(Top Banner Ad)
vague amount
B2
adjective B2 General English

vague amount

UK: /veɪɡ/ • US: /veɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng mơ hồ một lượng không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of uncertain, indefinite, or unclear character or meaning.

Vietnamese Meaning

Không rõ ràng, không xác định, hoặc có ý nghĩa không rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician gave a vague answer to the question."

    "Chính trị gia đưa ra một câu trả lời mơ hồ cho câu hỏi."

  • "He gave a vague amount when asked about his expenses."

    "Anh ấy đưa ra một số lượng không rõ ràng khi được hỏi về chi phí của mình."

  • "The recipe calls for a vague amount of sugar, so I'm not sure how much to add."

    "Công thức yêu cầu một lượng đường không rõ ràng, vì vậy tôi không chắc nên thêm bao nhiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Noun amount số lượng
Verb amount to lên tới, tương đương với

Synonyms

imprecise amount (số lượng không chính xác)indefinite amount (số lượng không xác định)rough amount (số lượng ước chừng)

Antonyms

precise amount (số lượng chính xác)exact amount (số lượng đúng)

Related Words

Subject Area

General English

Từ 'vague' và 'amount'

Từ 'vague' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không ổn định'. Từ 'amount' lại xuất phát từ tiếng Latin 'admontare', có nghĩa là 'leo lên, tăng lên'. Khi kết hợp, 'vague amount' mang ý nghĩa một lượng không rõ ràng, không xác định, giống như một điều gì đó mờ hồ và khó nắm bắt.

Usage Note

Tính từ 'vague' thường được dùng để mô tả những thứ không rõ ràng, mơ hồ, không cụ thể, có thể gây nhầm lẫn hoặc khó hiểu. Sự mơ hồ có thể đến từ việc thiếu thông tin, thông tin không đầy đủ hoặc do bản chất của vấn đề. So với 'unclear', 'vague' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu chính xác. Trong khi 'unclear' có thể chỉ là tạm thời chưa rõ, 'vague' ám chỉ sự không rõ ràng vốn có.
'Amount' chỉ một lượng, số lượng nào đó. Khi kết hợp với 'vague', nó nhấn mạnh đến sự không rõ ràng, không xác định về số lượng đó. Khác với 'approximate amount' (số lượng gần đúng) vốn đã có sự ước lượng, 'vague amount' hoàn toàn thiếu đi sự ước lượng đó, chỉ là một con số không rõ ràng.

Prepositions

about on

'- vague about something': diễn tả sự mơ hồ, không rõ ràng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was vague about his plans.' (Anh ấy mơ hồ về kế hoạch của mình).
- 'vague on something': tương tự như 'vague about', nhấn mạnh vào sự thiếu thông tin chi tiết về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'She was vague on the details of the project.' (Cô ấy mơ hồ về các chi tiết của dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague amount
  • small small vague amount
    (một lượng nhỏ không rõ ràng)
  • large large vague amount
    (một lượng lớn không rõ ràng)
Verb + vague amount
  • estimate estimate a vague amount
    (ước tính một lượng không rõ ràng)
  • receive receive a vague amount
    (nhận được một lượng không rõ ràng)

Idioms

  • a vague amount of time

    một khoảng thời gian không xác định

    "I spent a vague amount of time trying to fix the computer."

    (Tôi đã dành một khoảng thời gian không xác định để cố gắng sửa cái máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague amount

adjective
Lật mặt

Không rõ ràng, không xác định, hoặc có ý nghĩa không rõ.

"The politician gave a vague answer to the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague amount".

Sự không chắc chắn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và chính xác thường được đánh giá cao. Việc sử dụng 'vague amount' có thể được coi là không chuyên nghiệp hoặc thiếu cẩn trọng trong một số tình huống, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc tránh xung đột.