occupied space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or volume that is being used or has been taken over by someone or something.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc không gian đang được sử dụng hoặc đã bị chiếm giữ bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers secured the occupied space before setting up base."
"Những người lính bảo đảm không gian đã chiếm đóng trước khi dựng căn cứ."
-
"The office building has a lot of occupied space."
"Tòa nhà văn phòng có rất nhiều không gian đã được sử dụng."
-
"The squatter was removed from the occupied space."
"Người chiếm dụng bất hợp pháp đã bị đuổi khỏi không gian bị chiếm đóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm giữ, chiếm đóng |
| Noun | occupant | người/vật chiếm giữ, cư dân |
| Noun | occupation | sự chiếm đóng, nghề nghiệp, công việc |
| Adjective | occupational | thuộc về nghề nghiệp |
| Noun | space | không gian, chỗ trống |
| Adjective | spacious | rộng rãi, thoáng đãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ không gian vật lý có người hoặc vật đang hiện diện. Nó có thể ám chỉ sự chiếm đóng tạm thời hoặc vĩnh viễn. Trong lĩnh vực quân sự, 'occupied space' có thể ám chỉ lãnh thổ bị chiếm đóng. Trong kiến trúc và bất động sản, nó đề cập đến không gian có người hoặc đồ đạc.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong không gian. Ví dụ: 'The office is located in an occupied space.' 'within' được dùng để chỉ một phần của không gian đã chiếm. Ví dụ: 'The desk is located within the occupied space.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small occupied space (không gian đã bị chiếm dụng nhỏ)
-
limited limited occupied space (không gian đã bị chiếm dụng hạn chế)
-
public public occupied space (không gian công cộng đã bị chiếm dụng)
-
private private occupied space (không gian riêng tư đã bị chiếm dụng)
-
valuable valuable occupied space (không gian đã bị chiếm dụng quý giá)
-
fill fill the occupied space (lấp đầy không gian đã bị chiếm dụng)
-
take up take up occupied space (chiếm chỗ trong không gian đã bị chiếm dụng)
-
create create more occupied space (tạo thêm không gian đã bị chiếm dụng)
-
reduce reduce occupied space (giảm không gian đã bị chiếm dụng)
-
utilize utilize occupied space (tận dụng không gian đã bị chiếm dụng)
Idioms
-
personal occupied space
Không gian cá nhân đã bị chiếm dụng (khu vực vật lý mà một người chiếm giữ và xem là của riêng mình)
"Everyone needs their own personal occupied space to feel comfortable."
(Mọi người đều cần không gian cá nhân đã bị chiếm dụng của riêng mình để cảm thấy thoải mái.)
-
shared occupied space
Không gian chung đã bị chiếm dụng (khu vực được nhiều người/vật sử dụng đồng thời)
"The office kitchen is a shared occupied space, so keep it clean."
(Nhà bếp văn phòng là không gian chung đã bị chiếm dụng, vì vậy hãy giữ nó sạch sẽ.)
-
to respect occupied space
Tôn trọng không gian đã bị chiếm dụng (công nhận và không xâm phạm khu vực vật lý của người khác)
"It's important to respect occupied space, especially in crowded places."
(Điều quan trọng là phải tôn trọng không gian đã bị chiếm dụng, đặc biệt ở những nơi đông người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupied space
Danh từMột khu vực hoặc không gian đang được sử dụng hoặc đã bị chiếm giữ bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"The soldiers secured the occupied space before setting up base."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company increased the occupied space indicated business growth. |
Việc công ty tăng không gian được sử dụng cho thấy sự tăng trưởng kinh doanh. |
| Phủ định | Whether they need more occupied space is not clear yet. |
Liệu họ có cần thêm không gian được sử dụng hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Where the occupied space will be located is still under consideration. |
Không gian được sử dụng sẽ được đặt ở đâu vẫn đang được xem xét. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining occupied space is crucial for a functional office. |
Duy trì không gian được sử dụng là rất quan trọng đối với một văn phòng làm việc hiệu quả. |
| Phủ định | Not optimizing occupied space leads to inefficiency. |
Việc không tối ưu hóa không gian được sử dụng dẫn đến sự kém hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is minimizing occupied space a priority for your company? |
Việc giảm thiểu không gian được sử dụng có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied space".
