và mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uvc

Noun
Lật mặt

Tia cực tím C: Một loại bức xạ tia cực tím có bước sóng ngắn (200-280 nm) có tính diệt khuẩn, nghĩa là nó có thể tiêu diệt hoặc làm bất hoạt vi sinh vật.

"UVC light is commonly used for disinfecting surfaces in hospitals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uvc".

UVC và Sức khỏe Cộng đồng

UVC đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong các ứng dụng y tế và xử lý nước. Khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh khác của nó đã được sử dụng rộng rãi để khử trùng không khí, bề mặt và nước uống. Điều này trở nên nổi bật hơn bao giờ hết trong bối cảnh các đại dịch toàn cầu, nơi công nghệ UVC được xem là một công cụ hiệu quả để kiểm soát sự lây lan của mầm bệnh trong nhiều môi trường khác nhau.

An toàn khi sử dụng UVC

Mặc dù có nhiều lợi ích, UVC cũng có thể gây hại nếu tiếp xúc trực tiếp. Tia UVC có thể gây tổn thương da (như cháy nắng nghiêm trọng) và mắt (như viêm giác màng hay đục thủy tinh thể). Do đó, các thiết bị UVC thường được thiết kế để hoạt động an toàn, hoặc đi kèm với hướng dẫn sử dụng nghiêm ngặt để tránh phơi nhiễm trực tiếp cho con người, đặc biệt là khi dùng trong không gian công cộng hoặc tại nhà.