(Top Banner Ad)
unoccupied area
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

unoccupied area

UK: /ˌʌnˈɒkjupaɪd ˈeəriə/ • US: /ˌʌnˈɑːkjupaɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bỏ trống vùng không có người ở diện tích không sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or region that is not currently being used or inhabited by anyone or anything.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc khu vực hiện không được sử dụng hoặc sinh sống bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has a large unoccupied area that could be used for storage."

    "Tòa nhà có một khu vực bỏ trống lớn có thể được sử dụng để làm kho."

  • "The police searched the unoccupied area of the warehouse."

    "Cảnh sát đã lục soát khu vực bỏ trống của nhà kho."

  • "The map showed a large unoccupied area to the north of the city."

    "Bản đồ cho thấy một khu vực bỏ trống lớn ở phía bắc thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm đóng, cư ngụ, giữ (vị trí, thời gian)
Noun occupation sự chiếm đóng, nghề nghiệp
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm giữ
Adjective occupied bị chiếm đóng, có người ở, bận rộn
Adjective unoccupied trống, không có người ở, không bận rộn
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc khu vực, thuộc diện tích

Synonyms

vacant area (khu vực trống)empty space (không gian trống)unused space (không gian không sử dụng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
occupare
Old French
occuper
English
occupy
English
unoccupied
Latin
area
English
area

Nguồn gốc 'unoccupied area'

Cụm từ 'unoccupied area' được ghép từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không, không phải'), động từ 'occupy' (chiếm đóng, cư ngụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occupare' (chiếm giữ) qua tiếng Pháp cổ, và danh từ 'area' (khu vực, vùng) trực tiếp từ tiếng Latin 'area' (khoảng trống, nơi trống trải). Như vậy, 'unoccupied area' theo nghĩa đen là 'một khu vực không bị chiếm đóng' hoặc 'một vùng trống'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khu vực trống trải, không có người hoặc đồ vật hiện diện. Nó có thể ám chỉ một khu vực bỏ hoang, chưa được khai thác hoặc đơn giản là một không gian tạm thời không có người sử dụng. So với 'vacant area', 'unoccupied area' nhấn mạnh sự không có người hoặc vật đang chiếm giữ hơn là trạng thái trống rỗng hoàn toàn. Ví dụ, một chiếc ghế 'vacant' thì hoàn toàn trống không, trong khi một khu vực 'unoccupied' có thể có một vài đồ đạc nhưng không có người.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường để chỉ vị trí: 'There is an unoccupied area in the corner.' Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với danh từ khác để mô tả đặc điểm: 'The problem of unoccupied areas in the city is growing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unoccupied area
  • find find an unoccupied area
    (tìm một khu vực trống)
  • enter enter an unoccupied area
    (vào một khu vực trống)
  • designate designate an unoccupied area
    (chỉ định một khu vực trống)
  • secure secure an unoccupied area
    (bảo vệ một khu vực trống)
Adjective + unoccupied area
  • large large unoccupied area
    (khu vực rộng lớn còn trống)
  • vast vast unoccupied area
    (vùng đất rộng lớn chưa có người ở)
  • remote remote unoccupied area
    (khu vực hẻo lánh còn trống)
  • available available unoccupied area
    (khu vực trống có sẵn)

Idioms

  • an unoccupied area of land

    một khu đất chưa được sử dụng/chiếm đóng

    "The government plans to develop an unoccupied area of land for public housing."

    (Chính phủ có kế hoạch phát triển một khu đất chưa được sử dụng để xây nhà ở xã hội.)

  • to find an unoccupied area (for parking/seating)

    tìm một chỗ trống (để đỗ xe/ngồi)

    "It was difficult to find an unoccupied area in the crowded parking lot."

    (Thật khó để tìm một chỗ trống trong bãi đậu xe đông đúc.)

  • leave an area unoccupied

    để một khu vực trống/không có người ở

    "The villagers were forced to leave their homes, leaving the entire area unoccupied."

    (Những người dân làng buộc phải rời bỏ nhà cửa, để lại toàn bộ khu vực trống không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unoccupied area

Danh từ
Lật mặt

Một không gian hoặc khu vực hiện không được sử dụng hoặc sinh sống bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ thứ gì.

"The building has a large unoccupied area that could be used for storage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is an unoccupied area; we can set up our picnic here.
Đây là một khu vực trống; chúng ta có thể dựng đồ ăn dã ngoại ở đây.
Phủ định
That is not an unoccupied area; people are already camping there.
Đó không phải là một khu vực trống; mọi người đã cắm trại ở đó rồi.
Nghi vấn
Is this unoccupied area suitable for building a new school?
Khu vực trống này có phù hợp để xây dựng một trường học mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new residents arrive, the construction workers will have been occupying the unoccupied area for weeks.
Vào thời điểm cư dân mới đến, công nhân xây dựng sẽ đã chiếm khu vực bỏ trống trong nhiều tuần.
Phủ định
By next year, the homeless shelter will not have been occupying that unoccupied area for more than a year.
Đến năm sau, nhà tạm trú cho người vô gia cư sẽ không chiếm khu vực bỏ trống đó quá một năm.
Nghi vấn
Will the squatters have been occupying that unoccupied area long enough to claim legal ownership by next month?
Liệu những người chiếm đất bất hợp pháp có chiếm khu vực bỏ trống đó đủ lâu để tuyên bố quyền sở hữu hợp pháp vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unoccupied area".

Quyền sở hữu và Không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'unoccupied area' thường gắn liền với quyền sở hữu và sự phân biệt giữa không gian công cộng và riêng tư. Một khu vực trống có thể là đất công được sử dụng chung, hoặc là tài sản riêng đang chờ khai thác. Nó cũng liên quan đến 'không gian cá nhân' (personal space), là vùng trống xung quanh mỗi người mà người khác thường được kỳ vọng không xâm phạm.

Quy hoạch đô thị và Cơ hội phát triển

Trong bối cảnh đô thị, 'unoccupied area' thường được nhìn nhận như một cơ hội để phát triển. Các khu vực đất trống trong thành phố có thể được quy hoạch thành công viên, khu dân cư mới, hoặc cơ sở hạ tầng, phản ánh giá trị văn hóa về việc sử dụng hiệu quả không gian và tạo ra môi trường sống tốt hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể đại diện cho các khu vực bị bỏ hoang hoặc cần được tái sinh.