unoccupied area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space or region that is not currently being used or inhabited by anyone or anything.
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc khu vực hiện không được sử dụng hoặc sinh sống bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ thứ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building has a large unoccupied area that could be used for storage."
"Tòa nhà có một khu vực bỏ trống lớn có thể được sử dụng để làm kho."
-
"The police searched the unoccupied area of the warehouse."
"Cảnh sát đã lục soát khu vực bỏ trống của nhà kho."
-
"The map showed a large unoccupied area to the north of the city."
"Bản đồ cho thấy một khu vực bỏ trống lớn ở phía bắc thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm đóng, cư ngụ, giữ (vị trí, thời gian) |
| Noun | occupation | sự chiếm đóng, nghề nghiệp |
| Noun | occupant | người cư ngụ, người chiếm giữ |
| Adjective | occupied | bị chiếm đóng, có người ở, bận rộn |
| Adjective | unoccupied | trống, không có người ở, không bận rộn |
| Noun | area | khu vực, vùng, diện tích |
| Adjective | areal | thuộc khu vực, thuộc diện tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khu vực trống trải, không có người hoặc đồ vật hiện diện. Nó có thể ám chỉ một khu vực bỏ hoang, chưa được khai thác hoặc đơn giản là một không gian tạm thời không có người sử dụng. So với 'vacant area', 'unoccupied area' nhấn mạnh sự không có người hoặc vật đang chiếm giữ hơn là trạng thái trống rỗng hoàn toàn. Ví dụ, một chiếc ghế 'vacant' thì hoàn toàn trống không, trong khi một khu vực 'unoccupied' có thể có một vài đồ đạc nhưng không có người.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường để chỉ vị trí: 'There is an unoccupied area in the corner.' Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với danh từ khác để mô tả đặc điểm: 'The problem of unoccupied areas in the city is growing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find an unoccupied area (tìm một khu vực trống)
-
enter enter an unoccupied area (vào một khu vực trống)
-
designate designate an unoccupied area (chỉ định một khu vực trống)
-
secure secure an unoccupied area (bảo vệ một khu vực trống)
-
large large unoccupied area (khu vực rộng lớn còn trống)
-
vast vast unoccupied area (vùng đất rộng lớn chưa có người ở)
-
remote remote unoccupied area (khu vực hẻo lánh còn trống)
-
available available unoccupied area (khu vực trống có sẵn)
Idioms
-
an unoccupied area of land
một khu đất chưa được sử dụng/chiếm đóng
"The government plans to develop an unoccupied area of land for public housing."
(Chính phủ có kế hoạch phát triển một khu đất chưa được sử dụng để xây nhà ở xã hội.)
-
to find an unoccupied area (for parking/seating)
tìm một chỗ trống (để đỗ xe/ngồi)
"It was difficult to find an unoccupied area in the crowded parking lot."
(Thật khó để tìm một chỗ trống trong bãi đậu xe đông đúc.)
-
leave an area unoccupied
để một khu vực trống/không có người ở
"The villagers were forced to leave their homes, leaving the entire area unoccupied."
(Những người dân làng buộc phải rời bỏ nhà cửa, để lại toàn bộ khu vực trống không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unoccupied area
Danh từMột không gian hoặc khu vực hiện không được sử dụng hoặc sinh sống bởi bất kỳ ai hoặc bất cứ thứ gì.
"The building has a large unoccupied area that could be used for storage."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is an unoccupied area; we can set up our picnic here. |
Đây là một khu vực trống; chúng ta có thể dựng đồ ăn dã ngoại ở đây. |
| Phủ định | That is not an unoccupied area; people are already camping there. |
Đó không phải là một khu vực trống; mọi người đã cắm trại ở đó rồi. |
| Nghi vấn | Is this unoccupied area suitable for building a new school? |
Khu vực trống này có phù hợp để xây dựng một trường học mới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new residents arrive, the construction workers will have been occupying the unoccupied area for weeks. |
Vào thời điểm cư dân mới đến, công nhân xây dựng sẽ đã chiếm khu vực bỏ trống trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next year, the homeless shelter will not have been occupying that unoccupied area for more than a year. |
Đến năm sau, nhà tạm trú cho người vô gia cư sẽ không chiếm khu vực bỏ trống đó quá một năm. |
| Nghi vấn | Will the squatters have been occupying that unoccupied area long enough to claim legal ownership by next month? |
Liệu những người chiếm đất bất hợp pháp có chiếm khu vực bỏ trống đó đủ lâu để tuyên bố quyền sở hữu hợp pháp vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unoccupied area".
