vacant area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space or piece of land that is empty and not being used.
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc mảnh đất trống và không được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The developer is planning to build a new shopping mall on the vacant area."
"Nhà phát triển đang lên kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm mới trên khu đất trống."
-
"The city council is trying to attract investors to develop the vacant area downtown."
"Hội đồng thành phố đang cố gắng thu hút các nhà đầu tư để phát triển khu đất trống ở trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vacant area' thường dùng để chỉ một khu vực đất đai hoặc một không gian bên trong một tòa nhà mà không có người ở, không có vật gì hoặc không có hoạt động nào diễn ra. Nó có thể ám chỉ một tiềm năng sử dụng hoặc một sự lãng phí tài nguyên. So sánh với 'empty space' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những không gian nhỏ như một cái hộp rỗng. 'Unoccupied area' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không có người ở.
Prepositions
'in a vacant area' chỉ vị trí bên trong khu vực trống. 'of a vacant area' thường dùng để mô tả đặc tính của một cái gì đó liên quan đến khu vực trống đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large vacant area (khu vực trống lớn)
-
small small vacant area (khu vực trống nhỏ)
-
extensive extensive vacant area (khu vực trống rộng lớn)
-
derelict derelict vacant area (khu vực trống bị bỏ hoang)
-
find find a vacant area (tìm một khu vực trống)
-
develop develop a vacant area (phát triển một khu vực trống)
-
utilize utilize a vacant area (tận dụng một khu vực trống)
-
clear clear a vacant area (dọn dẹp một khu vực trống)
-
transform transform a vacant area (biến đổi một khu vực trống)
-
in in a vacant area (trong một khu vực trống)
-
into into a vacant area (vào một khu vực trống)
Idioms
-
Leave a vacant area (for something)
Để lại một khu vực trống (cho mục đích gì đó)
"The urban planners decided to leave a vacant area in the city center for a future park."
(Các nhà quy hoạch đô thị quyết định để lại một khu vực trống ở trung tâm thành phố cho một công viên trong tương lai.)
-
Fill a vacant area (with something)
Lấp đầy một khu vực trống (bằng cái gì đó)
"The community organization worked to fill the vacant area with a new playground for children."
(Tổ chức cộng đồng đã nỗ lực lấp đầy khu vực trống bằng một sân chơi mới cho trẻ em.)
-
Turn a vacant area into something
Biến một khu vực trống thành cái gì đó
"They successfully turned the vacant area into a thriving community garden, providing fresh produce for local residents."
(Họ đã thành công biến khu vực trống thành một vườn cộng đồng phát triển mạnh, cung cấp nông sản tươi cho cư dân địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacant area
Noun PhraseMột không gian hoặc mảnh đất trống và không được sử dụng.
"The developer is planning to build a new shopping mall on the vacant area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacant area".
