(Top Banner Ad)
occupied space
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Kiến trúc, Bất động sản, Địa lý, Quân sự, v.v.)

occupied space

UK: /ˈɒk.jə.paɪd speɪs/ • US: /ˈɑː.kjə.paɪd speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian chiếm đóng diện tích sử dụng khu vực bị chiếm đóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or volume that is being used or has been taken over by someone or something.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian đang được sử dụng hoặc đã bị chiếm giữ bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers secured the occupied space before setting up base."

    "Những người lính bảo đảm không gian đã chiếm đóng trước khi dựng căn cứ."

  • "The office building has a lot of occupied space."

    "Tòa nhà văn phòng có rất nhiều không gian đã được sử dụng."

  • "The squatter was removed from the occupied space."

    "Người chiếm dụng bất hợp pháp đã bị đuổi khỏi không gian bị chiếm đóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, chiếm đóng
Noun occupant người/vật chiếm giữ, cư dân
Noun occupation sự chiếm đóng, nghề nghiệp, công việc
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp
Noun space không gian, chỗ trống
Adjective spacious rộng rãi, thoáng đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kiến trúc, Bất động sản, Địa lý, Quân sự, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupare
Old French
occuper
English
occupy
Latin
spatium
Old French
espace
English
space

Nguồn gốc của "occupied space"

"occupied space" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ "occupy" (chiếm giữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "occupare", mang nghĩa "chiếm lấy, giành quyền sở hữu". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "occuper" rồi đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 13. Từ "space" (không gian) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "spatium", có nghĩa là "phòng, khu vực, phạm vi", qua tiếng Pháp cổ "espace" rồi vào tiếng Anh đầu thế kỷ 14. Khi ghép lại, "occupied space" đơn giản có nghĩa là "không gian đã bị chiếm dụng", mô tả một khu vực đã được sử dụng hoặc lấp đầy bởi ai đó hoặc vật gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ không gian vật lý có người hoặc vật đang hiện diện. Nó có thể ám chỉ sự chiếm đóng tạm thời hoặc vĩnh viễn. Trong lĩnh vực quân sự, 'occupied space' có thể ám chỉ lãnh thổ bị chiếm đóng. Trong kiến trúc và bất động sản, nó đề cập đến không gian có người hoặc đồ đạc.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong không gian. Ví dụ: 'The office is located in an occupied space.' 'within' được dùng để chỉ một phần của không gian đã chiếm. Ví dụ: 'The desk is located within the occupied space.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupied space
  • small small occupied space
    (không gian đã bị chiếm dụng nhỏ)
  • limited limited occupied space
    (không gian đã bị chiếm dụng hạn chế)
  • public public occupied space
    (không gian công cộng đã bị chiếm dụng)
  • private private occupied space
    (không gian riêng tư đã bị chiếm dụng)
  • valuable valuable occupied space
    (không gian đã bị chiếm dụng quý giá)
Verb + occupied space
  • fill fill the occupied space
    (lấp đầy không gian đã bị chiếm dụng)
  • take up take up occupied space
    (chiếm chỗ trong không gian đã bị chiếm dụng)
  • create create more occupied space
    (tạo thêm không gian đã bị chiếm dụng)
  • reduce reduce occupied space
    (giảm không gian đã bị chiếm dụng)
  • utilize utilize occupied space
    (tận dụng không gian đã bị chiếm dụng)

Idioms

  • personal occupied space

    Không gian cá nhân đã bị chiếm dụng (khu vực vật lý mà một người chiếm giữ và xem là của riêng mình)

    "Everyone needs their own personal occupied space to feel comfortable."

    (Mọi người đều cần không gian cá nhân đã bị chiếm dụng của riêng mình để cảm thấy thoải mái.)

  • shared occupied space

    Không gian chung đã bị chiếm dụng (khu vực được nhiều người/vật sử dụng đồng thời)

    "The office kitchen is a shared occupied space, so keep it clean."

    (Nhà bếp văn phòng là không gian chung đã bị chiếm dụng, vì vậy hãy giữ nó sạch sẽ.)

  • to respect occupied space

    Tôn trọng không gian đã bị chiếm dụng (công nhận và không xâm phạm khu vực vật lý của người khác)

    "It's important to respect occupied space, especially in crowded places."

    (Điều quan trọng là phải tôn trọng không gian đã bị chiếm dụng, đặc biệt ở những nơi đông người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupied space

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian đang được sử dụng hoặc đã bị chiếm giữ bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The soldiers secured the occupied space before setting up base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company increased the occupied space indicated business growth.
Việc công ty tăng không gian được sử dụng cho thấy sự tăng trưởng kinh doanh.
Phủ định
Whether they need more occupied space is not clear yet.
Liệu họ có cần thêm không gian được sử dụng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Where the occupied space will be located is still under consideration.
Không gian được sử dụng sẽ được đặt ở đâu vẫn đang được xem xét.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining occupied space is crucial for a functional office.
Duy trì không gian được sử dụng là rất quan trọng đối với một văn phòng làm việc hiệu quả.
Phủ định
Not optimizing occupied space leads to inefficiency.
Việc không tối ưu hóa không gian được sử dụng dẫn đến sự kém hiệu quả.
Nghi vấn
Is minimizing occupied space a priority for your company?
Việc giảm thiểu không gian được sử dụng có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied space".

Khái niệm Không gian cá nhân (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Đây là một khu vực vô hình xung quanh mỗi người mà họ coi là của riêng mình, và việc xâm phạm vào không gian này mà không được phép có thể gây khó chịu. 'Occupied space' thường liên quan đến việc duy trì ranh giới này, dù là không gian vật lý bạn đang ngồi hay không gian xung quanh bạn khi giao tiếp.

Lãnh thổ và Quyền riêng tư

Ý tưởng về 'không gian đã bị chiếm dụng' cũng gắn liền với khái niệm lãnh thổ và quyền riêng tư. Con người thường có xu hướng xem nhà cửa, bàn làm việc hoặc thậm chí là chỗ ngồi thường xuyên của mình là 'không gian riêng' mà họ đã chiếm dụng. Điều này phản ánh nhu cầu cơ bản về quyền kiểm soát và sự riêng tư trong cuộc sống hàng ngày.